Tử vi tháng 02/2024 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Bính Dần (nạp âm Lư Trung Hỏa): từ Lập Xuân 15:27 ngày 4/2 đến trước Kinh Trập 09:22 ngày 5/3/2024. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (10/2 – 9/3).
- Ngày 1–3/2 còn thuộc tháng Ất Sửu — điểm 6/10, xem bài tháng 1/2024.
- Điểm tháng Bính Dần cho tuổi Canh Thân: điểm 2/10 — Cần thận trọng. Công việc 2 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 2 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2024): 5, 13, 21, 24, 29/2. Tốt nhất: 13/2 (điểm 10/10).
- Tránh: 8/2, 20/2 (ngày Dần xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 2/2024 tuổi Canh Thân tốt hay xấu?
Tháng Bính Dần là tháng cần thận trọng — điểm 2/10 với người tuổi Canh Thân sinh năm 1980 (nạp âm Thạch Lựu Mộc), chủ yếu vì chi Dần lục xung với chi Thân và can Bính là Thất Sát của can Canh.
- Công việcđiểm 2/10
- Tài lộcđiểm 3/10
- Tình duyênđiểm 2/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Xuân (mở tháng Bính Dần): 15:27 ngày 4/2/2024
- Tiết Kinh Trập (sang tháng Đinh Mão): 09:22 ngày 5/3/2024
- Tháng Giêng âm lịch: 10/2 – 9/3/2024
- Tháng 2 dương lịch: 22/12 – 20/1 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2024 với tuổi Canh Thân
| Yếu tố | Tuổi Canh Thân | Tháng Bính Dần |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh — Dương Kim | Bính — Dương Hỏa |
| Địa chi | Thân — Kim | Dần — Mộc |
| Tàng can chính | Canh (Kim) | Giáp (Mộc) |
| Nạp âm | Thạch Lựu Mộc (Mộc) | Lư Trung Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Bính khắc can Canh — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Bính là Thất Sát của can Canh.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần XUNG chi tuổi Thân — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Kim (tuổi): Kim khắc Mộc — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Lư Trung Hỏa với Thạch Lựu Mộc: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Thiên Tài của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Thân (Kim) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét linh hoạt, thích nghi tốt khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn tam hợp với chi tuổi Thân.
- Hạn năm của người sinh 1980: Tuổi mụ 45 năm 2024: phạm Tam Tai năm thứ 3, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Dịch Mã: Tháng Dần là Dịch Mã của tuổi Thân: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Bính là Thất Sát của Canh[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Dần tàng Giáp (chính khí) — Thiên Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Dần lục xung Thân[5] | nghịch |
| Nạp âm | Thạch Lựu Mộc với Lư Trung Hỏa — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Vượng trong mùa Mộc[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Thân) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Dịch Mã[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn tam hợp Thân | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 45: phạm Tam Tai năm thứ 3, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (tàng can Thiên Tài, Dịch Mã, mệnh ở thế Vượng), 4 lớp nghịch (chi tháng lục xung, nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thất Sát, Tam Tai) — công việc điểm 2/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 2/10, chung điểm 2/10.
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.
Tháng Dần xung tuổi Thân: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tuổi (Thạch Lựu Mộc) sinh cho nạp âm tháng (Lư Trung Hỏa): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận. Tháng Dần là Dịch Mã của tuổi Thân: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Bù lại, mệnh Mộc gặp tháng Mộc đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Thân bị mùa giữ chân: nét linh hoạt, thích nghi tốt khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2024 tuổi Canh Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 13/2 (Thứ 3, điểm 10/10); 24/2 (Thứ 7, điểm 10/10); 5/2 (Thứ 2, điểm 7/10); 21/2 (Thứ 4, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.
Thế xung Dần – Thân làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Thạch Lựu Mộc tiết khí sang Lư Trung Hỏa: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Thân dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 45 năm 2024 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 29/2 (Thứ 5, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 2, 14, 26/2 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.
Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Thân đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Thân dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 45 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 13/2 (Thứ 3, điểm 10/10); 24/2 (Thứ 7, điểm 10/10); 5/2 (Thứ 2, điểm 7/10). Ngày 11, 23/2 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 2/2024 tuổi Canh Thân có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 13, 21, 24 và 29/2; tốt nhất là 13/2 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2024.
Tháng 2/2024 tuổi Canh Thân nên tránh ngày nào?
Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/2 (ngày Dần xung tuổi Thân):
- Xung tuổi (ngày Dần): 8/2; 20/2 (ngày này còn là Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 1, 2, 3, 4, 6, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 23, 27, 28/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 26/2.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 2/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 03/2024 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2024 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 02/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 02/2024 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2024 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2024 tuổi Quý Hợi sinh 1983 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2024 tuổi Giáp Tý sinh 1984 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2024 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2024 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.