Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 12/2025 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Tý (nạp âm Tích Lịch Hỏa): từ Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1/2026. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (20/12 – 18/1).
  • Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Đinh Hợi — điểm 4/10, xem bài tháng 11/2025.
  • Điểm tháng Mậu Tý cho tuổi Bính Tý: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2025): 8, 9, 13, 14, 17, 18, 21, 25, 29/12. Tốt nhất: 17/12 (điểm 10/10).
  • Tránh: 3/12, 15/12, 27/12 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 12/2025 tuổi Bính Tý tốt hay xấu?

Tháng Mậu Tý là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Bính Tý sinh năm 1996 (nạp âm Giản Hạ Thủy), chủ yếu vì can Mậu là Thực Thần của can Bính và chi Tý trùng chi tuổi với chi Tý.

  • Công việcđiểm 9/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Đại Tuyết (mở tháng Mậu Tý): 04:04 ngày 7/12/2025
  • Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Kỷ Sửu): 15:23 ngày 5/1/2026
  • Tháng 11 âm lịch: 20/12 – 18/1/2026
  • Tháng 12 dương lịch: 12/10 – 12/11 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2025 với tuổi Bính Tý

Yếu tốTuổi Bính TýTháng Mậu Tý
Thiên canBính — Dương HỏaMậu — Dương Thổ
Địa chiTý — ThủyTý — Thủy
Tàng can chínhQuý (Thủy)Quý (Thủy)
Nạp âmGiản Hạ Thủy (Thủy)Tích Lịch Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Bính sinh ra can Mậu (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Mậu là Thực Thần của can Bính.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý TRÙNG chi tuổi — tháng "bản mệnh": việc dồn về một lúc, dễ bận mà cũng dễ nóng vội.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Tích Lịch Hỏa với Giản Hạ Thủy: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Chính Quan của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Tý (Thủy) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — nhanh nhạy, giỏi xoay xở.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ bình hòa với chi tuổi Tý.
  • Hạn năm của người sinh 1996: Tuổi mụ 30 năm 2025: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Thực Thần của Bính[4]thuận
Tàng can chi thángTý tàng Quý (chính khí) — Chính Quan[4]thuận
Quan hệ chiTý trùng chi tuổi Tý[5]trung tính
Nạp âmGiản Hạ Thủy với Tích Lịch Hỏa — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Thủy ở thế Vượng trong mùa Thủy[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Tý) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Ất Tỵ: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 30: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Thực Thần, tàng can Chính Quan, mệnh ở thế Vượng), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)

Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.

Tháng Tý là tháng bản mệnh của tuổi Tý: việc dồn dập, nhiều đầu mối cùng lúc — sắp thứ tự ưu tiên ngay từ đầu tháng. Nạp âm tuổi (Giản Hạ Thủy) khắc nạp âm tháng (Tích Lịch Hỏa): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Thủy gặp tháng Thủy đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Tý gặp đúng mùa của mình: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2025 tuổi Bính Tý không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 17/12 (Thứ 4, điểm 10/10); 29/12 (Thứ 2, điểm 10/10); 25/12 (Thứ 5, điểm 9/10); 13/12 (Thứ 7, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.

Tháng bản mệnh thu và chi cùng tăng: nhận thêm việc thì cũng thêm khoản phải chi — lập ngân sách tháng cho rõ. Giản Hạ Thủy chế ngự được Tích Lịch Hỏa: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Tý đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 30 năm 2025 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 18/12 (Thứ 5, điểm 8/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 2, 14, 26/12; trong đó 14/12 là ngày tốt, còn 2, 26/12 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.

Tuổi Tý dễ gặp người giống mình trong tháng Tý, hợp nhau nhanh nhưng cũng dễ va vì cùng cái tôi. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Tý được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 30 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 25/12 (Thứ 5, điểm 9/10); 13/12 (Thứ 7, điểm 8/10); 14/12 (Chủ nhật, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 13, 17, 25, 29/12. Ngày 10, 22/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 12/2025 tuổi Bính Tý có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 8, 9, 13, 14, 17, 18, 21, 25 và 29/12; tốt nhất là 17/12 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2025.

Tháng 12/2025 tuổi Bính Tý nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/12 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):

  • Xung tuổi (ngày Ngọ): 3/12 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 15/12; 27/12.
  • Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 7, 10, 11, 12, 16, 20, 22, 24, 26, 28, 30/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2025.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4, 19, 31/12.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 12/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 12/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.