Tử vi tháng 10/2021 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Mậu Tuất (nạp âm Bình Địa Mộc): từ Hàn Lộ 08:38 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 11:58 ngày 7/11/2021. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (6/10 – 4/11).
- Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Đinh Dậu — điểm 5/10, xem bài tháng 9/2021.
- Điểm tháng Mậu Tuất cho tuổi Đinh Mão: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2021): 5, 13, 15, 17, 24/10. Tốt nhất: 15/10 (điểm 9/10).
- Tránh: 4/10, 16/10, 28/10 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 10/2021 tuổi Đinh Mão tốt hay xấu?
Tháng Mậu Tuất là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Đinh Mão sinh năm 1987 (nạp âm Lư Trung Hỏa), chủ yếu vì chi Tuất lục hợp với chi Mão và can Mậu là Thương Quan của can Đinh.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 8/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Hàn Lộ (mở tháng Mậu Tuất): 08:38 ngày 8/10/2021
- Tiết Lập Đông (sang tháng Kỷ Hợi): 11:58 ngày 7/11/2021
- Tháng 9 âm lịch: 6/10 – 4/11/2021
- Tháng 10 dương lịch: 25/8 – 26/9 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2021 với tuổi Đinh Mão
| Yếu tố | Tuổi Đinh Mão | Tháng Mậu Tuất |
|---|---|---|
| Thiên can | Đinh — Âm Hỏa | Mậu — Dương Thổ |
| Địa chi | Mão — Mộc | Tuất — Thổ |
| Tàng can chính | Ất (Mộc) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Lư Trung Hỏa (Hỏa) | Bình Địa Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh sinh ra can Mậu — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Mậu là Thương Quan của can Đinh.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất LỤC HỢP với chi tuổi Mão — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Bình Địa Mộc với Lư Trung Hỏa: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Thương Quan của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Mão (Mộc) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét khéo léo, biết dung hòa khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu bình hòa với chi tuổi Mão.
- Hạn năm của người sinh 1987: Tuổi mụ 35 năm 2021: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Mậu là Thương Quan của Đinh[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Tuất tàng Mậu (chính khí) — Thương Quan[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Tuất lục hợp Mão[5] | thuận |
| Nạp âm | Lư Trung Hỏa với Bình Địa Mộc — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Mão) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Tân Sửu: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 35: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm tháng sinh tuổi), 2 lớp nghịch (can tháng Thương Quan, tàng can Thương Quan) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 7/10.
Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tù.
- Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.
Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ.
Tháng Tuất lục hợp với tuổi Mão: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Bình Địa Mộc) sinh cho nạp âm tuổi (Lư Trung Hỏa): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Mão bị mùa giữ chân: nét khéo léo, biết dung hòa khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2021 tuổi Đinh Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 15/10 (Thứ 6, điểm 10/10); 13/10 (Thứ 4, điểm 9/10); 5/10 (Thứ 3, điểm 8/10); 17/10 (Chủ nhật, điểm 6/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)
Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội.
Nhờ thế lục hợp Mão – Tuất, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Khí Bình Địa Mộc nuôi mệnh Lư Trung Hỏa — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Mão dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 35 năm 2021 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 13, 15/10. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 1, 13, 25/10; trong đó 13/10 là ngày tốt, còn 1, 25/10 không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói.
Tình cảm tuổi Mão gắn bó hơn trong tháng Tuất, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Mão dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 35 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2021 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 15/10 (Thứ 6, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 5, 17/10. Ngày 29/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.
Tháng 10/2021 tuổi Đinh Mão có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 13, 15, 17 và 24/10; tốt nhất là 15/10 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2021.
Tháng 10/2021 tuổi Đinh Mão nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/10 (ngày Dậu xung tuổi Mão):
- Xung tuổi (ngày Dậu): 4/10; 16/10; 28/10 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 2, 3, 8, 9, 10, 12, 18, 19, 20, 21, 23, 27, 28, 30/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2021.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7, 11/10.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 10/2021
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 11/2021 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2021 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 10/2021 con giáp khác
- Tử vi tháng 10/2021 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2021 tuổi Kỷ Tỵ sinh 1989 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2021 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2021 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2021 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2021 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.