Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2022 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Ất Tỵ (nạp âm Phú Đăng Hỏa): từ Lập Hạ 19:25 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 23:25 ngày 5/6/2022. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (1/5 – 29/5).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Giáp Thìn — điểm 3/10, xem bài tháng 4/2022.
  • Điểm tháng Ất Tỵ cho tuổi Canh Tuất: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 4 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2022): 1, 2, 4, 8, 12, 17, 20, 24, 25, 26, 29/5. Tốt nhất: 12/5 (điểm 10/10).
  • Tránh: 3/5, 15/5, 27/5 (ngày Thìn xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2022 tuổi Canh Tuất tốt hay xấu?

Tháng Ất Tỵ là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Canh Tuất sinh năm 1970 (nạp âm Thoa Xuyến Kim), chủ yếu vì can Ất là Chính Tài của can Canh và tháng gặp Hồng Loan của tuổi.

  • Công việcđiểm 4/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Ất Tỵ): 19:25 ngày 5/5/2022
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Bính Ngọ): 23:25 ngày 5/6/2022
  • Tháng 4 âm lịch: 1/5 – 29/5/2022
  • Tháng 5 dương lịch: 1/4 – 2/5 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2022 với tuổi Canh Tuất

Yếu tốTuổi Canh TuấtTháng Ất Tỵ
Thiên canCanh — Dương KimẤt — Âm Mộc
Địa chiTuất — ThổTỵ — Hỏa
Tàng can chínhMậu (Thổ)Bính (Hỏa)
Nạp âmThoa Xuyến Kim (Kim)Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất của tháng HỢP với can Canh của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Ất là Chính Tài của can Canh.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Kim (tuổi): Kim khắc Mộc — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ và chi tuổi Tuất không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Phú Đăng Hỏa với Thoa Xuyến Kim: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Thất Sát của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Tuất (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần tam hợp với chi tuổi Tuất.
  • Hạn năm của người sinh 1970: Tuổi mụ 53 năm 2022: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Hồng Loan: Tháng Tỵ gặp Hồng Loan của tuổi Tuất: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángẤt là Chính Tài của Canh[4]thuận
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiTỵ – Tuất không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmThoa Xuyến Kim với Phú Đăng Hỏa — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Tuất) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángHồng Loan ○thuận
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần tam hợp Tuấtkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 53: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (can tháng Chính Tài, Hồng Loan), 3 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)

Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Tỵ không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tuất — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Phú Đăng Hỏa) khắc nạp âm tuổi (Thoa Xuyến Kim): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Tuất được mùa nuôi: nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2022 tuổi Canh Tuất không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Tuất (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 12/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 17/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 20/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 26/5 (Thứ 5, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Tiền bạc của tuổi Tuất trong tháng Tỵ đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Phú Đăng Hỏa khắc Thoa Xuyến Kim: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Tuất dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 53 năm 2022 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 12, 17, 26/5. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 7, 19, 31/5 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Dương Công Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tình cảm tuổi Tuất tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Tỵ gặp Hồng Loan của tuổi Tuất: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Tuất cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 53 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 20/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 26/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 1/5 (Chủ nhật, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1, 2, 17, 25, 26, 29/5. Ngày 14/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mão) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2022 tuổi Canh Tuất có những ngày tốt nào?

Có 11 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 2, 4, 8, 12, 17, 20, 24, 25, 26 và 29/5; tốt nhất là 12/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2022.

Tháng 5/2022 tuổi Canh Tuất nên tránh ngày nào?

Có 15 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/5 (ngày Thìn xung tuổi Tuất):

  • Xung tuổi (ngày Thìn): 3/5 (ngày này còn là Tam Nương); 15/5; 27/5 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 3, 5, 7, 9, 13, 14, 16, 18, 21, 22, 23, 27, 28/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Tuất. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.