Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 09/2025 tuổi Đinh Tỵ sinh 1977 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Ất Dậu (nạp âm Tuyền Trung Thủy): từ Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10/2025. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (22/9 – 20/10).
  • Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Giáp Thân — điểm 9/10, xem bài tháng 8/2025.
  • Điểm tháng Ất Dậu cho tuổi Đinh Tỵ: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 10 điểm · Tài lộc 9 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2025): 2, 17, 21, 25, 30/9. Tốt nhất: 17/9 (điểm 10/10).
  • Tránh: 3/9, 15/9, 27/9 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 9/2025 tuổi Đinh Tỵ tốt hay xấu?

Tháng Ất Dậu là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Đinh Tỵ sinh năm 1977 (nạp âm Sa Trung Thổ), chủ yếu vì chi Dậu tam hợp với chi Tỵ và tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi.

  • Công việcđiểm 10/10
  • Tài lộcđiểm 9/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Bạch Lộ (mở tháng Ất Dậu): 15:51 ngày 7/9/2025
  • Tiết Hàn Lộ (sang tháng Bính Tuất): 07:41 ngày 8/10/2025
  • Tháng 8 âm lịch: 22/9 – 20/10/2025
  • Tháng 9 dương lịch: 10/7 – 9/8 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2025 với tuổi Đinh Tỵ

Yếu tốTuổi Đinh TỵTháng Ất Dậu
Thiên canĐinh — Âm HỏaẤt — Âm Mộc
Địa chiTỵ — HỏaDậu — Kim
Tàng can chínhBính (Hỏa)Tân (Kim)
Nạp âmSa Trung Thổ (Thổ)Tuyền Trung Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất của tháng SINH cho can Đinh (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Ất là Thiên Ấn của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Hỏa (tuổi): Mộc sinh Hỏa — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu TAM HỢP với chi tuổi Tỵ — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa khắc Kim — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Tuyền Trung Thủy với Sa Trung Thổ: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Thiên Tài của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ trùng chi tuổi với chi tuổi Tỵ.
  • Hạn năm của người sinh 1977: Tuổi mụ 49 năm 2025: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Dậu là Thiên Ất Quý Nhân của can Đinh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
  • Văn Xương: Chi Dậu là Văn Xương của can Đinh: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángẤt là Thiên Ấn của Đinh[4]trung tính
Tàng can chi thángDậu tàng Tân (chính khí) — Thiên Tài[4]thuận
Quan hệ chiDậu tam hợp Tỵ[5]thuận
Nạp âmSa Trung Thổ với Tuyền Trung Thủy — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Thổ ở thế Hưu trong mùa Kim[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Tỵ) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Thần sát thángVăn Xương[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Ất Tỵ: Tỵ trùng chi tuổi Tỵkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 49: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tuổi khắc tháng, tàng can Thiên Tài, Thiên Ất Quý Nhân, Văn Xương), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 10/10, tài lộc điểm 9/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 9/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 10/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.

Tháng Dậu cùng cục tam hợp với tuổi Tỵ: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Sa Trung Thổ) khắc nạp âm tháng (Tuyền Trung Thủy): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng. Chi Dậu là Thiên Ất Quý Nhân của can Đinh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế. Chi Dậu là Văn Xương của can Đinh: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.

Mệnh Thổ ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Kim của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Tỵ bị mùa giữ chân: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2025 tuổi Đinh Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 17/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 21/9 (Chủ nhật, điểm 10/10); 2/9 (Thứ 3, điểm 9/10); 25/9 (Thứ 5, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 9/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.

Tiền của tuổi Tỵ tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Sa Trung Thổ chế ngự được Tuyền Trung Thủy: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Tỵ dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 49 năm 2025 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 17, 21/9. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 10, 22/9 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.

Tam hợp Tỵ – Dậu mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Tỵ dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 49 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 17/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 30/9 (Thứ 3, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 17, 25/9. Ngày 12, 24/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 9/2025 tuổi Đinh Tỵ có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 17, 21, 25 và 30/9; tốt nhất là 17/9 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2025.

Tháng 9/2025 tuổi Đinh Tỵ nên tránh ngày nào?

Có 22 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/9 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):

  • Xung tuổi (ngày Hợi): 3/9; 15/9; 27/9.
  • Bách Kỵ: 4, 5, 8, 9, 11, 13, 14, 18, 19, 20, 23, 24, 26, 28, 29/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2025.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 6, 7, 16/9.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 9/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 09/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.