Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 08/2022 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Thân (nạp âm Đại Trạch Thổ): từ Lập Thu 19:29 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 22:32 ngày 7/9/2022. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (29/7 – 26/8).
  • Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Đinh Mùi — điểm 5/10, xem bài tháng 7/2022.
  • Điểm tháng Mậu Thân cho tuổi Giáp Thìn: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2022): 6, 7, 8, 9, 23, 27/8. Tốt nhất: 27/8 (điểm 10/10).
  • Tránh: 1/8, 13/8, 25/8 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 8/2022 tuổi Giáp Thìn tốt hay xấu?

Tháng Mậu Thân là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964 (nạp âm Phú Đăng Hỏa), chủ yếu vì chi Thân tam hợp với chi Thìn và can Mậu là Thiên Tài của can Giáp.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Thu (mở tháng Mậu Thân): 19:29 ngày 7/8/2022
  • Tiết Bạch Lộ (sang tháng Kỷ Dậu): 22:32 ngày 7/9/2022
  • Tháng 7 âm lịch: 29/7 – 26/8/2022
  • Tháng 8 dương lịch: 4/7 – 5/8 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2022 với tuổi Giáp Thìn

Yếu tốTuổi Giáp ThìnTháng Mậu Thân
Thiên canGiáp — Dương MộcMậu — Dương Thổ
Địa chiThìn — ThổThân — Kim
Tàng can chínhMậu (Thổ)Canh (Kim)
Nạp âmPhú Đăng Hỏa (Hỏa)Đại Trạch Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Giáp khắc can Mậu (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Mậu là Thiên Tài của can Giáp.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân TAM HỢP với chi tuổi Thìn — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Đại Trạch Thổ với Phú Đăng Hỏa: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Thất Sát của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Thìn (Thổ) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn tạm lắng xuống.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bán hội với chi tuổi Thìn.
  • Hạn năm của người sinh 1964: Tuổi mụ 59 năm 2022: phạm Tam Tai năm thứ 1 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Thiên Tài của Giáp[4]thuận
Tàng can chi thángThân tàng Canh (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiThân tam hợp Thìn[5]thuận
Nạp âmPhú Đăng Hỏa với Đại Trạch Thổ — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Hỏa ở thế Tù trong mùa Kim[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Thìn) ở thế Hưu[5]trung tính
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần bán hội Thìnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 59: phạm Tam Tai năm thứ 1 ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng tam hợp, can tháng Thiên Tài), 4 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, tàng can Thất Sát, Tam Tai, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Thân cùng cục tam hợp với tuổi Thìn: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Phú Đăng Hỏa) sinh cho nạp âm tháng (Đại Trạch Thổ): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Mệnh Hỏa ở thế TÙ — khắc khí Kim của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Thìn đang ở mùa nghỉ: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2022 tuổi Giáp Thìn đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 6/8 (Thứ 7, điểm 10/10); 9/8 (Thứ 3, điểm 10/10); 27/8 (Thứ 7, điểm 10/10); 7/8 (Chủ nhật, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Tiền của tuổi Thìn tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Phú Đăng Hỏa tiết khí sang Đại Trạch Thổ: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Thìn nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 59 năm 2022 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 9, 27/8. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 5, 17, 29/8 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Dương Công Kỵ, Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tam hợp Thìn – Thân mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Thìn cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 59 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 27/8 (Thứ 7, điểm 10/10); 8/8 (Thứ 2, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 23, 27/8. Ngày 12, 24/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 8/2022 tuổi Giáp Thìn có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 7, 8, 9, 23 và 27/8; tốt nhất là 27/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2022.

Tháng 8/2022 tuổi Giáp Thìn nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/8 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):

  • Xung tuổi (ngày Tuất): 1/8; 13/8; 25/8 (ngày này còn là Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 2, 4, 5, 10, 11, 15, 16, 19, 20, 24, 25, 26, 28, 29, 31/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12, 17/8.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 8/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 08/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.