Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 11/2022 tuổi Canh Dần sinh 1950 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Tân Hợi (nạp âm Thoa Xuyến Kim): từ Lập Đông 17:45 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 10:46 ngày 7/12/2022. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (25/10 – 23/11).
  • Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Canh Tuất — điểm 6/10, xem bài tháng 10/2022.
  • Điểm tháng Tân Hợi cho tuổi Canh Dần: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2022): 1, 4, 5, 10, 17, 18, 22, 29/11. Tốt nhất: 1/11 (điểm 9/10).
  • Tránh: 3/11, 15/11, 27/11 (ngày Thân xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 11/2022 tuổi Canh Dần tốt hay xấu?

Tháng Tân Hợi là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Canh Dần sinh năm 1950 (nạp âm Tùng Bách Mộc), chủ yếu vì chi Hợi lục hợp với chi Dần và can Tân là Kiếp Tài của can Canh.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Đông (mở tháng Tân Hợi): 17:45 ngày 7/11/2022
  • Tiết Đại Tuyết (sang tháng Nhâm Tý): 10:46 ngày 7/12/2022
  • Tháng 10 âm lịch: 25/10 – 23/11/2022
  • Tháng 11 dương lịch: 8/10 – 7/11 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2022 với tuổi Canh Dần

Yếu tốTuổi Canh DầnTháng Tân Hợi
Thiên canCanh — Dương KimTân — Âm Kim
Địa chiDần — MộcHợi — Thủy
Tàng can chínhGiáp (Mộc)Nhâm (Thủy)
Nạp âmTùng Bách Mộc (Mộc)Thoa Xuyến Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Tân cùng hành với can Canh — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Tân là Kiếp Tài của can Canh.
  • Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi LỤC HỢP với chi tuổi Dần — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Thoa Xuyến Kim với Tùng Bách Mộc: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Thực Thần của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Dần (Mộc) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét quyết đoán, dám mở lối.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần trùng chi tuổi với chi tuổi Dần.
  • Hạn năm của người sinh 1950: Tuổi mụ 73 năm 2022: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Văn Xương: Chi Hợi là Văn Xương của can Canh: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángTân là Kiếp Tài của Canh[4]nghịch
Tàng can chi thángHợi tàng Nhâm (chính khí) — Thực Thần[4]thuận
Quan hệ chiHợi lục hợp Dần[5]thuận
Nạp âmTùng Bách Mộc với Thoa Xuyến Kim — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Mộc ở thế Tướng trong mùa Thủy[5]thuận
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Dần) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángVăn Xương[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần trùng chi tuổi Dầnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 73: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng lục hợp, tàng can Thực Thần, Văn Xương, mệnh ở thế Tướng), 2 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Kiếp Tài) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.

Tháng Hợi lục hợp với tuổi Dần: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Thoa Xuyến Kim) khắc nạp âm tuổi (Tùng Bách Mộc): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Chi Hợi là Văn Xương của can Canh: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.

Bù lại, mệnh Mộc ở thế TƯỚNG, được khí Thủy của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Dần được mùa nuôi: nét quyết đoán, dám mở lối gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2022 tuổi Canh Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 1/11 (Thứ 3, điểm 10/10); 10/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 22/11 (Thứ 3, điểm 10/10); 5/11 (Thứ 7, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.

Nhờ thế lục hợp Dần – Hợi, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Thoa Xuyến Kim khắc Tùng Bách Mộc: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Dần dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 73 năm 2022 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 5, 10/11. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 3, 15, 27/11 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Thọ Tử, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.

Tình cảm tuổi Dần gắn bó hơn trong tháng Hợi, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Dần cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 73 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 10/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 22/11 (Thứ 3, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1, 5, 17, 18, 29/11. Ngày 6, 30/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 11/2022 tuổi Canh Dần có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 4, 5, 10, 17, 18, 22 và 29/11; tốt nhất là 1/11 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2022.

Tháng 11/2022 tuổi Canh Dần nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/11 (ngày Thân xung tuổi Dần):

  • Xung tuổi (ngày Thân): 3/11; 15/11 (ngày này còn là Tam Nương, Thọ Tử, Trùng Tang); 27/11 (ngày này còn là Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 2, 6, 7, 11, 15, 16, 20, 23, 25, 26, 27, 28, 30/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12, 14, 24/11.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 11/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 11/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.