Tử vi tháng 02/2021 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Canh Dần (nạp âm Tùng Bách Mộc): từ Lập Xuân 21:58 ngày 3/2 đến trước Kinh Trập 15:53 ngày 5/3/2021. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (12/2 – 12/3).
- Ngày 1–2/2 còn thuộc tháng Kỷ Sửu — điểm 7/10, xem bài tháng 1/2021.
- Điểm tháng Canh Dần cho tuổi Canh Thìn: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2021): 2, 27, 28/2. Tốt nhất: 2/2 (điểm 9/10).
- Tránh: 7/2, 19/2 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 2/2021 tuổi Canh Thìn tốt hay xấu?
Tháng Canh Dần là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Canh Thìn sinh năm 2000 (nạp âm Bạch Lạp Kim), chủ yếu vì chi Dần bán hội với chi Thìn và can Canh là Tỷ Kiên của can Canh.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Xuân (mở tháng Canh Dần): 21:58 ngày 3/2/2021
- Tiết Kinh Trập (sang tháng Tân Mão): 15:53 ngày 5/3/2021
- Tháng Giêng âm lịch: 12/2 – 12/3/2021
- Tháng 2 dương lịch: 20/12 – 17/1 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2021 với tuổi Canh Thìn
| Yếu tố | Tuổi Canh Thìn | Tháng Canh Dần |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh — Dương Kim | Canh — Dương Kim |
| Địa chi | Thìn — Thổ | Dần — Mộc |
| Tàng can chính | Mậu (Thổ) | Giáp (Mộc) |
| Nạp âm | Bạch Lạp Kim (Kim) | Tùng Bách Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh cùng hành, cùng tính với can Canh — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Canh là Tỷ Kiên của can Canh.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần và chi tuổi Thìn cùng một phương (bán hội Mộc phương Đông) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Tùng Bách Mộc với Bạch Lạp Kim: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Thiên Tài của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Thìn (Thổ) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu lục phá với chi tuổi Thìn.
- Hạn năm của người sinh 2000: Tuổi mụ 22 năm 2021: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
- Dịch Mã: Tháng Dần là Dịch Mã của tuổi Thìn: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Canh là Tỷ Kiên của Canh[4] | thuận nhẹ |
| Tàng can chi tháng | Dần tàng Giáp (chính khí) — Thiên Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Dần bán hội Thìn[5] | thuận |
| Nạp âm | Bạch Lạp Kim với Tùng Bách Mộc — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tù trong mùa Mộc[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Thìn) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Dịch Mã[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Tân Sửu: Sửu lục phá Thìn | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 22: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Tỷ Kiên, tàng can Thiên Tài, Dịch Mã), 1 lớp nghịch (mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 7/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.
Tháng Dần cùng phương với tuổi Thìn: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tuổi (Bạch Lạp Kim) khắc nạp âm tháng (Tùng Bách Mộc): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng. Tháng Dần là Dịch Mã của tuổi Thìn: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Mệnh Kim ở thế TÙ — khắc khí Mộc của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Thìn ở thế yếu trong mùa này: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2021 tuổi Canh Thìn không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 2/2 (Thứ 3, điểm 10/10); 27/2 (Thứ 7, điểm 10/10); 28/2 (Chủ nhật, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.
Bán hội Thìn – Dần: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Bạch Lạp Kim chế ngự được Tùng Bách Mộc: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Thìn tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 22 năm 2021 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 27, 28/2. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 5, 17/2 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.
Tuổi Thìn hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Dần; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Thìn dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 22 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2021 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 2/2 (Thứ 3, điểm 10/10); 27/2 (Thứ 7, điểm 10/10); 28/2 (Chủ nhật, điểm 7/10). Ngày 6, 18/2 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 2/2021 tuổi Canh Thìn có những ngày tốt nào?
Có 3 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 27 và 28/2; tốt nhất là 2/2 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2021.
Tháng 2/2021 tuổi Canh Thìn nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7 và 19/2 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):
- Xung tuổi (ngày Tuất): 7/2 (ngày này còn là Thọ Tử); 19/2 (ngày này còn là Thọ Tử).
- Bách Kỵ: 1, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 14, 15, 16, 18, 19, 21, 24, 25/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2021.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 11, 17, 23/2.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 2/2021
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 03/2021 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2021 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 02/2021 con giáp khác
- Tử vi tháng 02/2021 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2021 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2021 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2021 tuổi Giáp Thân sinh 2004 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2021 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2021 tuổi Bính Tuất sinh 2006 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.