Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 12/2023 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Giáp Tý (nạp âm Hải Trung Kim): từ Đại Tuyết 16:32 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 03:49 ngày 6/1/2024. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (13/12 – 10/1).
  • Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Quý Hợi — điểm 9/10, xem bài tháng 11/2023.
  • Điểm tháng Giáp Tý cho tuổi Giáp Dần: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2023): 2, 6, 12, 13, 20, 29/12. Tốt nhất: 20/12 (điểm 9/10).
  • Tránh: 4/12, 16/12, 28/12 (ngày Thân xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 12/2023 tuổi Giáp Dần tốt hay xấu?

Tháng Giáp Tý là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Giáp Dần sinh năm 1974 (nạp âm Đại Khê Thủy), chủ yếu vì nạp âm Hải Trung Kim sinh cho Đại Khê Thủy và can Giáp là Tỷ Kiên của can Giáp.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Đại Tuyết (mở tháng Giáp Tý): 16:32 ngày 7/12/2023
  • Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Ất Sửu): 03:49 ngày 6/1/2024
  • Tháng 11 âm lịch: 13/12 – 10/1/2024
  • Tháng 12 dương lịch: 19/10 – 19/11 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2023 với tuổi Giáp Dần

Yếu tốTuổi Giáp DầnTháng Giáp Tý
Thiên canGiáp — Dương MộcGiáp — Dương Mộc
Địa chiDần — MộcTý — Thủy
Tàng can chínhGiáp (Mộc)Quý (Thủy)
Nạp âmĐại Khê Thủy (Thủy)Hải Trung Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Giáp cùng hành, cùng tính với can Giáp — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Giáp là Tỷ Kiên của can Giáp.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý và chi tuổi Dần không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Hải Trung Kim với Đại Khê Thủy: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Chính Ấn của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Dần (Mộc) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét quyết đoán, dám mở lối.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bán hội với chi tuổi Dần.
  • Hạn năm của người sinh 1974: Tuổi mụ 50 năm 2023: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángGiáp là Tỷ Kiên của Giáp[4]thuận nhẹ
Tàng can chi thángTý tàng Quý (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiTý – Dần không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmĐại Khê Thủy với Hải Trung Kim — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thủy ở thế Vượng trong mùa Thủy[5]thuận
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Dần) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Quý Mão: Mão bán hội Dầnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 50: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Tỷ Kiên, tàng can Chính Ấn, mệnh ở thế Vượng), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Tý không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dần — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Hải Trung Kim) sinh cho nạp âm tuổi (Đại Khê Thủy): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Mệnh Thủy gặp tháng Thủy đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Dần được mùa nuôi: nét quyết đoán, dám mở lối gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2023 tuổi Giáp Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 20/12 (Thứ 4, điểm 9/10); 12/12 (Thứ 3, điểm 8/10); 29/12 (Thứ 6, điểm 7/10); 13/12 (Thứ 4, điểm 6/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Tiền bạc của tuổi Dần trong tháng Tý đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Hải Trung Kim nuôi mệnh Đại Khê Thủy — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Dần dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 50 năm 2023 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 12, 20, 29/12. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 10, 22/12 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tình cảm tuổi Dần tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Dần cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 50 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 12/12 (Thứ 3, điểm 8/10); 13/12 (Thứ 4, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 6/12. Ngày 7, 19, 31/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 12/2023 tuổi Giáp Dần có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 6, 12, 13, 20 và 29/12; tốt nhất là 20/12 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2023.

Tháng 12/2023 tuổi Giáp Dần nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/12 (ngày Thân xung tuổi Dần):

  • Xung tuổi (ngày Thân): 4/12 (ngày này còn là Tam Nương, Thọ Tử); 16/12; 28/12.
  • Bách Kỵ: 4, 5, 9, 11, 15, 17, 19, 21, 23, 25, 26, 27, 30, 31/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 3, 14, 18/12.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 12/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 12/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.