Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 04/2024 tuổi Đinh Tỵ sinh 1977 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Thìn (nạp âm Đại Lâm Mộc): từ Thanh Minh 14:02 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 07:10 ngày 5/5/2024. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (9/4 – 7/5).
  • Ngày 1–3/4 còn thuộc tháng Đinh Mão — điểm 6/10, xem bài tháng 3/2024.
  • Điểm tháng Mậu Thìn cho tuổi Đinh Tỵ: điểm 4/10 — Kém. Công việc 3 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 3 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2024): 2, 6, 8, 10, 20, 23/4. Tốt nhất: 10/4 (điểm 8/10).
  • Tránh: 5/4, 17/4, 29/4 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 4/2024 tuổi Đinh Tỵ tốt hay xấu?

Tháng Mậu Thìn là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Đinh Tỵ sinh năm 1977 (nạp âm Sa Trung Thổ), chủ yếu vì can Mậu là Thương Quan của can Đinh và nạp âm Đại Lâm Mộc khắc Sa Trung Thổ.

  • Công việcđiểm 3/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 3/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Thanh Minh (mở tháng Mậu Thìn): 14:02 ngày 4/4/2024
  • Tiết Lập Hạ (sang tháng Kỷ Tỵ): 07:10 ngày 5/5/2024
  • Tháng 3 âm lịch: 9/4 – 7/5/2024
  • Tháng 4 dương lịch: 23/2 – 22/3 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2024 với tuổi Đinh Tỵ

Yếu tốTuổi Đinh TỵTháng Mậu Thìn
Thiên canĐinh — Âm HỏaMậu — Dương Thổ
Địa chiTỵ — HỏaThìn — Thổ
Tàng can chínhBính (Hỏa)Mậu (Thổ)
Nạp âmSa Trung Thổ (Thổ)Đại Lâm Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Đinh sinh ra can Mậu — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Mậu là Thương Quan của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn và chi tuổi Tỵ không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Đại Lâm Mộc với Sa Trung Thổ: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Thương Quan của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước tạm lắng xuống.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Tỵ.
  • Hạn năm của người sinh 1977: Tuổi mụ 48 năm 2024: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Hỷ: Tháng Thìn gặp Thiên Hỷ của tuổi Tỵ: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Thương Quan của Đinh[4]nghịch
Tàng can chi thángThìn tàng Mậu (chính khí) — Thương Quan[4]nghịch
Quan hệ chiThìn – Tỵ không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmSa Trung Thổ với Đại Lâm Mộc — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5]thuận
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Tỵ) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángThiên Hỷ ○thuận nhẹ
Nền nămnăm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 48: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (Thiên Hỷ, mệnh ở thế Vượng), 3 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Thương Quan, tàng can Thương Quan) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 4/10.

Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tử.
  • Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.

Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ.

Tháng Thìn không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tỵ — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Đại Lâm Mộc) khắc nạp âm tuổi (Sa Trung Thổ): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Bù lại, mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Tỵ đang ở mùa nghỉ: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2024 tuổi Đinh Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 6/4 (Thứ 7, điểm 9/10); 8/4 (Thứ 2, điểm 9/10); 20/4 (Thứ 7, điểm 9/10); 10/4 (Thứ 4, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội.

Tiền bạc của tuổi Tỵ trong tháng Thìn đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Đại Lâm Mộc khắc Sa Trung Thổ: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Tỵ nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 48 năm 2024 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 8, 20/4. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 12, 24/4 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói.

Tình cảm tuổi Tỵ tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Thìn gặp Thiên Hỷ của tuổi Tỵ: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Tỵ cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 48 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 8/4 (Thứ 2, điểm 9/10); 20/4 (Thứ 7, điểm 9/10); 2/4 (Thứ 3, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2/4. Ngày 14, 26/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 4/2024 tuổi Đinh Tỵ có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 6, 8, 10, 20 và 23/4; tốt nhất là 10/4 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2024.

Tháng 4/2024 tuổi Đinh Tỵ nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 5, 17 và 29/4 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):

  • Xung tuổi (ngày Hợi): 5/4 (ngày này còn là Tam Nương, Thọ Tử, Trùng Tang); 17/4 (ngày này còn là Dương Công Kỵ, Thọ Tử); 29/4 (ngày này còn là Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 1, 5, 7, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 22, 25, 26, 29, 30/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3, 4, 14, 16, 28/4.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 4/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 04/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.