Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 01/2022 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Tân Sửu (nạp âm Bích Thượng Thổ): từ Tiểu Hàn 16:14 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 03:50 ngày 4/2/2022. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (3/1 – 31/1).
  • Ngày 1–4/1 còn thuộc tháng Canh Tý — điểm 5/10, xem bài tháng 12/2021.
  • Điểm tháng Tân Sửu cho tuổi Canh Tý: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2022): 3, 4, 10, 13, 19, 22, 28, 31/1. Tốt nhất: 3/1 (điểm 10/10).
  • Tránh: 5/1, 17/1, 29/1 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 1/2022 tuổi Canh Tý tốt hay xấu?

Tháng Tân Sửu là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Canh Tý sinh năm 1960 (nạp âm Bích Thượng Thổ), chủ yếu vì chi Sửu lục hợp với chi Tý và can Tân là Kiếp Tài của can Canh.

  • Công việcđiểm 9/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Tân Sửu): 16:14 ngày 5/1/2022
  • Tiết Lập Xuân (sang tháng Nhâm Dần): 03:50 ngày 4/2/2022
  • Tháng Chạp âm lịch: 3/1 – 31/1/2022
  • Tháng 1 dương lịch: 29/11 – 29/12 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2022 với tuổi Canh Tý

Yếu tốTuổi Canh TýTháng Tân Sửu
Thiên canCanh — Dương KimTân — Âm Kim
Địa chiTý — ThủySửu — Thổ
Tàng can chínhQuý (Thủy)Kỷ (Thổ)
Nạp âmBích Thượng Thổ (Thổ)Bích Thượng Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Tân cùng hành với can Canh — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Tân là Kiếp Tài của can Canh.
  • Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu LỤC HỢP với chi tuổi Tý — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Bích Thượng Thổ với Bích Thượng Thổ: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Chính Ấn của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Tý (Thủy) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu lục hợp với chi tuổi Tý.
  • Hạn năm của người sinh 1960: Tuổi mụ 62 năm 2021: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Canh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángTân là Kiếp Tài của Canh[4]nghịch
Tàng can chi thángSửu tàng Kỷ (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiSửu lục hợp Tý[5]thuận
Nạp âmBích Thượng Thổ với Bích Thượng Thổ — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Tý) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Nền nămnăm Tân Sửu: Sửu lục hợp Týkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 62: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm cùng hành, tàng can Chính Ấn, Thiên Ất Quý Nhân, mệnh ở thế Vượng), 1 lớp nghịch (can tháng Kiếp Tài) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/1 – 3/2 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tù.
  • Từ khoảng 17/1, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.

Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Sửu lục hợp với tuổi Tý: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Bích Thượng Thổ) và tuổi (Bích Thượng Thổ) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ. Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Canh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Tý ở thế yếu trong mùa này: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2021 tuổi Canh Tý không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 3/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 10/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 22/1 (Thứ 7, điểm 10/10); 28/1 (Thứ 6, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Nhờ thế lục hợp Tý – Sửu, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Bích Thượng Thổ gặp Bích Thượng Thổ cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Tý tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 62 năm 2021 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 10, 22/1. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 7, 19, 31/1; trong đó 19, 31/1 là ngày tốt, còn 7/1 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tình cảm tuổi Tý gắn bó hơn trong tháng Sửu, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Tý dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 62 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2021 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 3/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 10/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 22/1 (Thứ 7, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3, 19, 31/1. Ngày 12, 24/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 1/2022 tuổi Canh Tý có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 4, 10, 13, 19, 22, 28 và 31/1; tốt nhất là 3/1 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2022.

Tháng 1/2022 tuổi Canh Tý nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 5, 17 và 29/1 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):

  • Xung tuổi (ngày Ngọ): 5/1 (ngày này còn là Tam Nương); 17/1; 29/1 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 2, 5, 6, 7, 8, 9, 15, 16, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 29/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12, 18, 30/1.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 1/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 01/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.