Tử vi tháng 10/2023 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Nhâm Tuất (nạp âm Đại Hải Thủy): từ Hàn Lộ 20:15 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 23:35 ngày 7/11/2023. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (15/10 – 12/11).
- Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Tân Dậu — điểm 1/10, xem bài tháng 9/2023.
- Điểm tháng Nhâm Tuất cho tuổi Canh Tý: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 7 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2023): 14, 26, 29, 31/10. Tốt nhất: 26/10 (điểm 8/10).
- Tránh: 3/10, 15/10, 27/10 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 10/2023 tuổi Canh Tý tốt hay xấu?
Tháng Nhâm Tuất là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Canh Tý sinh năm 1960 (nạp âm Bích Thượng Thổ), chủ yếu vì can Nhâm là Thực Thần của can Canh.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 7/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Hàn Lộ (mở tháng Nhâm Tuất): 20:15 ngày 8/10/2023
- Tiết Lập Đông (sang tháng Quý Hợi): 23:35 ngày 7/11/2023
- Tháng 9 âm lịch: 15/10 – 12/11/2023
- Tháng 10 dương lịch: 17/8 – 17/9 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2023 với tuổi Canh Tý
| Yếu tố | Tuổi Canh Tý | Tháng Nhâm Tuất |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh — Dương Kim | Nhâm — Dương Thủy |
| Địa chi | Tý — Thủy | Tuất — Thổ |
| Tàng can chính | Quý (Thủy) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Bích Thượng Thổ (Thổ) | Đại Hải Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh sinh ra can Nhâm (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Nhâm là Thực Thần của can Canh.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất và chi tuổi Tý không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Đại Hải Thủy với Bích Thượng Thổ: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Thiên Ấn của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Tý (Thủy) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão tương hình với chi tuổi Tý.
- Hạn năm của người sinh 1960: Tuổi mụ 64 năm 2023: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Nhâm là Thực Thần của Canh[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tuất tàng Mậu (chính khí) — Thiên Ấn[4] | trung tính |
| Quan hệ chi | Tuất – Tý không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Bích Thượng Thổ với Đại Hải Thủy — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Tý) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão tương hình Tý | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 64: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Thực Thần, mệnh ở thế Vượng), 1 lớp nghịch (Tam Tai) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.
Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Thổ ở thế Hưu.
- Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.
Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.
Tháng Tuất không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tý — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Bích Thượng Thổ) khắc nạp âm tháng (Đại Hải Thủy): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Tý ở thế yếu trong mùa này: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2023 tuổi Canh Tý đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 29/10 (Chủ nhật, điểm 8/10); 31/10 (Thứ 3, điểm 6/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.
Tiền bạc của tuổi Tý trong tháng Tuất đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Bích Thượng Thổ chế ngự được Đại Hải Thủy: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Tý tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 64 năm 2023 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 29, 31/10. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 5, 17, 29/10; trong đó 29/10 là ngày tốt, còn 5, 17/10 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)
Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.
Tình cảm tuổi Tý tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Tý dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 64 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 29/10 (Chủ nhật, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 29/10. Ngày 10, 22/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 10/2023 tuổi Canh Tý có những ngày tốt nào?
Có 4 ngày tốt (từ điểm 6/10): 14, 26, 29 và 31/10; tốt nhất là 26/10 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2023.
Tháng 10/2023 tuổi Canh Tý nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/10 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 3/10; 15/10; 27/10 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 1, 2, 4, 6, 7, 8, 10, 11, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 27, 28/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 13, 25/10.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 10/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 11/2023 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2023 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 10/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Nhâm Dần sinh 1962 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.