Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2022 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Ất Tỵ (nạp âm Phú Đăng Hỏa): từ Lập Hạ 19:25 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 23:25 ngày 5/6/2022. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (1/5 – 29/5).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Giáp Thìn — điểm 8/10, xem bài tháng 4/2022.
  • Điểm tháng Ất Tỵ cho tuổi Đinh Hợi: điểm 4/10 — Kém. Công việc 5 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 3 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2022): 1, 2, 6, 8, 12, 17, 20, 24, 26, 30/5. Tốt nhất: 12/5 (điểm 10/10).
  • Tránh: 4/5, 16/5, 28/5 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2022 tuổi Đinh Hợi tốt hay xấu?

Tháng Ất Tỵ là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Đinh Hợi sinh năm 2007 (nạp âm Ốc Thượng Thổ), chủ yếu vì chi Tỵ lục xung với chi Hợi và nạp âm Phú Đăng Hỏa sinh cho Ốc Thượng Thổ.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 3/10
  • Tình duyênđiểm 3/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Ất Tỵ): 19:25 ngày 5/5/2022
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Bính Ngọ): 23:25 ngày 5/6/2022
  • Tháng 4 âm lịch: 1/5 – 29/5/2022
  • Tháng 5 dương lịch: 1/4 – 2/5 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2022 với tuổi Đinh Hợi

Yếu tốTuổi Đinh HợiTháng Ất Tỵ
Thiên canĐinh — Âm HỏaẤt — Âm Mộc
Địa chiHợi — ThủyTỵ — Hỏa
Tàng can chínhNhâm (Thủy)Bính (Hỏa)
Nạp âmỐc Thượng Thổ (Thổ)Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất của tháng SINH cho can Đinh (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Ất là Thiên Ấn của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Hỏa (tuổi): Mộc sinh Hỏa — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ XUNG chi tuổi Hợi — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Phú Đăng Hỏa với Ốc Thượng Thổ: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Kiếp Tài của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Hợi (Thủy) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét điềm đạm, rộng lượng khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần lục hợp với chi tuổi Hợi.
  • Hạn năm của người sinh 2007: Tuổi mụ 16 năm 2022: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
  • Dịch Mã: Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Hợi: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángẤt là Thiên Ấn của Đinh[4]trung tính
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiTỵ lục xung Hợi[5]nghịch
Nạp âmỐc Thượng Thổ với Phú Đăng Hỏa — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thổ ở thế Tướng trong mùa Hỏa[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Hợi) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Thần sát thángDịch Mã[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần lục hợp Hợikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 16: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, Dịch Mã, mệnh ở thế Tướng), 2 lớp nghịch (chi tháng lục xung, tàng can Kiếp Tài) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 4/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Tỵ xung tuổi Hợi: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tháng (Phú Đăng Hỏa) sinh cho nạp âm tuổi (Ốc Thượng Thổ): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Hợi: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Mệnh Thổ ở thế TƯỚNG, được khí Hỏa của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Hợi bị mùa giữ chân: nét điềm đạm, rộng lượng khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2022 tuổi Đinh Hợi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 12/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 17/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 20/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 24/5 (Thứ 3, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Thế xung Tỵ – Hợi làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Khí Phú Đăng Hỏa nuôi mệnh Ốc Thượng Thổ — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Hợi dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 16 năm 2022 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 12, 17, 24/5. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 5, 17, 29/5; trong đó 17/5 là ngày tốt, còn 5, 29/5 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Hợi đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Hợi dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 16 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 20/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 26/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 8/5 (Chủ nhật, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1, 2, 6, 26, 30/5. Ngày 13, 25/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2022 tuổi Đinh Hợi có những ngày tốt nào?

Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 2, 6, 8, 12, 17, 20, 24, 26 và 30/5; tốt nhất là 12/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2022.

Tháng 5/2022 tuổi Đinh Hợi nên tránh ngày nào?

Có 15 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/5 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):

  • Xung tuổi (ngày Tỵ): 4/5; 16/5 (ngày này còn là Thọ Tử); 28/5 (ngày này còn là Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 3, 5, 7, 9, 13, 14, 16, 18, 21, 22, 23, 27, 28/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.