Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 08/2021 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Bính Thân (nạp âm Sơn Hạ Hỏa): từ Lập Thu 13:53 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 16:52 ngày 7/9/2021. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (8/8 – 6/9).
  • Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Ất Mùi — điểm 6/10, xem bài tháng 7/2021.
  • Điểm tháng Bính Thân cho tuổi Đinh Dậu: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 6 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2021): 3, 4, 8, 13, 16, 18, 24, 26/8. Tốt nhất: 24/8 (điểm 10/10).
  • Tránh: 11/8, 23/8 (ngày Mão xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 8/2021 tuổi Đinh Dậu tốt hay xấu?

Tháng Bính Thân là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957 (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), chủ yếu vì can Bính là Kiếp Tài của can Đinh và chi Thân bán hội với chi Dậu.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Thu (mở tháng Bính Thân): 13:53 ngày 7/8/2021
  • Tiết Bạch Lộ (sang tháng Đinh Dậu): 16:52 ngày 7/9/2021
  • Tháng 7 âm lịch: 8/8 – 6/9/2021
  • Tháng 8 dương lịch: 23/6 – 24/7 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2021 với tuổi Đinh Dậu

Yếu tốTuổi Đinh DậuTháng Bính Thân
Thiên canĐinh — Âm HỏaBính — Dương Hỏa
Địa chiDậu — KimThân — Kim
Tàng can chínhTân (Kim)Canh (Kim)
Nạp âmSơn Hạ Hỏa (Hỏa)Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Bính cùng hành với can Đinh — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Bính là Kiếp Tài của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân và chi tuổi Dậu cùng một phương (bán hội Kim phương Tây) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa với Sơn Hạ Hỏa: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Chính Tài của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Dậu (Kim) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — chỉn chu, đâu ra đó.
  • Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu tam hợp với chi tuổi Dậu.
  • Hạn năm của người sinh 1957: Tuổi mụ 65 năm 2021: phạm Tam Tai năm thứ 3, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángBính là Kiếp Tài của Đinh[4]nghịch
Tàng can chi thángThân tàng Canh (chính khí) — Chính Tài[4]thuận
Quan hệ chiThân bán hội Dậu[5]thuận
Nạp âmSơn Hạ Hỏa với Sơn Hạ Hỏa — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Hỏa ở thế Tù trong mùa Kim[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaKim (chi Dậu) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Tân Sửu: Sửu tam hợp Dậukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 65: phạm Tam Tai năm thứ 3, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm cùng hành, tàng can Chính Tài), 3 lớp nghịch (can tháng Kiếp Tài, Tam Tai, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Tài: việc gắn với tiền, số liệu, khách hàng chạy đều.

Tháng Thân cùng phương với tuổi Dậu: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Sơn Hạ Hỏa) và tuổi (Sơn Hạ Hỏa) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.

Tuy vậy, mệnh Hỏa ở thế TÙ — khắc khí Kim của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Dậu gặp đúng mùa của mình: nét chỉn chu, đâu ra đó phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2021 tuổi Đinh Dậu đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 8/8 (Chủ nhật, điểm 10/10); 24/8 (Thứ 3, điểm 10/10); 4/8 (Thứ 4, điểm 9/10); 13/8 (Thứ 6, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Chính Tài: tài chính ổn định, hợp tích lũy, trả nợ, mua đồ dùng lâu bền.

Bán hội Dậu – Thân: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Sơn Hạ Hỏa gặp Sơn Hạ Hỏa cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Dậu đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 65 năm 2021 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 13, 24/8. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 2, 14, 26/8; trong đó 26/8 là ngày tốt, còn 2, 14/8 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Thọ Tử, Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Chính Tài: hợp tính chuyện thực tế — nhà cửa, chi tiêu chung, kế hoạch dài.

Tuổi Dậu hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Thân; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Dậu được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 65 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2021 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 8/8 (Chủ nhật, điểm 10/10); 13/8 (Thứ 6, điểm 9/10); 26/8 (Thứ 5, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 13, 24/8. Ngày 12/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 8/2021 tuổi Đinh Dậu có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 4, 8, 13, 16, 18, 24 và 26/8; tốt nhất là 24/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2021.

Tháng 8/2021 tuổi Đinh Dậu nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/8 (ngày Mão xung tuổi Dậu):

  • Xung tuổi (ngày Mão): 11/8; 23/8.
  • Bách Kỵ: 1, 2, 5, 9, 10, 12, 14, 15, 20, 21, 25, 29, 30/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2021.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 17, 22/8.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 8/2021

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 08/2021 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.