Tử vi tháng 12/2019 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Bính Tý (nạp âm Giản Hạ Thủy): từ Đại Tuyết 17:18 phút ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 04:30 phút ngày 6/1/2020. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (26/11 – 25/12).
- Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Ất Hợi — điểm 6/10, xem bài tháng 11/2019.
- Điểm tháng Bính Tý cho tuổi Giáp Dần: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 9 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2019): 3, 4, 6, 14, 21, 26/12. Tốt nhất: 4/12 (điểm 9/10).
- Tránh: 1/12, 13/12, 25/12 (ngày Thân xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 12/2019 tuổi Giáp Dần tốt hay xấu?
Tháng Bính Tý là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Giáp Dần sinh năm 1974 (nạp âm Đại Khê Thủy), chủ yếu vì can Bính là Thực Thần của can Giáp.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 8/10
- Tình duyênđiểm 9/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Đại Tuyết (mở tháng Bính Tý): 17:18 phút ngày 7/12/2019
- Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Đinh Sửu): 04:30 phút ngày 6/1/2020
- Tháng 11 âm lịch: 26/11 – 25/12/2019
- Tháng 12 dương lịch: 6/11 – 6/12 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2019 với tuổi Giáp Dần
| Yếu tố | Tuổi Giáp Dần | Tháng Bính Tý |
|---|---|---|
| Thiên can | Giáp — Dương Mộc | Bính — Dương Hỏa |
| Địa chi | Dần — Mộc | Tý — Thủy |
| Tàng can chính | Giáp (Mộc) | Quý (Thủy) |
| Nạp âm | Đại Khê Thủy (Thủy) | Giản Hạ Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Giáp sinh ra can Bính (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Bính là Thực Thần của can Giáp.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý và chi tuổi Dần không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Giản Hạ Thủy với Đại Khê Thủy: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Chính Ấn của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Dần (Mộc) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét quyết đoán, dám mở lối.
- Nền năm Kỷ Hợi: Tháng nằm trong năm Kỷ Hợi: chi năm Hợi lục hợp với chi tuổi Dần.
- Hạn năm của người sinh 1974: Tuổi mụ 46 năm 2019: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Bính là Thực Thần của Giáp[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tý tàng Quý (chính khí) — Chính Ấn[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Tý – Dần không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Đại Khê Thủy với Giản Hạ Thủy — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Vượng trong mùa Thủy[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Dần) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Kỷ Hợi: Hợi lục hợp Dần | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 46: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm cùng hành, can tháng Thực Thần, tàng can Chính Ấn, mệnh ở thế Vượng), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 8/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.
Tháng Tý không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dần — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Giản Hạ Thủy) và tuổi (Đại Khê Thủy) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.
Mệnh Thủy gặp tháng Thủy đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Dần được mùa nuôi: nét quyết đoán, dám mở lối gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2019 tuổi Giáp Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 4/12 (Thứ 4, điểm 9/10); 6/12 (Thứ 6, điểm 9/10); 21/12 (Thứ 7, điểm 9/10); 26/12 (Thứ 5, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)
Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.
Tiền bạc của tuổi Dần trong tháng Tý đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Đại Khê Thủy gặp Giản Hạ Thủy cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Dần dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 46 năm 2019 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 6, 26/12. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 7, 19, 31/12 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)
Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.
Tình cảm tuổi Dần tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.
Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Dần cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 46 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2019 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 21/12 (Thứ 7, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3, 4/12. Ngày 16, 28/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Dương Công Kỵ, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 12/2019 tuổi Giáp Dần có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 4, 6, 14, 21 và 26/12; tốt nhất là 4/12 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2019.
Tháng 12/2019 tuổi Giáp Dần nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/12 (ngày Thân xung tuổi Dần):
- Xung tuổi (ngày Thân): 1/12 (ngày này còn là Thọ Tử, Trùng Tang); 13/12 (ngày này còn là Tam Nương); 25/12.
- Bách Kỵ: 1, 2, 8, 9, 12, 13, 16, 17, 18, 20, 22, 24, 28, 30/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2019.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 11, 15, 23, 27/12.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 12/2019
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 01/2020 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2020 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 12/2019 con giáp khác
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Bính Thìn sinh 1976 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Đinh Tỵ sinh 1977 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.