Tử vi tháng 01/2023 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Quý Sửu (nạp âm Tang Đố Mộc): từ Tiểu Hàn 22:04 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 09:42 ngày 4/2/2023. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (23/12 – 21/1).
- Ngày 1–4/1 còn thuộc tháng Nhâm Tý — điểm 6/10, xem bài tháng 12/2022.
- Điểm tháng Quý Sửu cho tuổi Đinh Hợi: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2023): 2, 12, 17, 29, 30/1. Tốt nhất: 17/1 (điểm 9/10).
- Tránh: 11/1, 23/1 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 1/2023 tuổi Đinh Hợi tốt hay xấu?
Tháng Quý Sửu là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Đinh Hợi sinh năm 2007 (nạp âm Ốc Thượng Thổ), chủ yếu vì can Quý là Thất Sát của can Đinh và chi Sửu bán hội với chi Hợi.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Quý Sửu): 22:04 ngày 5/1/2023
- Tiết Lập Xuân (sang tháng Giáp Dần): 09:42 ngày 4/2/2023
- Tháng Chạp âm lịch: 23/12 – 21/1/2023
- Tháng 1 dương lịch: 10/12 – 10/1 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2023 với tuổi Đinh Hợi
| Yếu tố | Tuổi Đinh Hợi | Tháng Quý Sửu |
|---|---|---|
| Thiên can | Đinh — Âm Hỏa | Quý — Âm Thủy |
| Địa chi | Hợi — Thủy | Sửu — Thổ |
| Tàng can chính | Nhâm (Thủy) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Ốc Thượng Thổ (Thổ) | Tang Đố Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Quý khắc can Đinh — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Quý là Thất Sát của can Đinh.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu và chi tuổi Hợi cùng một phương (bán hội Thủy phương Bắc) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Tang Đố Mộc với Ốc Thượng Thổ: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Thực Thần của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Hợi (Thủy) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét điềm đạm, rộng lượng dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần lục hợp với chi tuổi Hợi.
- Hạn năm của người sinh 2007: Tuổi mụ 16 năm 2022: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Quý là Thất Sát của Đinh[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Sửu tàng Kỷ (chính khí) — Thực Thần[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Sửu bán hội Hợi[5] | thuận |
| Nạp âm | Ốc Thượng Thổ với Tang Đố Mộc — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Hợi) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: Dần lục hợp Hợi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 16: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, tàng can Thực Thần, mệnh ở thế Vượng), 2 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Thất Sát) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 5/10.
Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/1 – 3/2 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tù.
- Từ khoảng 17/1, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.
Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.
Tháng Sửu cùng phương với tuổi Hợi: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Tang Đố Mộc) khắc nạp âm tuổi (Ốc Thượng Thổ): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Bù lại, mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Hợi ở thế yếu trong mùa này: nét điềm đạm, rộng lượng dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2022 tuổi Đinh Hợi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 2/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 17/1 (Thứ 3, điểm 10/10); 29/1 (Chủ nhật, điểm 9/10); 12/1 (Thứ 5, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.
Bán hội Hợi – Sửu: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Tang Đố Mộc khắc Ốc Thượng Thổ: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Hợi tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 16 năm 2022 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 17, 29/1. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 12, 24/1; trong đó 12/1 là ngày tốt, còn 24/1 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.
Tuổi Hợi hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Sửu; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Hợi dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 16 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 17/1 (Thứ 3, điểm 10/10); 29/1 (Chủ nhật, điểm 9/10); 12/1 (Thứ 5, điểm 8/10). Ngày 8, 20/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.
Tháng 1/2023 tuổi Đinh Hợi có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 12, 17, 29 và 30/1; tốt nhất là 17/1 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2023.
Tháng 1/2023 tuổi Đinh Hợi nên tránh ngày nào?
Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/1 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 11/1 (ngày này còn là Trùng Tang); 23/1.
- Bách Kỵ: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 13, 14, 15, 18, 21, 22, 24, 26, 27, 28, 31/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7, 19, 25/1.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 1/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 02/2023 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 01/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 01/2023 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2023 tuổi Kỷ Sửu sinh 1949 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2023 tuổi Canh Dần sinh 1950 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2023 tuổi Tân Mão sinh 1951 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2023 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2023 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.