Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 07/2020 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Mùi (nạp âm Dương Liễu Mộc): từ Tiểu Thử 22:14 phút ngày 6/7 đến trước Lập Thu 08:06 phút ngày 7/8/2020. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (21/7 – 18/8).
  • Ngày 1–5/7 còn thuộc tháng Nhâm Ngọ — điểm 7/10, xem bài tháng 6/2020.
  • Điểm tháng Quý Mùi cho tuổi Kỷ Dậu: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2020): 1, 2, 5, 7, 10, 19, 20, 22, 30, 31/7. Tốt nhất: 7/7 (điểm 10/10).
  • Tránh: 11/7, 23/7 (ngày Mão xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 7/2020 tuổi Kỷ Dậu tốt hay xấu?

Tháng Quý Mùi là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969 (nạp âm Đại Trạch Thổ), chủ yếu vì can Quý là Thiên Tài của can Kỷ và nạp âm Dương Liễu Mộc khắc Đại Trạch Thổ.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Thử (mở tháng Quý Mùi): 22:14 phút ngày 6/7/2020
  • Tiết Lập Thu (sang tháng Giáp Thân): 08:06 phút ngày 7/8/2020
  • Tháng 6 âm lịch: 21/7 – 18/8/2020
  • Tháng 7 dương lịch: 11/5 – 11/6 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2020 với tuổi Kỷ Dậu

Yếu tốTuổi Kỷ DậuTháng Quý Mùi
Thiên canKỷ — Âm ThổQuý — Âm Thủy
Địa chiDậu — KimMùi — Thổ
Tàng can chínhTân (Kim)Kỷ (Thổ)
Nạp âmĐại Trạch Thổ (Thổ)Dương Liễu Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ khắc can Quý (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Quý là Thiên Tài của can Kỷ.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi và chi tuổi Dậu không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Dương Liễu Mộc với Đại Trạch Thổ: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Tỷ Kiên của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Dậu (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét chỉn chu, đâu ra đó.
  • Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý lục phá với chi tuổi Dậu.
  • Hạn năm của người sinh 1969: Tuổi mụ 52 năm 2020: phạm Tam Tai năm thứ 2 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Thiên Tài của Kỷ[4]thuận
Tàng can chi thángMùi tàng Kỷ (chính khí) — Tỷ Kiên[4]thuận nhẹ
Quan hệ chiMùi – Dậu không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmĐại Trạch Thổ với Dương Liễu Mộc — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5]thuận
Chi tuổi trong mùaKim (chi Dậu) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Canh Tý: Tý lục phá Dậukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 52: phạm Tam Tai năm thứ 2 ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (can tháng Thiên Tài, tàng can Tỷ Kiên, mệnh ở thế Vượng), 2 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, Tam Tai) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/7 – 6/8 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tướng.
  • Từ khoảng 20/7, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.

Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.

Tháng Mùi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dậu — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Dương Liễu Mộc) khắc nạp âm tuổi (Đại Trạch Thổ): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Bù lại, mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Dậu được mùa nuôi: nét chỉn chu, đâu ra đó gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2020 tuổi Kỷ Dậu đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 5/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 7/7 (Thứ 3, điểm 10/10); 19/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 30/7 (Thứ 5, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.

Tiền bạc của tuổi Dậu trong tháng Mùi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Dương Liễu Mộc khắc Đại Trạch Thổ: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Dậu dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 52 năm 2020 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 2/7 (Thứ 5, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 2, 14, 26/7; trong đó 2/7 là ngày tốt, còn 14, 26/7 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Thọ Tử).

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.

Tình cảm tuổi Dậu tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Dậu cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 52 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2020 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 5/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 7/7 (Thứ 3, điểm 10/10); 19/7 (Chủ nhật, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1/7. Ngày 12, 24/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Sát Chủ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 7/2020 tuổi Kỷ Dậu có những ngày tốt nào?

Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 2, 5, 7, 10, 19, 20, 22, 30 và 31/7; tốt nhất là 7/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2020.

Tháng 7/2020 tuổi Kỷ Dậu nên tránh ngày nào?

Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/7 (ngày Mão xung tuổi Dậu):

  • Xung tuổi (ngày Mão): 11/7; 23/7 (ngày này còn là Tam Nương, Dương Công Kỵ).
  • Bách Kỵ: 3, 4, 8, 12, 13, 14, 15, 17, 23, 24, 25, 26, 27/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2020.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 9, 21/7.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 7/2020

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 07/2020 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.