Tử vi tháng 03/2021 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Tân Mão (nạp âm Tùng Bách Mộc): từ Kinh Trập 15:53 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 20:35 ngày 4/4/2021. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (13/3 – 11/4).
- Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Canh Dần — điểm 7/10, xem bài tháng 2/2021.
- Điểm tháng Tân Mão cho tuổi Đinh Sửu: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2021): 4, 7, 11, 16, 29, 31/3. Tốt nhất: 16/3 (điểm 9/10).
- Tránh: 12/3, 24/3 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 3/2021 tuổi Đinh Sửu tốt hay xấu?
Tháng Tân Mão là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997 (nạp âm Giản Hạ Thủy), chủ yếu vì can Tân là Thiên Tài của can Đinh.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Kinh Trập (mở tháng Tân Mão): 15:53 ngày 5/3/2021
- Tiết Thanh Minh (sang tháng Nhâm Thìn): 20:35 ngày 4/4/2021
- Tháng 2 âm lịch: 13/3 – 11/4/2021
- Tháng 3 dương lịch: 18/1 – 19/2 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2021 với tuổi Đinh Sửu
| Yếu tố | Tuổi Đinh Sửu | Tháng Tân Mão |
|---|---|---|
| Thiên can | Đinh — Âm Hỏa | Tân — Âm Kim |
| Địa chi | Sửu — Thổ | Mão — Mộc |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Ất (Mộc) |
| Nạp âm | Giản Hạ Thủy (Thủy) | Tùng Bách Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh khắc can Tân (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Tân là Thiên Tài của can Đinh.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa khắc Kim — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão và chi tuổi Sửu không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Tùng Bách Mộc với Giản Hạ Thủy: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Thiên Ấn của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Sửu (Thổ) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét bền bỉ, làm chắc từng bước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu trùng chi tuổi với chi tuổi Sửu.
- Hạn năm của người sinh 1997: Tuổi mụ 25 năm 2021: phạm Tam Tai năm thứ 3 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Tân là Thiên Tài của Đinh[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Mão tàng Ất (chính khí) — Thiên Ấn[4] | trung tính |
| Quan hệ chi | Mão – Sửu không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Giản Hạ Thủy với Tùng Bách Mộc — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Hưu trong mùa Mộc[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Sửu) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Tân Sửu: Sửu trùng chi tuổi Sửu | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 25: phạm Tam Tai năm thứ 3 ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (can tháng Thiên Tài), 2 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, Tam Tai) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.
Tháng Mão không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Sửu — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Giản Hạ Thủy) sinh cho nạp âm tháng (Tùng Bách Mộc): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Mệnh Thủy ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Mộc của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Sửu ở thế yếu trong mùa này: nét bền bỉ, làm chắc từng bước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2021 tuổi Đinh Sửu đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 16/3 (Thứ 3, điểm 10/10); 4/3 (Thứ 5, điểm 8/10); 11/3 (Thứ 5, điểm 8/10); 29/3 (Thứ 2, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.
Tiền bạc của tuổi Sửu trong tháng Mão đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Giản Hạ Thủy tiết khí sang Tùng Bách Mộc: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Sửu tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 25 năm 2021 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 16, 29/3. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 11, 23/3; trong đó 11/3 là ngày tốt, còn 23/3 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Dương Công Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.
Tình cảm tuổi Sửu tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Sửu dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 25 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2021 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 4/3 (Thứ 5, điểm 8/10); 11/3 (Thứ 5, điểm 8/10); 29/3 (Thứ 2, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 29/3. Ngày 5, 17/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 3/2021 tuổi Đinh Sửu có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 7, 11, 16, 29 và 31/3; tốt nhất là 16/3 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2021.
Tháng 3/2021 tuổi Đinh Sửu nên tránh ngày nào?
Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/3 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):
- Xung tuổi (ngày Mùi): 12/3; 24/3.
- Bách Kỵ: 1, 3, 5, 6, 8, 9, 10, 15, 17, 18, 19, 21, 23, 25, 26, 28, 30/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2021.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 14, 22/3.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 3/2021
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 04/2021 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2021 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 03/2021 con giáp khác
- Tử vi tháng 03/2021 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2021 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2021 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2021 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2021 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2021 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.