Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 12/2022 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Nhâm Tý (nạp âm Tang Đố Mộc): từ Đại Tuyết 10:46 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 22:04 ngày 5/1/2023. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (24/11 – 22/12).
  • Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Tân Hợi — điểm 4/10, xem bài tháng 11/2022.
  • Điểm tháng Nhâm Tý cho tuổi Canh Ngọ: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 2 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 2 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2022): 2, 9, 10, 17, 18, 21, 22, 30/12. Tốt nhất: 21/12 (điểm 10/10).
  • Tránh: 1/12, 13/12, 25/12 (ngày Tý xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 12/2022 tuổi Canh Ngọ tốt hay xấu?

Tháng Nhâm Tý là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990 (nạp âm Lộ Bàng Thổ), chủ yếu vì chi Tý lục xung với chi Ngọ và can Nhâm là Thực Thần của can Canh.

  • Công việcđiểm 2/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 2/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Đại Tuyết (mở tháng Nhâm Tý): 10:46 ngày 7/12/2022
  • Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Quý Sửu): 22:04 ngày 5/1/2023
  • Tháng 11 âm lịch: 24/11 – 22/12/2022
  • Tháng 12 dương lịch: 8/11 – 9/12 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2022 với tuổi Canh Ngọ

Yếu tốTuổi Canh NgọTháng Nhâm Tý
Thiên canCanh — Dương KimNhâm — Dương Thủy
Địa chiNgọ — HỏaTý — Thủy
Tàng can chínhĐinh (Hỏa)Quý (Thủy)
Nạp âmLộ Bàng Thổ (Thổ)Tang Đố Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Canh sinh ra can Nhâm (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Nhâm là Thực Thần của can Canh.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý XUNG chi tuổi Ngọ — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Tang Đố Mộc với Lộ Bàng Thổ: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Thương Quan của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét nhiệt thành, hành động nhanh dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần tam hợp với chi tuổi Ngọ.
  • Hạn năm của người sinh 1990: Tuổi mụ 33 năm 2022: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángNhâm là Thực Thần của Canh[4]thuận
Tàng can chi thángTý tàng Quý (chính khí) — Thương Quan[4]nghịch
Quan hệ chiTý lục xung Ngọ[5]nghịch
Nạp âmLộ Bàng Thổ với Tang Đố Mộc — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Thổ ở thế Tù trong mùa Thủy[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Ngọ) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần tam hợp Ngọkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 33: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (can tháng Thực Thần), 4 lớp nghịch (chi tháng lục xung, nạp âm tháng khắc tuổi, tàng can Thương Quan, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 2/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 2/10, chung điểm 3/10.

Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.

Tháng Tý xung tuổi Ngọ: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tháng (Tang Đố Mộc) khắc nạp âm tuổi (Lộ Bàng Thổ): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Mệnh Thổ ở thế TÙ — khắc khí Thủy của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Ngọ ở thế yếu trong mùa này: nét nhiệt thành, hành động nhanh dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2022 tuổi Canh Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 9/12 (Thứ 6, điểm 10/10); 21/12 (Thứ 4, điểm 10/10); 17/12 (Thứ 7, điểm 9/10); 2/12 (Thứ 6, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.

Thế xung Tý – Ngọ làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Tang Đố Mộc khắc Lộ Bàng Thổ: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Ngọ tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 33 năm 2022 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 22/12 (Thứ 5, điểm 10/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 9, 21/12 — đều là ngày tốt, hợp nhận tiền, gửi tiết kiệm, bắt đầu một khoản tích lũy.

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.

Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Ngọ đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Ngọ dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 33 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 17/12 (Thứ 7, điểm 9/10); 18/12 (Chủ nhật, điểm 8/10); 30/12 (Thứ 6, điểm 8/10). Ngày 8, 20/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 12/2022 tuổi Canh Ngọ có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 9, 10, 17, 18, 21, 22 và 30/12; tốt nhất là 21/12 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2022.

Tháng 12/2022 tuổi Canh Ngọ nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/12 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):

  • Xung tuổi (ngày Tý): 1/12; 13/12; 25/12 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 5, 6, 7, 8, 11, 14, 15, 16, 20, 25, 26, 27, 28, 29/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 19, 23, 31/12.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 12/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 12/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.