Tử vi tháng 04/2025 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Canh Thìn (nạp âm Bạch Lạp Kim): từ Thanh Minh 19:48 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 12:57 ngày 5/5/2025. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (29/3 – 27/4).
- Ngày 1–3/4 còn thuộc tháng Kỷ Mão — điểm 8/10, xem bài tháng 3/2025.
- Điểm tháng Canh Thìn cho tuổi Canh Thân: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2025): 5, 8, 13, 16, 17, 18, 22, 25, 29/4. Tốt nhất: 13/4 (điểm 8/10).
- Tránh: 3/4, 15/4, 27/4 (ngày Dần xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 4/2025 tuổi Canh Thân tốt hay xấu?
Tháng Canh Thìn là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Canh Thân sinh năm 1980 (nạp âm Thạch Lựu Mộc), chủ yếu vì chi Thìn tam hợp với chi Thân và nạp âm Bạch Lạp Kim khắc Thạch Lựu Mộc.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Thanh Minh (mở tháng Canh Thìn): 19:48 ngày 4/4/2025
- Tiết Lập Hạ (sang tháng Tân Tỵ): 12:57 ngày 5/5/2025
- Tháng 3 âm lịch: 29/3 – 27/4/2025
- Tháng 4 dương lịch: 4/3 – 3/4 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2025 với tuổi Canh Thân
| Yếu tố | Tuổi Canh Thân | Tháng Canh Thìn |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh — Dương Kim | Canh — Dương Kim |
| Địa chi | Thân — Kim | Thìn — Thổ |
| Tàng can chính | Canh (Kim) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Thạch Lựu Mộc (Mộc) | Bạch Lạp Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh cùng hành, cùng tính với can Canh — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Canh là Tỷ Kiên của can Canh.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn TAM HỢP với chi tuổi Thân — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Bạch Lạp Kim với Thạch Lựu Mộc: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Thiên Ấn của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Thân (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét linh hoạt, thích nghi tốt.
- Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ lục hợp với chi tuổi Thân.
- Hạn năm của người sinh 1980: Tuổi mụ 46 năm 2025: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Canh là Tỷ Kiên của Canh[4] | thuận nhẹ |
| Tàng can chi tháng | Thìn tàng Mậu (chính khí) — Thiên Ấn[4] | trung tính |
| Quan hệ chi | Thìn tam hợp Thân[5] | thuận |
| Nạp âm | Thạch Lựu Mộc với Bạch Lạp Kim — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Tù trong mùa Thổ[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Thân) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Ất Tỵ: Tỵ lục hợp Thân | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 46: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng tam hợp, can tháng Tỷ Kiên), 2 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Mộc ở thế Vượng.
- Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Mộc ở thế Tù.
Bài chấm theo thế Tù (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.
Tháng Thìn cùng cục tam hợp với tuổi Thân: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Bạch Lạp Kim) khắc nạp âm tuổi (Thạch Lựu Mộc): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Mệnh Mộc ở thế TÙ — khắc khí Thổ của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Thân được mùa nuôi: nét linh hoạt, thích nghi tốt gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2025 tuổi Canh Thân không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 13/4 (Chủ nhật, điểm 10/10); 8/4 (Thứ 3, điểm 8/10); 25/4 (Thứ 6, điểm 8/10); 18/4 (Thứ 6, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.
Tiền của tuổi Thân tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Bạch Lạp Kim khắc Thạch Lựu Mộc: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Thân dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 46 năm 2025 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 13, 18, 25/4. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 9, 21/4 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.
Tam hợp Thân – Thìn mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Thân cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 46 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 8/4 (Thứ 3, điểm 8/10); 22/4 (Thứ 3, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 5, 13, 17, 18, 25, 29/4. Ngày 6, 30/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Dương Công Kỵ, Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 4/2025 tuổi Canh Thân có những ngày tốt nào?
Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 8, 13, 16, 17, 18, 22, 25 và 29/4; tốt nhất là 13/4 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2025.
Tháng 4/2025 tuổi Canh Thân nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/4 (ngày Dần xung tuổi Thân):
- Xung tuổi (ngày Dần): 3/4; 15/4 (ngày này còn là Tam Nương); 27/4.
- Bách Kỵ: 2, 4, 6, 10, 11, 12, 14, 15, 19, 20, 24, 26, 30/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 9, 21, 23/4.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 4/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 05/2025 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2025 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 04/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Quý Hợi sinh 1983 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Giáp Tý sinh 1984 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.