Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 04/2021 tuổi Canh Dần sinh 1950 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Nhâm Thìn (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Thanh Minh 20:35 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 13:47 ngày 5/5/2021. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (12/4 – 11/5).
  • Ngày 1–3/4 còn thuộc tháng Tân Mão — điểm 7/10, xem bài tháng 3/2021.
  • Điểm tháng Nhâm Thìn cho tuổi Canh Dần: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2021): 1, 5, 7, 10, 12, 13, 15, 22, 26, 28/4. Tốt nhất: 7/4 (điểm 8/10).
  • Tránh: 6/4, 18/4, 30/4 (ngày Thân xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 4/2021 tuổi Canh Dần tốt hay xấu?

Tháng Nhâm Thìn là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Canh Dần sinh năm 1950 (nạp âm Tùng Bách Mộc), chủ yếu vì can Nhâm là Thực Thần của can Canh và chi Thìn bán hội với chi Dần.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Thanh Minh (mở tháng Nhâm Thìn): 20:35 ngày 4/4/2021
  • Tiết Lập Hạ (sang tháng Quý Tỵ): 13:47 ngày 5/5/2021
  • Tháng 3 âm lịch: 12/4 – 11/5/2021
  • Tháng 4 dương lịch: 20/2 – 19/3 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2021 với tuổi Canh Dần

Yếu tốTuổi Canh DầnTháng Nhâm Thìn
Thiên canCanh — Dương KimNhâm — Dương Thủy
Địa chiDần — MộcThìn — Thổ
Tàng can chínhGiáp (Mộc)Mậu (Thổ)
Nạp âmTùng Bách Mộc (Mộc)Trường Lưu Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Canh sinh ra can Nhâm (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Nhâm là Thực Thần của can Canh.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn và chi tuổi Dần cùng một phương (bán hội Mộc phương Đông) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Tùng Bách Mộc: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Thiên Ấn của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Dần (Mộc) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét quyết đoán, dám mở lối khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu bình hòa với chi tuổi Dần.
  • Hạn năm của người sinh 1950: Tuổi mụ 72 năm 2021: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángNhâm là Thực Thần của Canh[4]thuận
Tàng can chi thángThìn tàng Mậu (chính khí) — Thiên Ấn[4]trung tính
Quan hệ chiThìn bán hội Dần[5]thuận
Nạp âmTùng Bách Mộc với Trường Lưu Thủy — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Mộc ở thế Tù trong mùa Thổ[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Dần) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Tân Sửu: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 72: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Thực Thần), 1 lớp nghịch (mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.

Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Mộc ở thế Vượng.
  • Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Mộc ở thế Tù.

Bài chấm theo thế Tù (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.

Tháng Thìn cùng phương với tuổi Dần: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy) sinh cho nạp âm tuổi (Tùng Bách Mộc): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Tuy vậy, mệnh Mộc ở thế TÙ — khắc khí Thổ của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Dần bị mùa giữ chân: nét quyết đoán, dám mở lối khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2021 tuổi Canh Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 12/4 (Thứ 2, điểm 9/10); 5/4 (Thứ 2, điểm 8/10); 7/4 (Thứ 4, điểm 8/10); 10/4 (Thứ 7, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.

Bán hội Dần – Thìn: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Khí Trường Lưu Thủy nuôi mệnh Tùng Bách Mộc — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Dần dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 72 năm 2021 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 7, 10, 12/4. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 6, 18, 30/4 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.

Tuổi Dần hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Thìn; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Dần dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 72 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2021 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 12/4 (Thứ 2, điểm 9/10); 5/4 (Thứ 2, điểm 8/10); 7/4 (Thứ 4, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 28/4. Ngày 9, 21/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 4/2021 tuổi Canh Dần có những ngày tốt nào?

Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 5, 7, 10, 12, 13, 15, 22, 26 và 28/4; tốt nhất là 7/4 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2021.

Tháng 4/2021 tuổi Canh Dần nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/4 (ngày Thân xung tuổi Dần):

  • Xung tuổi (ngày Thân): 6/4; 18/4 (ngày này còn là Tam Nương); 30/4.
  • Bách Kỵ: 2, 3, 4, 8, 9, 11, 14, 16, 18, 20, 21, 23, 24, 25, 29/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2021.[7]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 4/2021

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 04/2021 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.