Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 07/2020 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Mùi (nạp âm Dương Liễu Mộc): từ Tiểu Thử 22:14 phút ngày 6/7 đến trước Lập Thu 08:06 phút ngày 7/8/2020. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (21/7 – 18/8).
  • Ngày 1–5/7 còn thuộc tháng Nhâm Ngọ — điểm 5/10, xem bài tháng 6/2020.
  • Điểm tháng Quý Mùi cho tuổi Đinh Sửu: điểm 2/10 — Cần thận trọng. Công việc 1 điểm · Tài lộc 2 điểm · Tình duyên 2 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2020): 1, 2, 5, 7, 10, 11, 19, 20, 22, 29, 30, 31/7. Tốt nhất: 7/7 (điểm 10/10).
  • Tránh: 3/7, 15/7, 27/7 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 7/2020 tuổi Đinh Sửu tốt hay xấu?

Tháng Quý Mùi là tháng cần thận trọng — điểm 2/10 với người tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997 (nạp âm Giản Hạ Thủy), chủ yếu vì chi Mùi lục xung với chi Sửu và can Quý là Thất Sát của can Đinh.

  • Công việcđiểm 1/10
  • Tài lộcđiểm 2/10
  • Tình duyênđiểm 2/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Thử (mở tháng Quý Mùi): 22:14 phút ngày 6/7/2020
  • Tiết Lập Thu (sang tháng Giáp Thân): 08:06 phút ngày 7/8/2020
  • Tháng 6 âm lịch: 21/7 – 18/8/2020
  • Tháng 7 dương lịch: 11/5 – 11/6 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2020 với tuổi Đinh Sửu

Yếu tốTuổi Đinh SửuTháng Quý Mùi
Thiên canĐinh — Âm HỏaQuý — Âm Thủy
Địa chiSửu — ThổMùi — Thổ
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Kỷ (Thổ)
Nạp âmGiản Hạ Thủy (Thủy)Dương Liễu Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý khắc can Đinh — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Quý là Thất Sát của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi XUNG chi tuổi Sửu — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Dương Liễu Mộc với Giản Hạ Thủy: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Thực Thần của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Sửu (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — bền bỉ, làm chắc từng bước.
  • Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý lục hợp với chi tuổi Sửu.
  • Hạn năm của người sinh 1997: Tuổi mụ 24 năm 2020: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Thất Sát của Đinh[4]nghịch
Tàng can chi thángMùi tàng Kỷ (chính khí) — Thực Thần[4]thuận
Quan hệ chiMùi lục xung Sửu[5]nghịch
Nạp âmGiản Hạ Thủy với Dương Liễu Mộc — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Thủy ở thế Tử trong mùa Thổ[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Sửu) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Canh Tý: Tý lục hợp Sửukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 24: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (tàng can Thực Thần), 5 lớp nghịch (chi tháng lục xung, nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thất Sát, Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 1/10, tài lộc điểm 2/10, tình duyên điểm 2/10, chung điểm 2/10.

Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/7 – 6/8 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Thủy ở thế Tù.
  • Từ khoảng 20/7, Thổ dụng sự: mệnh Thủy ở thế Tử.

Bài chấm theo thế Tử (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 1/10)

Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.

Tháng Mùi xung tuổi Sửu: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tuổi (Giản Hạ Thủy) sinh cho nạp âm tháng (Dương Liễu Mộc): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Mệnh Thủy ở thế TỬ — bị khí Thổ của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Sửu gặp đúng mùa của mình: nét bền bỉ, làm chắc từng bước phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2020 tuổi Đinh Sửu đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 5/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 7/7 (Thứ 3, điểm 10/10); 11/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 19/7 (Chủ nhật, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.

Thế xung Mùi – Sửu làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Giản Hạ Thủy tiết khí sang Dương Liễu Mộc: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Sửu đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 24 năm 2020 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 2/7 (Thứ 5, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 2, 14, 26/7; trong đó 2/7 là ngày tốt, còn 14, 26/7 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Thọ Tử).

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.

Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Sửu đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Sửu được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 24 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2020 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 5/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 7/7 (Thứ 3, điểm 10/10); 19/7 (Chủ nhật, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1, 5, 20, 29/7. Ngày 8/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 7/2020 tuổi Đinh Sửu có những ngày tốt nào?

Có 12 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 2, 5, 7, 10, 11, 19, 20, 22, 29, 30 và 31/7; tốt nhất là 7/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2020.

Tháng 7/2020 tuổi Đinh Sửu nên tránh ngày nào?

Có 15 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/7 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 3/7 (ngày này còn là Tam Nương, Trùng Tang); 15/7 (ngày này còn là Trùng Tang); 27/7 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 3, 4, 8, 12, 13, 14, 15, 17, 23, 24, 25, 26, 27/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2020.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 9, 21/7.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 7/2020

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 07/2020 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.