Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2025 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Tân Tỵ (nạp âm Bạch Lạp Kim): từ Lập Hạ 12:57 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 16:56 ngày 5/6/2025. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (28/4 – 26/5).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Canh Thìn — điểm 7/10, xem bài tháng 4/2025.
  • Điểm tháng Tân Tỵ cho tuổi Canh Tý: điểm 4/10 — Kém. Công việc 4 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 4 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2025): 8, 16, 22, 28/5. Tốt nhất: 8/5 (điểm 10/10).
  • Tránh: 1/5, 13/5, 25/5 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2025 tuổi Canh Tý tốt hay xấu?

Tháng Tân Tỵ là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Canh Tý sinh năm 1960 (nạp âm Bích Thượng Thổ), chủ yếu vì can Tân là Kiếp Tài của can Canh.

  • Công việcđiểm 4/10
  • Tài lộcđiểm 3/10
  • Tình duyênđiểm 4/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Tân Tỵ): 12:57 ngày 5/5/2025
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Nhâm Ngọ): 16:56 ngày 5/6/2025
  • Tháng 4 âm lịch: 28/4 – 26/5/2025
  • Tháng 5 dương lịch: 4/4 – 5/5 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2025 với tuổi Canh Tý

Yếu tốTuổi Canh TýTháng Tân Tỵ
Thiên canCanh — Dương KimTân — Âm Kim
Địa chiTý — ThủyTỵ — Hỏa
Tàng can chínhQuý (Thủy)Bính (Hỏa)
Nạp âmBích Thượng Thổ (Thổ)Bạch Lạp Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Tân cùng hành với can Canh — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Tân là Kiếp Tài của can Canh.
  • Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ và chi tuổi Tý không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Bạch Lạp Kim với Bích Thượng Thổ: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Thất Sát của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Tý (Thủy) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ bình hòa với chi tuổi Tý.
  • Hạn năm của người sinh 1960: Tuổi mụ 66 năm 2025: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángTân là Kiếp Tài của Canh[4]nghịch
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiTỵ – Tý không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmBích Thượng Thổ với Bạch Lạp Kim — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Thổ ở thế Tướng trong mùa Hỏa[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Tý) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Ất Tỵ: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 66: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (mệnh ở thế Tướng), 3 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Kiếp Tài, tàng can Thất Sát) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 4/10.

Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Tỵ không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tý — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Bích Thượng Thổ) sinh cho nạp âm tháng (Bạch Lạp Kim): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Bù lại, mệnh Thổ ở thế TƯỚNG, được khí Hỏa của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Tý bị mùa giữ chân: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2025 tuổi Canh Tý không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 8/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 28/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 16/5 (Thứ 6, điểm 9/10); 22/5 (Thứ 5, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Tiền bạc của tuổi Tý trong tháng Tỵ đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Bích Thượng Thổ tiết khí sang Bạch Lạp Kim: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Tý dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 66 năm 2025 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 8, 22, 28/5. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 3, 15, 27/5 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tình cảm tuổi Tý tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Tý dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 66 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 28/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 16/5 (Thứ 6, điểm 9/10); 22/5 (Thứ 5, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8/5. Ngày 20/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2025 tuổi Canh Tý có những ngày tốt nào?

Có 4 ngày tốt (từ điểm 6/10): 8, 16, 22 và 28/5; tốt nhất là 8/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2025.

Tháng 5/2025 tuổi Canh Tý nên tránh ngày nào?

Có 22 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/5 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):

  • Xung tuổi (ngày Ngọ): 1/5; 13/5; 25/5.
  • Bách Kỵ: 2, 4, 5, 7, 10, 11, 12, 15, 17, 19, 20, 24, 27, 29, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2025.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3, 6, 18, 30/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.