Tử vi tháng 03/2023 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Ất Mão (nạp âm Đại Khê Thủy): từ Kinh Trập 03:36 ngày 6/3 đến trước Thanh Minh 08:13 ngày 5/4/2023. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (20/2 – 21/3).
- Ngày 1–5/3 còn thuộc tháng Giáp Dần — điểm 6/10, xem bài tháng 2/2023.
- Điểm tháng Ất Mão cho tuổi Giáp Dần: điểm 4/10 — Kém. Công việc 5 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2023): 1, 6, 7, 21, 22, 25, 29, 30/3. Tốt nhất: 1/3 (điểm 9/10).
- Tránh: 3/3, 15/3, 27/3 (ngày Thân xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 3/2023 tuổi Giáp Dần tốt hay xấu?
Tháng Ất Mão là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Giáp Dần sinh năm 1974 (nạp âm Đại Khê Thủy), chủ yếu vì can Ất là Kiếp Tài của can Giáp và chi Mão bán hội với chi Dần.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 3/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Kinh Trập (mở tháng Ất Mão): 03:36 ngày 6/3/2023
- Tiết Thanh Minh (sang tháng Bính Thìn): 08:13 ngày 5/4/2023
- Tháng 2 âm lịch: 20/2 – 21/3/2023
- Tháng 3 dương lịch: 10/2 – 10/2 nhuận âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2023 với tuổi Giáp Dần
| Yếu tố | Tuổi Giáp Dần | Tháng Ất Mão |
|---|---|---|
| Thiên can | Giáp — Dương Mộc | Ất — Âm Mộc |
| Địa chi | Dần — Mộc | Mão — Mộc |
| Tàng can chính | Giáp (Mộc) | Ất (Mộc) |
| Nạp âm | Đại Khê Thủy (Thủy) | Đại Khê Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Ất cùng hành với can Giáp — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Ất là Kiếp Tài của can Giáp.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão và chi tuổi Dần cùng một phương (bán hội Mộc phương Đông) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Đại Khê Thủy với Đại Khê Thủy: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Kiếp Tài của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Dần (Mộc) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — quyết đoán, dám mở lối.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bán hội với chi tuổi Dần.
- Hạn năm của người sinh 1974: Tuổi mụ 50 năm 2023: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Kình Dương: Chi Mão là Kình Dương của can Giáp: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.
- Đào Hoa: Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Dần: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Ất là Kiếp Tài của Giáp[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Mão tàng Ất (chính khí) — Kiếp Tài[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Mão bán hội Dần[5] | thuận |
| Nạp âm | Đại Khê Thủy với Đại Khê Thủy — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Hưu trong mùa Mộc[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Dần) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Kình Dương[4] | nghịch |
| Thần sát tháng | Đào Hoa[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão bán hội Dần | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 50: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm cùng hành, Đào Hoa), 3 lớp nghịch (can tháng Kiếp Tài, tàng can Kiếp Tài, Kình Dương) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 4/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình.
Tháng Mão cùng phương với tuổi Dần: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Đại Khê Thủy) và tuổi (Đại Khê Thủy) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ. Chi Mão là Kình Dương của can Giáp: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.
Mệnh Thủy ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Mộc của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Dần gặp đúng mùa của mình: nét quyết đoán, dám mở lối phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2023 tuổi Giáp Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 1/3 (Thứ 4, điểm 10/10); 6/3 (Thứ 2, điểm 10/10); 25/3 (Thứ 7, điểm 10/10); 30/3 (Thứ 5, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Bán hội Dần – Mão: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Đại Khê Thủy gặp Đại Khê Thủy cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Dần đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 50 năm 2023 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 7/3 (Thứ 3, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 9, 21/3; trong đó 21/3 là ngày tốt, còn 9/3 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên.
Tuổi Dần hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Mão; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp. Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Dần: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Dần được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 50 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 1/3 (Thứ 4, điểm 10/10); 25/3 (Thứ 7, điểm 10/10); 7/3 (Thứ 3, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1, 6, 25, 29, 30/3. Ngày 18/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 3/2023 tuổi Giáp Dần có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 6, 7, 21, 22, 25, 29 và 30/3; tốt nhất là 1/3 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2023.
Tháng 3/2023 tuổi Giáp Dần nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/3 (ngày Thân xung tuổi Dần):
- Xung tuổi (ngày Thân): 3/3; 15/3; 27/3.
- Bách Kỵ: 2, 4, 5, 8, 9, 11, 13, 14, 18, 20, 23, 24, 26, 28/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12, 16/3.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 3/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 03/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Bính Thìn sinh 1976 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Đinh Tỵ sinh 1977 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.