Tử vi tháng 02/2025 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Mậu Dần (nạp âm Thành Đầu Thổ): từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2 đến trước Kinh Trập 15:07 ngày 5/3/2025. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (29/1 – 27/2).
- Ngày 1–2/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu — điểm 4/10, xem bài tháng 1/2025.
- Điểm tháng Mậu Dần cho tuổi Đinh Mùi: điểm 4/10 — Kém. Công việc 4 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2025): 3, 6, 7, 18, 23, 27/2. Tốt nhất: 6/2 (điểm 10/10).
- Tránh: 1/2, 13/2, 25/2 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 11 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 2/2025 tuổi Đinh Mùi tốt hay xấu?
Tháng Mậu Dần là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967 (nạp âm Thiên Hà Thủy), chủ yếu vì can Mậu là Thương Quan của can Đinh và nạp âm Thành Đầu Thổ khắc Thiên Hà Thủy.
- Công việcđiểm 4/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Xuân (mở tháng Mậu Dần): 21:10 ngày 3/2/2025
- Tiết Kinh Trập (sang tháng Kỷ Mão): 15:07 ngày 5/3/2025
- Tháng Giêng âm lịch: 29/1 – 27/2/2025
- Tháng 2 dương lịch: 4/1 – 1/2 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2025 với tuổi Đinh Mùi
| Yếu tố | Tuổi Đinh Mùi | Tháng Mậu Dần |
|---|---|---|
| Thiên can | Đinh — Âm Hỏa | Mậu — Dương Thổ |
| Địa chi | Mùi — Thổ | Dần — Mộc |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Giáp (Mộc) |
| Nạp âm | Thiên Hà Thủy (Thủy) | Thành Đầu Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh sinh ra can Mậu — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Mậu là Thương Quan của can Đinh.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần và chi tuổi Mùi không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Thành Đầu Thổ với Thiên Hà Thủy: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Chính Ấn của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Mùi (Thổ) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét đôn hậu, giữ được lòng người dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ bán hội với chi tuổi Mùi.
- Hạn năm của người sinh 1967: Tuổi mụ 59 năm 2025: phạm Tam Tai năm thứ 1 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Hỷ: Tháng Dần gặp Thiên Hỷ của tuổi Mùi: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Mậu là Thương Quan của Đinh[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Dần tàng Giáp (chính khí) — Chính Ấn[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Dần – Mùi không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Thiên Hà Thủy với Thành Đầu Thổ — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Hưu trong mùa Mộc[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Mùi) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Thiên Hỷ ○ | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Ất Tỵ: Tỵ bán hội Mùi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 59: phạm Tam Tai năm thứ 1 ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (tàng can Chính Ấn, Thiên Hỷ), 3 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Thương Quan, Tam Tai) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 4/10.
Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)
Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.
Tháng Dần không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mùi — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Thành Đầu Thổ) khắc nạp âm tuổi (Thiên Hà Thủy): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Mệnh Thủy ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Mộc của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Mùi ở thế yếu trong mùa này: nét đôn hậu, giữ được lòng người dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2025 tuổi Đinh Mùi đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 6/2 (Thứ 5, điểm 10/10); 18/2 (Thứ 3, điểm 10/10); 27/2 (Thứ 5, điểm 9/10); 3/2 (Thứ 2, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.
Tiền bạc của tuổi Mùi trong tháng Dần đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Thành Đầu Thổ khắc Thiên Hà Thủy: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Mùi tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 59 năm 2025 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 23/2 (Chủ nhật, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 6, 18/2 — đều là ngày tốt, hợp nhận tiền, gửi tiết kiệm, bắt đầu một khoản tích lũy.
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.
Tình cảm tuổi Mùi tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Dần gặp Thiên Hỷ của tuổi Mùi: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Mùi dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 59 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 6/2 (Thứ 5, điểm 10/10); 18/2 (Thứ 3, điểm 10/10); 7/2 (Thứ 6, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3, 6, 18, 23, 27/2.
Tháng 2/2025 tuổi Đinh Mùi có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 6, 7, 18, 23 và 27/2; tốt nhất là 6/2 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2025.
Tháng 2/2025 tuổi Đinh Mùi nên tránh ngày nào?
Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/2 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):
- Xung tuổi (ngày Sửu): 1/2; 13/2; 25/2.
- Bách Kỵ: 2, 4, 10, 11, 12, 14, 15, 19, 20, 22, 24/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 26/2.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 2/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 03/2025 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 02/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 02/2025 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2025 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2025 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2025 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2025 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2025 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.