Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2026 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Tỵ (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Lập Hạ 18:48 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 22:48 ngày 5/6/2026. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (17/5 – 14/6).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Nhâm Thìn — điểm 4/10, xem bài tháng 4/2026.
  • Điểm tháng Quý Tỵ cho tuổi Canh Tuất: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 2 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 4 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2026): 2, 5, 15, 16, 17, 20, 27, 28/5. Tốt nhất: 5/5 (điểm 10/10).
  • Tránh: 6/5, 18/5, 30/5 (ngày Thìn xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2026 tuổi Canh Tuất tốt hay xấu?

Tháng Quý Tỵ là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Canh Tuất sinh năm 1970 (nạp âm Thoa Xuyến Kim), chủ yếu vì can Quý là Thương Quan của can Canh và tháng gặp Hồng Loan của tuổi.

  • Công việcđiểm 2/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 4/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Quý Tỵ): 18:48 ngày 5/5/2026
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Giáp Ngọ): 22:48 ngày 5/6/2026
  • Tháng 4 âm lịch: 17/5 – 14/6/2026
  • Tháng 5 dương lịch: 15/3 – 15/4 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2026 với tuổi Canh Tuất

Yếu tốTuổi Canh TuấtTháng Quý Tỵ
Thiên canCanh — Dương KimQuý — Âm Thủy
Địa chiTuất — ThổTỵ — Hỏa
Tàng can chínhMậu (Thổ)Bính (Hỏa)
Nạp âmThoa Xuyến Kim (Kim)Trường Lưu Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Canh sinh ra can Quý — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Quý là Thương Quan của can Canh.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ và chi tuổi Tuất không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Thoa Xuyến Kim: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Thất Sát của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Tuất (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ tam hợp với chi tuổi Tuất.
  • Hạn năm của người sinh 1970: Tuổi mụ 57 năm 2026: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Hồng Loan: Tháng Tỵ gặp Hồng Loan của tuổi Tuất: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Thương Quan của Canh[4]nghịch
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiTỵ – Tuất không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmThoa Xuyến Kim với Trường Lưu Thủy — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Tuất) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángHồng Loan ○thuận
Nền nămnăm Bính Ngọ: Ngọ tam hợp Tuấtkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 57: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (Hồng Loan), 4 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thương Quan, tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 2/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 3/10.

Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Tỵ không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tuất — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Thoa Xuyến Kim) sinh cho nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Tuất được mùa nuôi: nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2026 tuổi Canh Tuất không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Tuất (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 5/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 15/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 20/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 27/5 (Thứ 4, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Tiền bạc của tuổi Tuất trong tháng Tỵ đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Thoa Xuyến Kim tiết khí sang Trường Lưu Thủy: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Tuất dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 57 năm 2026 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 15, 20/5. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 10, 22/5 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)

Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tình cảm tuổi Tuất tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân. Tháng Tỵ gặp Hồng Loan của tuổi Tuất: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Tuất cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 57 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 5/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 17/5 (Chủ nhật, điểm 9/10); 16/5 (Thứ 7, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 5, 16, 17, 20, 28/5. Ngày 29/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mão) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2026 tuổi Canh Tuất có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 5, 15, 16, 17, 20, 27 và 28/5; tốt nhất là 5/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2026.

Tháng 5/2026 tuổi Canh Tuất nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/5 (ngày Thìn xung tuổi Tuất):

  • Xung tuổi (ngày Thìn): 6/5; 18/5; 30/5 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
  • Bách Kỵ: 1, 3, 4, 7, 8, 9, 12, 13, 19, 21, 22, 23, 24, 29, 30, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 25/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Tuất. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.