Tử vi tháng 04/2021 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Nhâm Thìn (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Thanh Minh 20:35 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 13:47 ngày 5/5/2021. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (12/4 – 11/5).
- Ngày 1–3/4 còn thuộc tháng Tân Mão — điểm 5/10, xem bài tháng 3/2021.
- Điểm tháng Nhâm Thìn cho tuổi Đinh Dậu: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2021): 5, 10, 12, 15, 26, 27/4. Tốt nhất: 26/4 (điểm 9/10).
- Tránh: 1/4, 13/4, 25/4 (ngày Mão xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 4/2021 tuổi Đinh Dậu tốt hay xấu?
Tháng Nhâm Thìn là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957 (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), chủ yếu vì can Nhâm là Chính Quan của can Đinh và chi Thìn lục hợp với chi Dậu.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Thanh Minh (mở tháng Nhâm Thìn): 20:35 ngày 4/4/2021
- Tiết Lập Hạ (sang tháng Quý Tỵ): 13:47 ngày 5/5/2021
- Tháng 3 âm lịch: 12/4 – 11/5/2021
- Tháng 4 dương lịch: 20/2 – 19/3 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2021 với tuổi Đinh Dậu
| Yếu tố | Tuổi Đinh Dậu | Tháng Nhâm Thìn |
|---|---|---|
| Thiên can | Đinh — Âm Hỏa | Nhâm — Dương Thủy |
| Địa chi | Dậu — Kim | Thìn — Thổ |
| Tàng can chính | Tân (Kim) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) | Trường Lưu Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Nhâm của tháng HỢP với can Đinh của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Nhâm là Chính Quan của can Đinh.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn LỤC HỢP với chi tuổi Dậu — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Sơn Hạ Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Thương Quan của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Dậu (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét chỉn chu, đâu ra đó.
- Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu tam hợp với chi tuổi Dậu.
- Hạn năm của người sinh 1957: Tuổi mụ 65 năm 2021: phạm Tam Tai năm thứ 3, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Nhâm là Chính Quan của Đinh[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Thìn tàng Mậu (chính khí) — Thương Quan[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Thìn lục hợp Dậu[5] | thuận |
| Nạp âm | Sơn Hạ Hỏa với Trường Lưu Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Dậu) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Tân Sửu: Sửu tam hợp Dậu | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 65: phạm Tam Tai năm thứ 3, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng lục hợp, can tháng Chính Quan), 3 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, tàng can Thương Quan, Tam Tai) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tướng.
- Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.
Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.
Tháng Thìn lục hợp với tuổi Dậu: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy) khắc nạp âm tuổi (Sơn Hạ Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Dậu được mùa nuôi: nét chỉn chu, đâu ra đó gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2021 tuổi Đinh Dậu đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 12/4 (Thứ 2, điểm 9/10); 26/4 (Thứ 2, điểm 9/10); 5/4 (Thứ 2, điểm 8/10); 10/4 (Thứ 7, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.
Nhờ thế lục hợp Dậu – Thìn, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Trường Lưu Thủy khắc Sơn Hạ Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Dậu dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 65 năm 2021 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 10, 12, 26/4. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 4, 16, 28/4 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.
Tình cảm tuổi Dậu gắn bó hơn trong tháng Thìn, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Dậu cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 65 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2021 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 12/4 (Thứ 2, điểm 9/10); 5/4 (Thứ 2, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 15, 26, 27/4. Ngày 2, 14/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 4/2021 tuổi Đinh Dậu có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 10, 12, 15, 26 và 27/4; tốt nhất là 26/4 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2021.
Tháng 4/2021 tuổi Đinh Dậu nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/4 (ngày Mão xung tuổi Dậu):
- Xung tuổi (ngày Mão): 1/4; 13/4; 25/4 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
- Bách Kỵ: 2, 3, 4, 8, 9, 11, 14, 16, 18, 20, 21, 23, 24, 25, 29/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2021.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 30/4.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 4/2021
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 05/2021 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2021 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 04/2021 con giáp khác
- Tử vi tháng 04/2021 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2021 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2021 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2021 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2021 tuổi Nhâm Dần sinh 1962 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2021 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.