Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 09/2024 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Dậu (nạp âm Kiếm Phong Kim): từ Bạch Lộ 10:11 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 01:59 ngày 8/10/2024. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (3/9 – 2/10).
  • Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Nhâm Thân — điểm 5/10, xem bài tháng 8/2024.
  • Điểm tháng Quý Dậu cho tuổi Canh Thân: điểm 2/10 — Cần thận trọng. Công việc 2 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 2 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2024): 2, 4, 10, 18, 19, 22, 26/9. Tốt nhất: 26/9 (điểm 9/10).
  • Tránh: 11/9, 23/9 (ngày Dần xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 9/2024 tuổi Canh Thân tốt hay xấu?

Tháng Quý Dậu là tháng cần thận trọng — điểm 2/10 với người tuổi Canh Thân sinh năm 1980 (nạp âm Thạch Lựu Mộc), chủ yếu vì can Quý là Thương Quan của can Canh và chi Dậu bán hội với chi Thân.

  • Công việcđiểm 2/10
  • Tài lộcđiểm 3/10
  • Tình duyênđiểm 2/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Bạch Lộ (mở tháng Quý Dậu): 10:11 ngày 7/9/2024
  • Tiết Hàn Lộ (sang tháng Giáp Tuất): 01:59 ngày 8/10/2024
  • Tháng 8 âm lịch: 3/9 – 2/10/2024
  • Tháng 9 dương lịch: 29/7 – 28/8 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2024 với tuổi Canh Thân

Yếu tốTuổi Canh ThânTháng Quý Dậu
Thiên canCanh — Dương KimQuý — Âm Thủy
Địa chiThân — KimDậu — Kim
Tàng can chínhCanh (Kim)Tân (Kim)
Nạp âmThạch Lựu Mộc (Mộc)Kiếm Phong Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Canh sinh ra can Quý — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Quý là Thương Quan của can Canh.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu và chi tuổi Thân cùng một phương (bán hội Kim phương Tây) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Kiếm Phong Kim với Thạch Lựu Mộc: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Kiếp Tài của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Thân (Kim) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — linh hoạt, thích nghi tốt.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn tam hợp với chi tuổi Thân.
  • Hạn năm của người sinh 1980: Tuổi mụ 45 năm 2024: phạm Tam Tai năm thứ 3, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Kình Dương: Chi Dậu là Kình Dương của can Canh: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.
  • Đào Hoa: Tháng Dậu là Đào Hoa của tuổi Thân: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Thương Quan của Canh[4]nghịch
Tàng can chi thángDậu tàng Tân (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiDậu bán hội Thân[5]thuận
Nạp âmThạch Lựu Mộc với Kiếm Phong Kim — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Mộc ở thế Tử trong mùa Kim[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaKim (chi Thân) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángKình Dương[4]nghịch
Thần sát thángĐào Hoa[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn tam hợp Thânkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 45: phạm Tam Tai năm thứ 3, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng bán hội, Đào Hoa), 6 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Thương Quan, tàng can Kiếp Tài, Kình Dương, Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 2/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 2/10, chung điểm 2/10.

Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Dậu cùng phương với tuổi Thân: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Kiếm Phong Kim) khắc nạp âm tuổi (Thạch Lựu Mộc): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Chi Dậu là Kình Dương của can Canh: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.

Mệnh Mộc ở thế TỬ — bị khí Kim của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Thân gặp đúng mùa của mình: nét linh hoạt, thích nghi tốt phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2024 tuổi Canh Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 22/9 (Chủ nhật, điểm 10/10); 26/9 (Thứ 5, điểm 10/10); 10/9 (Thứ 3, điểm 9/10); 2/9 (Thứ 2, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Bán hội Thân – Dậu: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Kiếm Phong Kim khắc Thạch Lựu Mộc: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Thân đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 45 năm 2024 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 18/9 (Thứ 4, điểm 8/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 5, 17, 29/9 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Dương Công Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tuổi Thân hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Dậu; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Dậu là Đào Hoa của tuổi Thân: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Thân được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 45 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 22/9 (Chủ nhật, điểm 10/10); 10/9 (Thứ 3, điểm 9/10); 2/9 (Thứ 2, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 26/9. Ngày 14/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 9/2024 tuổi Canh Thân có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 4, 10, 18, 19, 22 và 26/9; tốt nhất là 26/9 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2024.

Tháng 9/2024 tuổi Canh Thân nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/9 (ngày Dần xung tuổi Thân):

  • Xung tuổi (ngày Dần): 11/9; 23/9.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 5, 7, 9, 13, 14, 15, 16, 20, 24, 25, 28, 29/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 12, 21/9.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 9/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 09/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.