Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 02/2025 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Dần (nạp âm Thành Đầu Thổ): từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2 đến trước Kinh Trập 15:07 ngày 5/3/2025. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (29/1 – 27/2).
  • Ngày 1–2/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu — điểm 7/10, xem bài tháng 1/2025.
  • Điểm tháng Mậu Dần cho tuổi Đinh Dậu: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2025): 5, 6, 7, 13, 18, 28/2. Tốt nhất: 18/2 (điểm 9/10).
  • Tránh: 3/2, 15/2, 27/2 (ngày Mão xung tuổi), cùng 11 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 2/2025 tuổi Đinh Dậu tốt hay xấu?

Tháng Mậu Dần là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957 (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), chủ yếu vì can Mậu là Thương Quan của can Đinh.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Xuân (mở tháng Mậu Dần): 21:10 ngày 3/2/2025
  • Tiết Kinh Trập (sang tháng Kỷ Mão): 15:07 ngày 5/3/2025
  • Tháng Giêng âm lịch: 29/1 – 27/2/2025
  • Tháng 2 dương lịch: 4/1 – 1/2 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2025 với tuổi Đinh Dậu

Yếu tốTuổi Đinh DậuTháng Mậu Dần
Thiên canĐinh — Âm HỏaMậu — Dương Thổ
Địa chiDậu — KimDần — Mộc
Tàng can chínhTân (Kim)Giáp (Mộc)
Nạp âmSơn Hạ Hỏa (Hỏa)Thành Đầu Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Đinh sinh ra can Mậu — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Mậu là Thương Quan của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần và chi tuổi Dậu không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Kim (tuổi): Kim khắc Mộc — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Thành Đầu Thổ với Sơn Hạ Hỏa: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Chính Ấn của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Dậu (Kim) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét chỉn chu, đâu ra đó khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ tam hợp với chi tuổi Dậu.
  • Hạn năm của người sinh 1957: Tuổi mụ 69 năm 2025: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Thương Quan của Đinh[4]nghịch
Tàng can chi thángDần tàng Giáp (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiDần – Dậu không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmSơn Hạ Hỏa với Thành Đầu Thổ — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Hỏa ở thế Tướng trong mùa Mộc[5]thuận
Chi tuổi trong mùaKim (chi Dậu) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Ất Tỵ: Tỵ tam hợp Dậukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 69: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (tàng can Chính Ấn, mệnh ở thế Tướng), 2 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thương Quan) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Dần không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dậu — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Sơn Hạ Hỏa) sinh cho nạp âm tháng (Thành Đầu Thổ): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Bù lại, mệnh Hỏa ở thế TƯỚNG, được khí Mộc của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Dậu bị mùa giữ chân: nét chỉn chu, đâu ra đó khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2025 tuổi Đinh Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 18/2 (Thứ 3, điểm 10/10); 5/2 (Thứ 4, điểm 9/10); 6/2 (Thứ 5, điểm 9/10); 28/2 (Thứ 6, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Tiền bạc của tuổi Dậu trong tháng Dần đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Sơn Hạ Hỏa tiết khí sang Thành Đầu Thổ: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Dậu dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 69 năm 2025 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 18, 28/2. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 6, 18/2 — đều là ngày tốt, hợp nhận tiền, gửi tiết kiệm, bắt đầu một khoản tích lũy.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tình cảm tuổi Dậu tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Dậu dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 69 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 18/2 (Thứ 3, điểm 10/10); 5/2 (Thứ 4, điểm 9/10); 6/2 (Thứ 5, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 5, 13, 28/2. Ngày 4, 16/2 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 2/2025 tuổi Đinh Dậu có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 6, 7, 13, 18 và 28/2; tốt nhất là 18/2 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2025.

Tháng 2/2025 tuổi Đinh Dậu nên tránh ngày nào?

Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/2 (ngày Mão xung tuổi Dậu):

  • Xung tuổi (ngày Mão): 3/2; 15/2 (ngày này còn là Tam Nương); 27/2.
  • Bách Kỵ: 2, 4, 10, 11, 12, 14, 15, 19, 20, 22, 24/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2025.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 8, 26/2.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 2/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 02/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.