Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2020 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Tân Tỵ (nạp âm Bạch Lạp Kim): từ Lập Hạ 07:51 phút ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 11:58 phút ngày 5/6/2020. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (23/4 – 22/5).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Canh Thìn — điểm 6/10, xem bài tháng 4/2020.
  • Điểm tháng Tân Tỵ cho tuổi Canh Thân: điểm 4/10 — Kém. Công việc 4 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 4 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2020): 1, 4, 12, 17, 18, 22, 24, 28/5. Tốt nhất: 12/5 (điểm 9/10).
  • Tránh: 11/5, 23/5 (ngày Dần xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2020 tuổi Canh Thân tốt hay xấu?

Tháng Tân Tỵ là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Canh Thân sinh năm 1980 (nạp âm Thạch Lựu Mộc), chủ yếu vì chi Tỵ lục hợp với chi Thân và can Tân là Kiếp Tài của can Canh.

  • Công việcđiểm 4/10
  • Tài lộcđiểm 3/10
  • Tình duyênđiểm 4/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Tân Tỵ): 07:51 phút ngày 5/5/2020
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Nhâm Ngọ): 11:58 phút ngày 5/6/2020
  • Tháng 4 âm lịch: 23/4 – 22/5/2020
  • Tháng 5 dương lịch: 9/4 – 9/4 nhuận âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2020 với tuổi Canh Thân

Yếu tốTuổi Canh ThânTháng Tân Tỵ
Thiên canCanh — Dương KimTân — Âm Kim
Địa chiThân — KimTỵ — Hỏa
Tàng can chínhCanh (Kim)Bính (Hỏa)
Nạp âmThạch Lựu Mộc (Mộc)Bạch Lạp Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Tân cùng hành với can Canh — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Tân là Kiếp Tài của can Canh.
  • Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ LỤC HỢP với chi tuổi Thân — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Bạch Lạp Kim với Thạch Lựu Mộc: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Thất Sát của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Thân (Kim) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét linh hoạt, thích nghi tốt dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý tam hợp với chi tuổi Thân.
  • Hạn năm của người sinh 1980: Tuổi mụ 41 năm 2020: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángTân là Kiếp Tài của Canh[4]nghịch
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiTỵ lục hợp Thân[5]thuận
Nạp âmThạch Lựu Mộc với Bạch Lạp Kim — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Mộc ở thế Hưu trong mùa Hỏa[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaKim (chi Thân) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Canh Tý: Tý tam hợp Thânkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 41: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (chi tháng lục hợp), 3 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Kiếp Tài, tàng can Thất Sát) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 4/10.

Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Tỵ lục hợp với tuổi Thân: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Bạch Lạp Kim) khắc nạp âm tuổi (Thạch Lựu Mộc): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Mệnh Mộc ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Hỏa của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Thân ở thế yếu trong mùa này: nét linh hoạt, thích nghi tốt dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2020 tuổi Canh Thân không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 12/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 22/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 18/5 (Thứ 2, điểm 9/10); 28/5 (Thứ 5, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Nhờ thế lục hợp Thân – Tỵ, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Bạch Lạp Kim khắc Thạch Lựu Mộc: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Thân tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 41 năm 2020 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 12, 22, 28/5. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 5, 17, 29/5; trong đó 17/5 là ngày tốt, còn 5, 29/5 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương, Dương Công Kỵ).

Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tình cảm tuổi Thân gắn bó hơn trong tháng Tỵ, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Thân dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 41 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2020 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 12/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 18/5 (Thứ 2, điểm 9/10); 4/5 (Thứ 2, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1/5. Ngày 2, 14, 26/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Thọ Tử) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2020 tuổi Canh Thân có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 4, 12, 17, 18, 22, 24 và 28/5; tốt nhất là 12/5 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2020.

Tháng 5/2020 tuổi Canh Thân nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/5 (ngày Dần xung tuổi Thân):

  • Xung tuổi (ngày Dần): 11/5; 23/5 (ngày này còn là Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 5, 6, 7, 10, 13, 14, 15, 19, 23, 25, 26, 27, 29, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2020.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 20/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2020

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2020 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.