Tử vi tháng 06/2023 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Mậu Ngọ (nạp âm Thiên Thượng Hỏa): từ Mang Chủng 05:18 ngày 6/6 đến trước Tiểu Thử 15:30 ngày 7/7/2023. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (18/6 – 17/7).
- Ngày 1–5/6 còn thuộc tháng Đinh Tỵ — điểm 7/10, xem bài tháng 5/2023.
- Điểm tháng Mậu Ngọ cho tuổi Giáp Ngọ: điểm 4/10 — Kém. Công việc 3 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 3 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2023): 6, 13, 17, 19, 21, 25/6. Tốt nhất: 6/6 (điểm 10/10).
- Tránh: 11/6, 23/6 (ngày Tý xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 6/2023 tuổi Giáp Ngọ tốt hay xấu?
Tháng Mậu Ngọ là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Giáp Ngọ sinh năm 1954 (nạp âm Sa Trung Kim), chủ yếu vì chi Ngọ tự hình với chi Ngọ và can Mậu là Thiên Tài của can Giáp.
- Công việcđiểm 3/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 3/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Mang Chủng (mở tháng Mậu Ngọ): 05:18 ngày 6/6/2023
- Tiết Tiểu Thử (sang tháng Kỷ Mùi): 15:30 ngày 7/7/2023
- Tháng 5 âm lịch: 18/6 – 17/7/2023
- Tháng 6 dương lịch: 14/4 – 13/5 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2023 với tuổi Giáp Ngọ
| Yếu tố | Tuổi Giáp Ngọ | Tháng Mậu Ngọ |
|---|---|---|
| Thiên can | Giáp — Dương Mộc | Mậu — Dương Thổ |
| Địa chi | Ngọ — Hỏa | Ngọ — Hỏa |
| Tàng can chính | Đinh (Hỏa) | Đinh (Hỏa) |
| Nạp âm | Sa Trung Kim (Kim) | Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Giáp khắc can Mậu (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Mậu là Thiên Tài của can Giáp.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ trùng và TỰ HÌNH với chi tuổi Ngọ — hay tự làm khó mình: cân nhắc quá lâu rồi lại quyết vội.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa với Sa Trung Kim: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Thương Quan của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — nhiệt thành, hành động nhanh.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục phá với chi tuổi Ngọ.
- Hạn năm của người sinh 1954: Tuổi mụ 70 năm 2023: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Mậu là Thiên Tài của Giáp[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Ngọ tàng Đinh (chính khí) — Thương Quan[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Ngọ tự hình Ngọ[5] | nghịch |
| Nạp âm | Sa Trung Kim với Thiên Thượng Hỏa — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Ngọ) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão lục phá Ngọ | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 70: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (can tháng Thiên Tài), 4 lớp nghịch (chi tháng tự hình, nạp âm tháng khắc tuổi, tàng can Thương Quan, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 4/10.
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.
Tháng Ngọ tự hình với tuổi Ngọ: dễ ôm việc rồi tự tạo áp lực; chia nhỏ mục tiêu, đừng đòi hoàn hảo ngay lần đầu. Nạp âm tháng (Thiên Thượng Hỏa) khắc nạp âm tuổi (Sa Trung Kim): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Ngọ gặp đúng mùa của mình: nét nhiệt thành, hành động nhanh phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2023 tuổi Giáp Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 6/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 13/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 21/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 19/6 (Thứ 2, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.
Tuổi Ngọ tránh quyết định tài chính theo cảm xúc nhất thời trong tháng Ngọ, nhất là mua sắm để giải tỏa. Thiên Thượng Hỏa khắc Sa Trung Kim: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Ngọ đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 70 năm 2023 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 13, 21/6. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 1, 13, 25/6; trong đó 13, 25/6 là ngày tốt, còn 1/6 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.
Tự hình khiến tuổi Ngọ hay suy diễn một mình; hỏi thẳng thay vì đoán ý người kia. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Ngọ được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 70 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 21/6 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 13, 21, 25/6. Ngày 18, 30/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 6/2023 tuổi Giáp Ngọ có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 13, 17, 19, 21 và 25/6; tốt nhất là 6/6 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2023.
Tháng 6/2023 tuổi Giáp Ngọ nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/6 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):
- Xung tuổi (ngày Tý): 11/6 (ngày này còn là Thọ Tử); 23/6 (ngày này còn là Thọ Tử).
- Bách Kỵ: 1, 4, 5, 8, 9, 10, 11, 14, 15, 18, 20, 22, 23, 24, 27, 28, 30/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 26/6.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 6/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 06/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.