Tử vi tháng 04/2022 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Giáp Thìn (nạp âm Phú Đăng Hỏa): từ Thanh Minh 02:20 ngày 5/4 đến trước Lập Hạ 19:25 ngày 5/5/2022. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (1/4 – 30/4).
- Ngày 1–4/4 còn thuộc tháng Quý Mão — điểm 5/10, xem bài tháng 3/2022.
- Điểm tháng Giáp Thìn cho tuổi Đinh Sửu: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2022): 1, 4, 10, 17, 19, 20, 29/4. Tốt nhất: 19/4 (điểm 10/10).
- Tránh: 12/4, 24/4 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 4/2022 tuổi Đinh Sửu tốt hay xấu?
Tháng Giáp Thìn là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997 (nạp âm Giản Hạ Thủy), chủ yếu vì can Giáp là Chính Ấn của can Đinh và chi Thìn lục phá với chi Sửu.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Thanh Minh (mở tháng Giáp Thìn): 02:20 ngày 5/4/2022
- Tiết Lập Hạ (sang tháng Ất Tỵ): 19:25 ngày 5/5/2022
- Tháng 3 âm lịch: 1/4 – 30/4/2022
- Tháng 4 dương lịch: 1/3 – 30/3 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2022 với tuổi Đinh Sửu
| Yếu tố | Tuổi Đinh Sửu | Tháng Giáp Thìn |
|---|---|---|
| Thiên can | Đinh — Âm Hỏa | Giáp — Dương Mộc |
| Địa chi | Sửu — Thổ | Thìn — Thổ |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Giản Hạ Thủy (Thủy) | Phú Đăng Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Giáp của tháng SINH cho can Đinh — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Giáp là Chính Ấn của can Đinh.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Hỏa (tuổi): Mộc sinh Hỏa — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn PHÁ chi tuổi Sửu — việc đang êm dễ bị phá ngang giữa chừng, kế hoạch cần phương án dự phòng.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Phú Đăng Hỏa với Giản Hạ Thủy: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Thương Quan của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Sửu (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — bền bỉ, làm chắc từng bước.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bình hòa với chi tuổi Sửu.
- Hạn năm của người sinh 1997: Tuổi mụ 26 năm 2022: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Giáp là Chính Ấn của Đinh[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Thìn tàng Mậu (chính khí) — Thương Quan[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Thìn lục phá Sửu[5] | nghịch |
| Nạp âm | Giản Hạ Thủy với Phú Đăng Hỏa — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Tử trong mùa Thổ[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Sửu) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 26: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Chính Ấn), 3 lớp nghịch (chi tháng lục phá, tàng can Thương Quan, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 5/10.
Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Thủy ở thế Hưu.
- Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Thủy ở thế Tử.
Bài chấm theo thế Tử (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.
Tháng Thìn phá tuổi Sửu: kế hoạch dễ bị phá ngang vì yếu tố bên ngoài; chốt từng phần một, đừng dồn tất cả vào một buổi. Nạp âm tuổi (Giản Hạ Thủy) khắc nạp âm tháng (Phú Đăng Hỏa): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Thủy ở thế TỬ — bị khí Thổ của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Sửu gặp đúng mùa của mình: nét bền bỉ, làm chắc từng bước phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2022 tuổi Đinh Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 19/4 (Thứ 3, điểm 10/10); 4/4 (Thứ 2, điểm 9/10); 10/4 (Chủ nhật, điểm 9/10); 29/4 (Thứ 6, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.
Thế phá Thìn – Sửu: khoản đã tính dễ hụt hoặc về chậm; giữ quỹ dự phòng, tránh chi trước tiêu sau. Giản Hạ Thủy chế ngự được Phú Đăng Hỏa: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Sửu đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 26 năm 2022 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 10, 19/4. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 11, 23/4 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.
Hẹn hò, gặp mặt của tuổi Sửu tháng này dễ bị hoãn; linh hoạt thay vì trách móc. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Sửu được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 26 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 19/4 (Thứ 3, điểm 10/10); 1/4 (Thứ 6, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 10, 17, 29/4. Ngày 5/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 4/2022 tuổi Đinh Sửu có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 4, 10, 17, 19, 20 và 29/4; tốt nhất là 19/4 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2022.
Tháng 4/2022 tuổi Đinh Sửu nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/4 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):
- Xung tuổi (ngày Mùi): 12/4; 24/4.
- Bách Kỵ: 2, 3, 5, 6, 7, 9, 13, 14, 16, 18, 22, 23, 26, 27, 28, 30/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 15, 25/4.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 4/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 05/2022 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 04/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 04/2022 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2022 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2022 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2022 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2022 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2022 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.