Tử vi tháng 04/2026 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Nhâm Thìn (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Thanh Minh 01:39 ngày 5/4 đến trước Lập Hạ 18:48 ngày 5/5/2026. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (17/4 – 16/5).
- Ngày 1–4/4 còn thuộc tháng Tân Mão — điểm 3/10, xem bài tháng 3/2026.
- Điểm tháng Nhâm Thìn cho tuổi Canh Ngọ: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 7 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2026): 2, 3, 4, 12, 13, 17, 22, 27/4. Tốt nhất: 22/4 (điểm 10/10).
- Tránh: 8/4, 20/4 (ngày Tý xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 4/2026 tuổi Canh Ngọ tốt hay xấu?
Tháng Nhâm Thìn là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990 (nạp âm Lộ Bàng Thổ), chủ yếu vì can Nhâm là Thực Thần của can Canh.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 8/10
- Tình duyênđiểm 7/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Thanh Minh (mở tháng Nhâm Thìn): 01:39 ngày 5/4/2026
- Tiết Lập Hạ (sang tháng Quý Tỵ): 18:48 ngày 5/5/2026
- Tháng 3 âm lịch: 17/4 – 16/5/2026
- Tháng 4 dương lịch: 14/2 – 14/3 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2026 với tuổi Canh Ngọ
| Yếu tố | Tuổi Canh Ngọ | Tháng Nhâm Thìn |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh — Dương Kim | Nhâm — Dương Thủy |
| Địa chi | Ngọ — Hỏa | Thìn — Thổ |
| Tàng can chính | Đinh (Hỏa) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Lộ Bàng Thổ (Thổ) | Trường Lưu Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh sinh ra can Nhâm (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Nhâm là Thực Thần của can Canh.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn và chi tuổi Ngọ không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Lộ Bàng Thổ: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Thiên Ấn của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét nhiệt thành, hành động nhanh tạm lắng xuống.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ tự hình với chi tuổi Ngọ.
- Hạn năm của người sinh 1990: Tuổi mụ 37 năm 2026: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Nhâm là Thực Thần của Canh[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Thìn tàng Mậu (chính khí) — Thiên Ấn[4] | trung tính |
| Quan hệ chi | Thìn – Ngọ không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Lộ Bàng Thổ với Trường Lưu Thủy — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Ngọ) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: Ngọ tự hình Ngọ | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 37: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Thực Thần, mệnh ở thế Vượng), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 8/10.
Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tử.
- Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.
Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.
Tháng Thìn không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Ngọ — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Lộ Bàng Thổ) khắc nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Ngọ đang ở mùa nghỉ: nét nhiệt thành, hành động nhanh tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2026 tuổi Canh Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 3/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 22/4 (Thứ 4, điểm 10/10); 27/4 (Thứ 2, điểm 9/10); 2/4 (Thứ 5, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)
Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.
Tiền bạc của tuổi Ngọ trong tháng Thìn đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Lộ Bàng Thổ chế ngự được Trường Lưu Thủy: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Ngọ nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 37 năm 2026 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 22, 27/4. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 4, 16, 28/4; trong đó 4/4 là ngày tốt, còn 16, 28/4 không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)
Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.
Tình cảm tuổi Ngọ tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Ngọ cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 37 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 3/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 22/4 (Thứ 4, điểm 10/10); 27/4 (Thứ 2, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3, 22, 27/4. Ngày 15/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 4/2026 tuổi Canh Ngọ có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 3, 4, 12, 13, 17, 22 và 27/4; tốt nhất là 22/4 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2026.
Tháng 4/2026 tuổi Canh Ngọ nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/4 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):
- Xung tuổi (ngày Tý): 8/4; 20/4.
- Bách Kỵ: 1, 5, 7, 9, 10, 14, 15, 19, 21, 23, 25, 29, 30/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 16, 18, 28/4.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 4/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 05/2026 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2026 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 04/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.