Tử vi tháng 05/2026 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Quý Tỵ (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Lập Hạ 18:48 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 22:48 ngày 5/6/2026. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (17/5 – 14/6).
- Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Nhâm Thìn — điểm 8/10, xem bài tháng 4/2026.
- Điểm tháng Quý Tỵ cho tuổi Canh Ngọ: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2026): 5, 6, 11, 15, 16, 20, 27/5. Tốt nhất: 15/5 (điểm 10/10).
- Tránh: 2/5, 14/5, 26/5 (ngày Tý xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 5/2026 tuổi Canh Ngọ tốt hay xấu?
Tháng Quý Tỵ là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990 (nạp âm Lộ Bàng Thổ), chủ yếu vì can Quý là Thương Quan của can Canh và chi Tỵ bán hội với chi Ngọ.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Hạ (mở tháng Quý Tỵ): 18:48 ngày 5/5/2026
- Tiết Mang Chủng (sang tháng Giáp Ngọ): 22:48 ngày 5/6/2026
- Tháng 4 âm lịch: 17/5 – 14/6/2026
- Tháng 5 dương lịch: 15/3 – 15/4 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2026 với tuổi Canh Ngọ
| Yếu tố | Tuổi Canh Ngọ | Tháng Quý Tỵ |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh — Dương Kim | Quý — Âm Thủy |
| Địa chi | Ngọ — Hỏa | Tỵ — Hỏa |
| Tàng can chính | Đinh (Hỏa) | Bính (Hỏa) |
| Nạp âm | Lộ Bàng Thổ (Thổ) | Trường Lưu Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh sinh ra can Quý — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Quý là Thương Quan của can Canh.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ và chi tuổi Ngọ cùng một phương (bán hội Hỏa phương Nam) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Lộ Bàng Thổ: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Thất Sát của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — nhiệt thành, hành động nhanh.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ tự hình với chi tuổi Ngọ.
- Hạn năm của người sinh 1990: Tuổi mụ 37 năm 2026: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Quý là Thương Quan của Canh[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Tỵ tàng Bính (chính khí) — Thất Sát[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Tỵ bán hội Ngọ[5] | thuận |
| Nạp âm | Lộ Bàng Thổ với Trường Lưu Thủy — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Tướng trong mùa Hỏa[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Ngọ) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: Ngọ tự hình Ngọ | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 37: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm tuổi khắc tháng, mệnh ở thế Tướng), 2 lớp nghịch (can tháng Thương Quan, tàng can Thất Sát) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.
Tháng Tỵ cùng phương với tuổi Ngọ: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tuổi (Lộ Bàng Thổ) khắc nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Thổ ở thế TƯỚNG, được khí Hỏa của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Ngọ gặp đúng mùa của mình: nét nhiệt thành, hành động nhanh phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2026 tuổi Canh Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 5/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 15/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 27/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 20/5 (Thứ 4, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.
Bán hội Ngọ – Tỵ: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Lộ Bàng Thổ chế ngự được Trường Lưu Thủy: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Ngọ đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 37 năm 2026 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 15, 27/5. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 10, 22/5 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.
Tuổi Ngọ hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Tỵ; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Ngọ được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 37 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 5/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 11/5 (Thứ 2, điểm 8/10); 16/5 (Thứ 7, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 16/5. Ngày 9, 21/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 5/2026 tuổi Canh Ngọ có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 6, 11, 15, 16, 20 và 27/5; tốt nhất là 15/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2026.
Tháng 5/2026 tuổi Canh Ngọ nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/5 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):
- Xung tuổi (ngày Tý): 2/5; 14/5; 26/5.
- Bách Kỵ: 1, 3, 4, 7, 8, 9, 12, 13, 19, 21, 22, 23, 24, 29, 30, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 25/5.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 5/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 06/2026 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2026 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 05/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 05/2026 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2026 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2026 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2026 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2026 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2026 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.