Tử vi tháng 02/2020 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Mậu Dần (nạp âm Thành Đầu Thổ): từ Lập Xuân 16:03 phút ngày 4/2 đến trước Kinh Trập 09:56 phút ngày 5/3/2020. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (25/1 – 22/2).
- Ngày 1–3/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu — điểm 8/10, xem bài tháng 1/2020.
- Điểm tháng Mậu Dần cho tuổi Kỷ Dậu: điểm 4/10 — Kém. Công việc 5 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2020): 2, 4, 10, 14, 19, 26, 28/2. Tốt nhất: 2/2 (điểm 8/10).
- Tránh: 6/2, 18/2 (ngày Mão xung tuổi), cùng 11 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 2/2020 tuổi Kỷ Dậu tốt hay xấu?
Tháng Mậu Dần là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969 (nạp âm Đại Trạch Thổ), chủ yếu vì can Mậu là Kiếp Tài của can Kỷ.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 4/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Xuân (mở tháng Mậu Dần): 16:03 phút ngày 4/2/2020
- Tiết Kinh Trập (sang tháng Kỷ Mão): 09:56 phút ngày 5/3/2020
- Tháng Giêng âm lịch: 25/1 – 22/2/2020
- Tháng 2 dương lịch: 8/1 – 7/2 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2020 với tuổi Kỷ Dậu
| Yếu tố | Tuổi Kỷ Dậu | Tháng Mậu Dần |
|---|---|---|
| Thiên can | Kỷ — Âm Thổ | Mậu — Dương Thổ |
| Địa chi | Dậu — Kim | Dần — Mộc |
| Tàng can chính | Tân (Kim) | Giáp (Mộc) |
| Nạp âm | Đại Trạch Thổ (Thổ) | Thành Đầu Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Mậu cùng hành với can Kỷ — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Mậu là Kiếp Tài của can Kỷ.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần và chi tuổi Dậu không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Kim (tuổi): Kim khắc Mộc — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Thành Đầu Thổ với Đại Trạch Thổ: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Chính Quan của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Dậu (Kim) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét chỉn chu, đâu ra đó khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý lục phá với chi tuổi Dậu.
- Hạn năm của người sinh 1969: Tuổi mụ 52 năm 2020: phạm Tam Tai năm thứ 2 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Mậu là Kiếp Tài của Kỷ[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Dần tàng Giáp (chính khí) — Chính Quan[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Dần – Dậu không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Đại Trạch Thổ với Thành Đầu Thổ — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Tử trong mùa Mộc[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Dậu) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Canh Tý: Tý lục phá Dậu | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 52: phạm Tam Tai năm thứ 2 ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm cùng hành, tàng can Chính Quan), 3 lớp nghịch (can tháng Kiếp Tài, Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 4/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.
Tháng Dần không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dậu — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Thành Đầu Thổ) và tuổi (Đại Trạch Thổ) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.
Tuy vậy, mệnh Thổ ở thế TỬ — bị khí Mộc của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Dậu bị mùa giữ chân: nét chỉn chu, đâu ra đó khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2020 tuổi Kỷ Dậu đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 2/2 (Chủ nhật, điểm 10/10); 19/2 (Thứ 4, điểm 9/10); 10/2 (Thứ 2, điểm 6/10); 14/2 (Thứ 6, điểm 6/10).
Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)
Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.
Tiền bạc của tuổi Dậu trong tháng Dần đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Đại Trạch Thổ gặp Thành Đầu Thổ cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Dậu dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 52 năm 2020 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 14, 19/2. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 9, 21/2 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.
Tình cảm tuổi Dậu tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.
Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Dậu dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 52 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2020 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 2/2 (Chủ nhật, điểm 10/10); 10/2 (Thứ 2, điểm 6/10); 14/2 (Thứ 6, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 4, 19, 28/2. Ngày 7/2 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 2/2020 tuổi Kỷ Dậu có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 4, 10, 14, 19, 26 và 28/2; tốt nhất là 2/2 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2020.
Tháng 2/2020 tuổi Kỷ Dậu nên tránh ngày nào?
Có 15 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6 và 18/2 (ngày Mão xung tuổi Dậu):
- Xung tuổi (ngày Mão): 6/2 (ngày này còn là Tam Nương, Dương Công Kỵ); 18/2.
- Bách Kỵ: 6, 7, 11, 13, 15, 16, 20, 21, 25, 27, 29/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2020.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 17, 23/2.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 2/2020
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 03/2020 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2020 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 02/2020 con giáp khác
- Tử vi tháng 02/2020 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2020 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2020 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2020 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2020 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2020 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.