Tử vi tháng 05/2023 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Đinh Tỵ (nạp âm Sa Trung Thổ): từ Lập Hạ 01:18 ngày 6/5 đến trước Mang Chủng 05:18 ngày 6/6/2023. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (19/5 – 17/6).
- Ngày 1–5/5 còn thuộc tháng Bính Thìn — điểm 2/10, xem bài tháng 4/2023.
- Điểm tháng Đinh Tỵ cho tuổi Đinh Mùi: điểm 4/10 — Kém. Công việc 5 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2023): 9, 15, 22, 24, 27/5. Tốt nhất: 9/5 (điểm 9/10).
- Tránh: 7/5, 19/5, 31/5 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 5/2023 tuổi Đinh Mùi tốt hay xấu?
Tháng Đinh Tỵ là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967 (nạp âm Thiên Hà Thủy), chủ yếu vì chi Tỵ bán hội với chi Mùi và nạp âm Sa Trung Thổ khắc Thiên Hà Thủy.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 3/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Hạ (mở tháng Đinh Tỵ): 01:18 ngày 6/5/2023
- Tiết Mang Chủng (sang tháng Mậu Ngọ): 05:18 ngày 6/6/2023
- Tháng 4 âm lịch: 19/5 – 17/6/2023
- Tháng 5 dương lịch: 12/3 – 13/4 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2023 với tuổi Đinh Mùi
| Yếu tố | Tuổi Đinh Mùi | Tháng Đinh Tỵ |
|---|---|---|
| Thiên can | Đinh — Âm Hỏa | Đinh — Âm Hỏa |
| Địa chi | Mùi — Thổ | Tỵ — Hỏa |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Bính (Hỏa) |
| Nạp âm | Thiên Hà Thủy (Thủy) | Sa Trung Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh cùng hành, cùng tính với can Đinh — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Đinh là Tỷ Kiên của can Đinh.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ và chi tuổi Mùi cùng một phương (bán hội Hỏa phương Nam) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Sa Trung Thổ với Thiên Hà Thủy: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Kiếp Tài của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Mùi (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét đôn hậu, giữ được lòng người.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão tam hợp với chi tuổi Mùi.
- Hạn năm của người sinh 1967: Tuổi mụ 57 năm 2023: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Dịch Mã: Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Mùi: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Đinh là Tỷ Kiên của Đinh[4] | thuận nhẹ |
| Tàng can chi tháng | Tỵ tàng Bính (chính khí) — Kiếp Tài[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Tỵ bán hội Mùi[5] | thuận |
| Nạp âm | Thiên Hà Thủy với Sa Trung Thổ — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Tù trong mùa Hỏa[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Mùi) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Dịch Mã[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão tam hợp Mùi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 57: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, can tháng Tỷ Kiên, Dịch Mã), 3 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, tàng can Kiếp Tài, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 4/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.
Tháng Tỵ cùng phương với tuổi Mùi: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Sa Trung Thổ) khắc nạp âm tuổi (Thiên Hà Thủy): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Mùi: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Mệnh Thủy ở thế TÙ — khắc khí Hỏa của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Mùi được mùa nuôi: nét đôn hậu, giữ được lòng người gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2023 tuổi Đinh Mùi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 9/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 15/5 (Thứ 2, điểm 9/10); 24/5 (Thứ 4, điểm 9/10); 27/5 (Thứ 7, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.
Bán hội Mùi – Tỵ: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Sa Trung Thổ khắc Thiên Hà Thủy: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Mùi dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 57 năm 2023 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 15, 24/5. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 12, 24/5; trong đó 24/5 là ngày tốt, còn 12/5 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.
Tuổi Mùi hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Tỵ; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Mùi cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 57 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 9/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 15/5 (Thứ 2, điểm 9/10); 27/5 (Thứ 7, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 9, 24/5. Ngày 12/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 5/2023 tuổi Đinh Mùi có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 9, 15, 22, 24 và 27/5; tốt nhất là 9/5 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2023.
Tháng 5/2023 tuổi Đinh Mùi nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7, 19 và 31/5 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):
- Xung tuổi (ngày Sửu): 7/5 (ngày này còn là Tam Nương); 19/5; 31/5 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 7, 8, 11, 12, 16, 18, 21, 23, 25, 28, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4, 17, 29/5.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 5/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 05/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.