Tử vi tháng 08/2020 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Giáp Thân (nạp âm Tuyền Trung Thủy): từ Lập Thu 08:06 phút ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 11:07 phút ngày 7/9/2020. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (19/8 – 16/9).
- Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Quý Mùi — điểm 6/10, xem bài tháng 7/2020.
- Điểm tháng Giáp Thân cho tuổi Canh Ngọ: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2020): 6, 8, 17, 18, 19, 20, 29, 30/8. Tốt nhất: 17/8 (điểm 10/10).
- Tránh: 1/8, 13/8, 25/8 (ngày Tý xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 8/2020 tuổi Canh Ngọ tốt hay xấu?
Tháng Giáp Thân là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990 (nạp âm Lộ Bàng Thổ), chủ yếu vì can Giáp là Thiên Tài của can Canh và tháng gặp Lộc Thần của tuổi.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 8/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Thu (mở tháng Giáp Thân): 08:06 phút ngày 7/8/2020
- Tiết Bạch Lộ (sang tháng Ất Dậu): 11:07 phút ngày 7/9/2020
- Tháng 7 âm lịch: 19/8 – 16/9/2020
- Tháng 8 dương lịch: 12/6 – 13/7 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2020 với tuổi Canh Ngọ
| Yếu tố | Tuổi Canh Ngọ | Tháng Giáp Thân |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh — Dương Kim | Giáp — Dương Mộc |
| Địa chi | Ngọ — Hỏa | Thân — Kim |
| Tàng can chính | Đinh (Hỏa) | Canh (Kim) |
| Nạp âm | Lộ Bàng Thổ (Thổ) | Tuyền Trung Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh khắc can Giáp (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Giáp là Thiên Tài của can Canh.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Kim (tuổi): Kim khắc Mộc — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân và chi tuổi Ngọ không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa khắc Kim — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Tuyền Trung Thủy với Lộ Bàng Thổ: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Tỷ Kiên của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét nhiệt thành, hành động nhanh khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý lục xung với chi tuổi Ngọ (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
- Hạn năm của người sinh 1990: Tuổi mụ 31 năm 2020: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
- Lộc Thần: Chi Thân là Lộc của can Canh: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
- Dịch Mã: Tháng Thân là Dịch Mã của tuổi Ngọ: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Giáp là Thiên Tài của Canh[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Thân tàng Canh (chính khí) — Tỷ Kiên[4] | thuận nhẹ |
| Quan hệ chi | Thân – Ngọ không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Lộ Bàng Thổ với Tuyền Trung Thủy — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Hưu trong mùa Kim[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Ngọ) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Lộc Thần[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Dịch Mã[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Canh Tý: Tý lục xung Ngọ — xung Thái Tuế | nghịch nhẹ |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 31: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Thiên Tài, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần, Dịch Mã), 1 lớp nghịch (năm xung Thái Tuế) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 7/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.
Tháng Thân không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Ngọ — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Lộ Bàng Thổ) khắc nạp âm tháng (Tuyền Trung Thủy): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng. Tháng Thân là Dịch Mã của tuổi Ngọ: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Mệnh Thổ ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Kim của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Ngọ bị mùa giữ chân: nét nhiệt thành, hành động nhanh khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2020 tuổi Canh Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 6/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 17/8 (Thứ 2, điểm 10/10); 29/8 (Thứ 7, điểm 10/10); 30/8 (Chủ nhật, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)
Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.
Tiền bạc của tuổi Ngọ trong tháng Thân đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Lộ Bàng Thổ chế ngự được Tuyền Trung Thủy: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình. Chi Thân là Lộc của can Canh: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Ngọ dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 31 năm 2020 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 17, 29/8. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 9, 21/8 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.
Tình cảm tuổi Ngọ tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Ngọ dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 31 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2020 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 6/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 30/8 (Chủ nhật, điểm 10/10); 18/8 (Thứ 3, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8, 20/8.
Tháng 8/2020 tuổi Canh Ngọ có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 8, 17, 18, 19, 20, 29 và 30/8; tốt nhất là 17/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2020.
Tháng 8/2020 tuổi Canh Ngọ nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/8 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):
- Xung tuổi (ngày Tý): 1/8; 13/8; 25/8 (ngày này còn là Tam Nương, Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 2, 3, 4, 5, 7, 11, 12, 14, 15, 16, 21, 23, 25, 26, 31/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2020.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10, 22, 27/8.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 8/2020
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 09/2020 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2020 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 08/2020 con giáp khác
- Tử vi tháng 08/2020 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2020 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2020 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2020 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2020 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2020 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.