Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 06/2020 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Nhâm Ngọ (nạp âm Dương Liễu Mộc): từ Mang Chủng 11:58 phút ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 22:14 phút ngày 6/7/2020. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 4 nhuận âm lịch (23/5 – 20/6).
  • Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Tân Tỵ — điểm 8/10, xem bài tháng 5/2020.
  • Điểm tháng Nhâm Ngọ cho tuổi Giáp Ngọ: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 4 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 2 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2020): 3, 7, 10, 11, 12, 16, 20, 21, 24, 28/6. Tốt nhất: 3/6 (điểm 9/10).
  • Tránh: 2/6, 14/6, 26/6 (ngày Tý xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 6/2020 tuổi Giáp Ngọ tốt hay xấu?

Tháng Nhâm Ngọ là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Giáp Ngọ sinh năm 1954 (nạp âm Sa Trung Kim), chủ yếu vì chi Ngọ tự hình với chi Ngọ và can Nhâm là Thiên Ấn của can Giáp.

  • Công việcđiểm 4/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 2/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Mang Chủng (mở tháng Nhâm Ngọ): 11:58 phút ngày 5/6/2020
  • Tiết Tiểu Thử (sang tháng Quý Mùi): 22:14 phút ngày 6/7/2020
  • Tháng 4 nhuận âm lịch: 23/5 – 20/6/2020
  • Tháng 6 dương lịch: 10/4 nhuận – 10/5 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2020 với tuổi Giáp Ngọ

Yếu tốTuổi Giáp NgọTháng Nhâm Ngọ
Thiên canGiáp — Dương MộcNhâm — Dương Thủy
Địa chiNgọ — HỏaNgọ — Hỏa
Tàng can chínhĐinh (Hỏa)Đinh (Hỏa)
Nạp âmSa Trung Kim (Kim)Dương Liễu Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Nhâm của tháng SINH cho can Giáp (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Nhâm là Thiên Ấn của can Giáp.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ trùng và TỰ HÌNH với chi tuổi Ngọ — hay tự làm khó mình: cân nhắc quá lâu rồi lại quyết vội.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Dương Liễu Mộc với Sa Trung Kim: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Thương Quan của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — nhiệt thành, hành động nhanh.
  • Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý lục xung với chi tuổi Ngọ (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
  • Hạn năm của người sinh 1954: Tuổi mụ 67 năm 2020: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángNhâm là Thiên Ấn của Giáp[4]trung tính
Tàng can chi thángNgọ tàng Đinh (chính khí) — Thương Quan[4]nghịch
Quan hệ chiNgọ tự hình Ngọ[5]nghịch
Nạp âmSa Trung Kim với Dương Liễu Mộc — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Ngọ) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Canh Tý: Tý lục xung Ngọ — xung Thái Tuếnghịch nhẹ
Hạn dân giantuổi mụ 67: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng), 4 lớp nghịch (chi tháng tự hình, tàng can Thương Quan, năm xung Thái Tuế, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 2/10, chung điểm 3/10.

Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.

Tháng Ngọ tự hình với tuổi Ngọ: dễ ôm việc rồi tự tạo áp lực; chia nhỏ mục tiêu, đừng đòi hoàn hảo ngay lần đầu. Nạp âm tuổi (Sa Trung Kim) khắc nạp âm tháng (Dương Liễu Mộc): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Ngọ gặp đúng mùa của mình: nét nhiệt thành, hành động nhanh phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2020 tuổi Giáp Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 3/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 11/6 (Thứ 5, điểm 10/10); 12/6 (Thứ 6, điểm 10/10); 16/6 (Thứ 3, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.

Tuổi Ngọ tránh quyết định tài chính theo cảm xúc nhất thời trong tháng Ngọ, nhất là mua sắm để giải tỏa. Sa Trung Kim chế ngự được Dương Liễu Mộc: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Ngọ đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 67 năm 2020 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 28/6 (Chủ nhật, điểm 10/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 4, 16, 28/6; trong đó 16, 28/6 là ngày tốt, còn 4/6 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.

Tự hình khiến tuổi Ngọ hay suy diễn một mình; hỏi thẳng thay vì đoán ý người kia. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Ngọ được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 67 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2020 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 11/6 (Thứ 5, điểm 10/10); 12/6 (Thứ 6, điểm 10/10); 24/6 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 12, 16, 21, 24, 28/6. Ngày 9/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 6/2020 tuổi Giáp Ngọ có những ngày tốt nào?

Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 7, 10, 11, 12, 16, 20, 21, 24 và 28/6; tốt nhất là 3/6 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2020.

Tháng 6/2020 tuổi Giáp Ngọ nên tránh ngày nào?

Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/6 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):

  • Xung tuổi (ngày Tý): 2/6 (ngày này còn là Trùng Tang); 14/6 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Thọ Tử); 26/6 (ngày này còn là Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 2, 4, 5, 6, 9, 13, 14, 18, 23, 25, 26, 27, 30/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2020.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 17, 29/6.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 6/2020

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 06/2020 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.