Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 03/2024 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Đinh Mão (nạp âm Lư Trung Hỏa): từ Kinh Trập 09:22 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 14:02 ngày 4/4/2024. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (10/3 – 8/4).
  • Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Bính Dần — điểm 7/10, xem bài tháng 2/2024.
  • Điểm tháng Đinh Mão cho tuổi Giáp Dần: điểm 4/10 — Kém. Công việc 4 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 4 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2024): 4, 8, 13, 19, 25, 28/3. Tốt nhất: 4/3 (điểm 8/10).
  • Tránh: 9/3, 21/3 (ngày Thân xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 3/2024 tuổi Giáp Dần tốt hay xấu?

Tháng Đinh Mão là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Giáp Dần sinh năm 1974 (nạp âm Đại Khê Thủy), chủ yếu vì can Đinh là Thương Quan của can Giáp và chi Mão bán hội với chi Dần.

  • Công việcđiểm 4/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 4/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Kinh Trập (mở tháng Đinh Mão): 09:22 ngày 5/3/2024
  • Tiết Thanh Minh (sang tháng Mậu Thìn): 14:02 ngày 4/4/2024
  • Tháng 2 âm lịch: 10/3 – 8/4/2024
  • Tháng 3 dương lịch: 21/1 – 22/2 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2024 với tuổi Giáp Dần

Yếu tốTuổi Giáp DầnTháng Đinh Mão
Thiên canGiáp — Dương MộcĐinh — Âm Hỏa
Địa chiDần — MộcMão — Mộc
Tàng can chínhGiáp (Mộc)Ất (Mộc)
Nạp âmĐại Khê Thủy (Thủy)Lư Trung Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Giáp sinh ra can Đinh — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Đinh là Thương Quan của can Giáp.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão và chi tuổi Dần cùng một phương (bán hội Mộc phương Đông) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Lư Trung Hỏa với Đại Khê Thủy: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Kiếp Tài của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Dần (Mộc) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — quyết đoán, dám mở lối.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bán hội với chi tuổi Dần.
  • Hạn năm của người sinh 1974: Tuổi mụ 51 năm 2024: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Kình Dương: Chi Mão là Kình Dương của can Giáp: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.
  • Đào Hoa: Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Dần: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángĐinh là Thương Quan của Giáp[4]nghịch
Tàng can chi thángMão tàng Ất (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiMão bán hội Dần[5]thuận
Nạp âmĐại Khê Thủy với Lư Trung Hỏa — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Thủy ở thế Hưu trong mùa Mộc[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Dần) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángKình Dương[4]nghịch
Thần sát thángĐào Hoa[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn bán hội Dầnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 51: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm tuổi khắc tháng, Đào Hoa), 3 lớp nghịch (can tháng Thương Quan, tàng can Kiếp Tài, Kình Dương) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 4/10.

Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)

Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Mão cùng phương với tuổi Dần: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tuổi (Đại Khê Thủy) khắc nạp âm tháng (Lư Trung Hỏa): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng. Chi Mão là Kình Dương của can Giáp: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.

Mệnh Thủy ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Mộc của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Dần gặp đúng mùa của mình: nét quyết đoán, dám mở lối phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2024 tuổi Giáp Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 19/3 (Thứ 3, điểm 10/10); 8/3 (Thứ 6, điểm 9/10); 4/3 (Thứ 2, điểm 8/10); 13/3 (Thứ 4, điểm 7/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Bán hội Dần – Mão: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Đại Khê Thủy chế ngự được Lư Trung Hỏa: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Dần đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 51 năm 2024 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 13, 19/3. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 3, 15, 27/3 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ, Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)

Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tuổi Dần hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Mão; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí. Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Dần: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Dần được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 51 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 19/3 (Thứ 3, điểm 10/10); 13/3 (Thứ 4, điểm 7/10); 25/3 (Thứ 2, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 19/3. Ngày 12, 24/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 3/2024 tuổi Giáp Dần có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 8, 13, 19, 25 và 28/3; tốt nhất là 4/3 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2024.

Tháng 3/2024 tuổi Giáp Dần nên tránh ngày nào?

Có 22 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 9 và 21/3 (ngày Thân xung tuổi Dần):

  • Xung tuổi (ngày Thân): 9/3; 21/3.
  • Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 7, 12, 14, 16, 17, 20, 22, 23, 26, 27, 29, 31/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 10, 18, 30/3.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 3/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 03/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.