Tử vi tháng 09/2025 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Ất Dậu (nạp âm Tuyền Trung Thủy): từ Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10/2025. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (22/9 – 20/10).
- Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Giáp Thân — điểm 6/10, xem bài tháng 8/2025.
- Điểm tháng Ất Dậu cho tuổi Giáp Thìn: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 6 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2025): 10, 17, 21, 25, 30/9. Tốt nhất: 25/9 (điểm 9/10).
- Tránh: 2/9, 14/9, 26/9 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 9/2025 tuổi Giáp Thìn tốt hay xấu?
Tháng Ất Dậu là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964 (nạp âm Phú Đăng Hỏa), chủ yếu vì chi Dậu lục hợp với chi Thìn và can Ất là Kiếp Tài của can Giáp.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 4/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Bạch Lộ (mở tháng Ất Dậu): 15:51 ngày 7/9/2025
- Tiết Hàn Lộ (sang tháng Bính Tuất): 07:41 ngày 8/10/2025
- Tháng 8 âm lịch: 22/9 – 20/10/2025
- Tháng 9 dương lịch: 10/7 – 9/8 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2025 với tuổi Giáp Thìn
| Yếu tố | Tuổi Giáp Thìn | Tháng Ất Dậu |
|---|---|---|
| Thiên can | Giáp — Dương Mộc | Ất — Âm Mộc |
| Địa chi | Thìn — Thổ | Dậu — Kim |
| Tàng can chính | Mậu (Thổ) | Tân (Kim) |
| Nạp âm | Phú Đăng Hỏa (Hỏa) | Tuyền Trung Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Ất cùng hành với can Giáp — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Ất là Kiếp Tài của can Giáp.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu LỤC HỢP với chi tuổi Thìn — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Tuyền Trung Thủy với Phú Đăng Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Chính Quan của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Thìn (Thổ) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn tạm lắng xuống.
- Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ bình hòa với chi tuổi Thìn.
- Hạn năm của người sinh 1964: Tuổi mụ 62 năm 2025: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Đào Hoa: Tháng Dậu là Đào Hoa của tuổi Thìn: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Ất là Kiếp Tài của Giáp[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Dậu tàng Tân (chính khí) — Chính Quan[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Dậu lục hợp Thìn[5] | thuận |
| Nạp âm | Phú Đăng Hỏa với Tuyền Trung Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tù trong mùa Kim[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Thìn) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Thần sát tháng | Đào Hoa[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Ất Tỵ: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 62: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng lục hợp, tàng can Chính Quan, Đào Hoa), 3 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Kiếp Tài, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.
Tháng Dậu lục hợp với tuổi Thìn: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Tuyền Trung Thủy) khắc nạp âm tuổi (Phú Đăng Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Mệnh Hỏa ở thế TÙ — khắc khí Kim của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Thìn đang ở mùa nghỉ: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2025 tuổi Giáp Thìn không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 17/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 21/9 (Chủ nhật, điểm 9/10); 25/9 (Thứ 5, điểm 9/10); 30/9 (Thứ 3, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)
Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.
Nhờ thế lục hợp Thìn – Dậu, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Tuyền Trung Thủy khắc Phú Đăng Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Thìn nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 62 năm 2025 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 21, 25, 30/9. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 6, 18, 30/9; trong đó 30/9 là ngày tốt, còn 6, 18/9 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.
Tình cảm tuổi Thìn gắn bó hơn trong tháng Dậu, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Dậu là Đào Hoa của tuổi Thìn: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Thìn cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 62 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 17/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 30/9 (Thứ 3, điểm 9/10); 10/9 (Thứ 4, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 25/9. Ngày 1, 13/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 9/2025 tuổi Giáp Thìn có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 10, 17, 21, 25 và 30/9; tốt nhất là 25/9 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2025.
Tháng 9/2025 tuổi Giáp Thìn nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/9 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):
- Xung tuổi (ngày Tuất): 2/9; 14/9 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 26/9 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
- Bách Kỵ: 4, 5, 8, 9, 11, 13, 14, 18, 19, 20, 23, 24, 26, 28, 29/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 6, 7, 16/9.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 9/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 10/2025 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2025 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 09/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.