Tử vi tháng 05/2023 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Đinh Tỵ (nạp âm Sa Trung Thổ): từ Lập Hạ 01:18 ngày 6/5 đến trước Mang Chủng 05:18 ngày 6/6/2023. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (19/5 – 17/6).
- Ngày 1–5/5 còn thuộc tháng Bính Thìn — điểm 5/10, xem bài tháng 4/2023.
- Điểm tháng Đinh Tỵ cho tuổi Canh Thìn: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 7 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2023): 9, 13, 15, 19, 22, 24, 27/5. Tốt nhất: 19/5 (điểm 9/10).
- Tránh: 4/5, 16/5, 28/5 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 5/2023 tuổi Canh Thìn tốt hay xấu?
Tháng Đinh Tỵ là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Canh Thìn sinh năm 2000 (nạp âm Bạch Lạp Kim), chủ yếu vì can Đinh là Chính Quan của can Canh và nạp âm Sa Trung Thổ sinh cho Bạch Lạp Kim.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 7/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Hạ (mở tháng Đinh Tỵ): 01:18 ngày 6/5/2023
- Tiết Mang Chủng (sang tháng Mậu Ngọ): 05:18 ngày 6/6/2023
- Tháng 4 âm lịch: 19/5 – 17/6/2023
- Tháng 5 dương lịch: 12/3 – 13/4 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2023 với tuổi Canh Thìn
| Yếu tố | Tuổi Canh Thìn | Tháng Đinh Tỵ |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh — Dương Kim | Đinh — Âm Hỏa |
| Địa chi | Thìn — Thổ | Tỵ — Hỏa |
| Tàng can chính | Mậu (Thổ) | Bính (Hỏa) |
| Nạp âm | Bạch Lạp Kim (Kim) | Sa Trung Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh khắc can Canh theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Theo thập thần, can Đinh là Chính Quan của can Canh.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ và chi tuổi Thìn không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Sa Trung Thổ với Bạch Lạp Kim: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Thất Sát của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Thìn (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục hại với chi tuổi Thìn.
- Hạn năm của người sinh 2000: Tuổi mụ 24 năm 2023: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Hỷ: Tháng Tỵ gặp Thiên Hỷ của tuổi Thìn: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Đinh là Chính Quan của Canh[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tỵ tàng Bính (chính khí) — Thất Sát[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Tỵ – Thìn không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Bạch Lạp Kim với Sa Trung Thổ — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Thìn) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Thiên Hỷ ○ | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão lục hại Thìn | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 24: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Quan, Thiên Hỷ), 3 lớp nghịch (tàng can Thất Sát, Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.
Tháng Tỵ không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Thìn — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Sa Trung Thổ) sinh cho nạp âm tuổi (Bạch Lạp Kim): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Tuy vậy, mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Thìn được mùa nuôi: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2023 tuổi Canh Thìn đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 15/5 (Thứ 2, điểm 10/10); 19/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 27/5 (Thứ 7, điểm 9/10); 9/5 (Thứ 3, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.
Tiền bạc của tuổi Thìn trong tháng Tỵ đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Sa Trung Thổ nuôi mệnh Bạch Lạp Kim — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Thìn dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 24 năm 2023 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 13/5 (Thứ 7, điểm 8/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 2, 14, 26/5 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)
Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.
Tình cảm tuổi Thìn tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi. Tháng Tỵ gặp Thiên Hỷ của tuổi Thìn: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Thìn cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 24 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 15/5 (Thứ 2, điểm 10/10); 27/5 (Thứ 7, điểm 9/10); 9/5 (Thứ 3, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 15, 27/5. Ngày 3/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 5/2023 tuổi Canh Thìn có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 9, 13, 15, 19, 22, 24 và 27/5; tốt nhất là 19/5 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2023.
Tháng 5/2023 tuổi Canh Thìn nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/5 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):
- Xung tuổi (ngày Tuất): 4/5; 16/5 (ngày này còn là Tam Nương, Sát Chủ); 28/5 (ngày này còn là Sát Chủ, Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 7, 8, 11, 12, 16, 18, 21, 23, 25, 28, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 17, 29/5.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 5/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 05/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Giáp Thân sinh 2004 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Bính Tuất sinh 2006 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.