Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 11/2021 tuổi Đinh Hợi sinh 1947 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Hợi (nạp âm Bình Địa Mộc): từ Lập Đông 11:58 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 04:57 ngày 7/12/2021. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (5/11 – 3/12).
  • Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Mậu Tuất — điểm 4/10, xem bài tháng 10/2021.
  • Điểm tháng Kỷ Hợi cho tuổi Đinh Hợi: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2021): 3, 6, 12, 15, 21, 23, 24, 25/11. Tốt nhất: 15/11 (điểm 10/10).
  • Tránh: 5/11, 17/11, 29/11 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 11/2021 tuổi Đinh Hợi tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Hợi là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Đinh Hợi sinh năm 1947 (nạp âm Ốc Thượng Thổ), chủ yếu vì can Kỷ là Thực Thần của can Đinh và chi Hợi tự hình với chi Hợi.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Đông (mở tháng Kỷ Hợi): 11:58 ngày 7/11/2021
  • Tiết Đại Tuyết (sang tháng Canh Tý): 04:57 ngày 7/12/2021
  • Tháng 10 âm lịch: 5/11 – 3/12/2021
  • Tháng 11 dương lịch: 27/9 – 26/10 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2021 với tuổi Đinh Hợi

Yếu tốTuổi Đinh HợiTháng Kỷ Hợi
Thiên canĐinh — Âm HỏaKỷ — Âm Thổ
Địa chiHợi — ThủyHợi — Thủy
Tàng can chínhNhâm (Thủy)Nhâm (Thủy)
Nạp âmỐc Thượng Thổ (Thổ)Bình Địa Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Đinh sinh ra can Kỷ (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Kỷ là Thực Thần của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi trùng và TỰ HÌNH với chi tuổi Hợi — hay tự làm khó mình: cân nhắc quá lâu rồi lại quyết vội.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Bình Địa Mộc với Ốc Thượng Thổ: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Chính Quan của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Hợi (Thủy) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — điềm đạm, rộng lượng.
  • Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu bán hội với chi tuổi Hợi.
  • Hạn năm của người sinh 1947: Tuổi mụ 75 năm 2021: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Hợi là Thiên Ất Quý Nhân của can Đinh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Thực Thần của Đinh[4]thuận
Tàng can chi thángHợi tàng Nhâm (chính khí) — Chính Quan[4]thuận
Quan hệ chiHợi tự hình Hợi[5]nghịch
Nạp âmỐc Thượng Thổ với Bình Địa Mộc — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Thổ ở thế Tù trong mùa Thủy[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Hợi) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Nền nămnăm Tân Sửu: Sửu bán hội Hợikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 75: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (can tháng Thực Thần, tàng can Chính Quan, Thiên Ất Quý Nhân), 3 lớp nghịch (chi tháng tự hình, nạp âm tháng khắc tuổi, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.

Tháng Hợi tự hình với tuổi Hợi: dễ ôm việc rồi tự tạo áp lực; chia nhỏ mục tiêu, đừng đòi hoàn hảo ngay lần đầu. Nạp âm tháng (Bình Địa Mộc) khắc nạp âm tuổi (Ốc Thượng Thổ): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Chi Hợi là Thiên Ất Quý Nhân của can Đinh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Mệnh Thổ ở thế TÙ — khắc khí Thủy của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Hợi gặp đúng mùa của mình: nét điềm đạm, rộng lượng phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2021 tuổi Đinh Hợi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 6/11 (Thứ 7, điểm 10/10); 15/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 21/11 (Chủ nhật, điểm 10/10); 23/11 (Thứ 3, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.

Tuổi Hợi tránh quyết định tài chính theo cảm xúc nhất thời trong tháng Hợi, nhất là mua sắm để giải tỏa. Bình Địa Mộc khắc Ốc Thượng Thổ: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Hợi đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 75 năm 2021 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 15, 21/11. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 6, 18, 30/11; trong đó 6/11 là ngày tốt, còn 18, 30/11 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ, Trùng Tang).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.

Tự hình khiến tuổi Hợi hay suy diễn một mình; hỏi thẳng thay vì đoán ý người kia. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Hợi được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 75 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2021 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 15/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 21/11 (Chủ nhật, điểm 10/10); 3/11 (Thứ 4, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3, 15/11. Ngày 2, 14, 26/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 11/2021 tuổi Đinh Hợi có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 6, 12, 15, 21, 23, 24 và 25/11; tốt nhất là 15/11 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2021.

Tháng 11/2021 tuổi Đinh Hợi nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 5, 17 và 29/11 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):

  • Xung tuổi (ngày Tỵ): 5/11; 17/11 (ngày này còn là Tam Nương); 29/11.
  • Bách Kỵ: 1, 2, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 17, 18, 20, 22, 26, 27, 28, 30/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2021.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4, 19/11.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 11/2021

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 11/2021 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.