Tử vi tháng 06/2021 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Giáp Ngọ (nạp âm Sa Trung Kim): từ Mang Chủng 17:52 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 04:05 ngày 7/7/2021. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (10/6 – 9/7).
- Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Quý Tỵ — điểm 5/10, xem bài tháng 5/2021.
- Điểm tháng Giáp Ngọ cho tuổi Canh Ngọ: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2021): 6, 10, 11, 15, 19, 30/6. Tốt nhất: 30/6 (điểm 9/10).
- Tránh: 9/6, 21/6 (ngày Tý xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 6/2021 tuổi Canh Ngọ tốt hay xấu?
Tháng Giáp Ngọ là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990 (nạp âm Lộ Bàng Thổ), chủ yếu vì chi Ngọ tự hình với chi Ngọ và can Giáp là Thiên Tài của can Canh.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Mang Chủng (mở tháng Giáp Ngọ): 17:52 ngày 5/6/2021
- Tiết Tiểu Thử (sang tháng Ất Mùi): 04:05 ngày 7/7/2021
- Tháng 5 âm lịch: 10/6 – 9/7/2021
- Tháng 6 dương lịch: 21/4 – 21/5 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2021 với tuổi Canh Ngọ
| Yếu tố | Tuổi Canh Ngọ | Tháng Giáp Ngọ |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh — Dương Kim | Giáp — Dương Mộc |
| Địa chi | Ngọ — Hỏa | Ngọ — Hỏa |
| Tàng can chính | Đinh (Hỏa) | Đinh (Hỏa) |
| Nạp âm | Lộ Bàng Thổ (Thổ) | Sa Trung Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh khắc can Giáp (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Giáp là Thiên Tài của can Canh.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Kim (tuổi): Kim khắc Mộc — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ trùng và TỰ HÌNH với chi tuổi Ngọ — hay tự làm khó mình: cân nhắc quá lâu rồi lại quyết vội.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Sa Trung Kim với Lộ Bàng Thổ: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Chính Quan của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — nhiệt thành, hành động nhanh.
- Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu lục hại với chi tuổi Ngọ.
- Hạn năm của người sinh 1990: Tuổi mụ 32 năm 2021: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Giáp là Thiên Tài của Canh[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Ngọ tàng Đinh (chính khí) — Chính Quan[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Ngọ tự hình Ngọ[5] | nghịch |
| Nạp âm | Lộ Bàng Thổ với Sa Trung Kim — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Tướng trong mùa Hỏa[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Ngọ) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Tân Sửu: Sửu lục hại Ngọ | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 32: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (can tháng Thiên Tài, tàng can Chính Quan, mệnh ở thế Tướng), 2 lớp nghịch (chi tháng tự hình, nạp âm tuổi sinh tháng) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.
Tháng Ngọ tự hình với tuổi Ngọ: dễ ôm việc rồi tự tạo áp lực; chia nhỏ mục tiêu, đừng đòi hoàn hảo ngay lần đầu. Nạp âm tuổi (Lộ Bàng Thổ) sinh cho nạp âm tháng (Sa Trung Kim): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Bù lại, mệnh Thổ ở thế TƯỚNG, được khí Hỏa của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Ngọ gặp đúng mùa của mình: nét nhiệt thành, hành động nhanh phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2021 tuổi Canh Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 6/6 (Chủ nhật, điểm 10/10); 19/6 (Thứ 7, điểm 10/10); 30/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 11/6 (Thứ 6, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.
Tuổi Ngọ tránh quyết định tài chính theo cảm xúc nhất thời trong tháng Ngọ, nhất là mua sắm để giải tỏa. Lộ Bàng Thổ tiết khí sang Sa Trung Kim: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Ngọ đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 32 năm 2021 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 11, 30/6. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 5, 17, 29/6 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.
Tự hình khiến tuổi Ngọ hay suy diễn một mình; hỏi thẳng thay vì đoán ý người kia. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Ngọ được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 32 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2021 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 6/6 (Chủ nhật, điểm 10/10); 19/6 (Thứ 7, điểm 10/10); 30/6 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 11, 19/6. Ngày 4, 16, 28/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 6/2021 tuổi Canh Ngọ có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 10, 11, 15, 19 và 30/6; tốt nhất là 30/6 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2021.
Tháng 6/2021 tuổi Canh Ngọ nên tránh ngày nào?
Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 9 và 21/6 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):
- Xung tuổi (ngày Tý): 9/6 (ngày này còn là Thọ Tử); 21/6 (ngày này còn là Thọ Tử).
- Bách Kỵ: 2, 3, 7, 8, 9, 12, 13, 14, 16, 18, 21, 22, 23, 25, 27, 28/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2021.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 24/6.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 6/2021
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 07/2021 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2021 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 06/2021 con giáp khác
- Tử vi tháng 06/2021 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2021 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2021 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2021 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2021 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2021 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.