Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2024 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Tỵ (nạp âm Đại Lâm Mộc): từ Lập Hạ 07:10 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 11:09 ngày 5/6/2024. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (8/5 – 5/6).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Mậu Thìn — điểm 4/10, xem bài tháng 4/2024.
  • Điểm tháng Kỷ Tỵ cho tuổi Kỷ Dậu: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2024): 2, 6, 7, 9, 13, 16, 18/5. Tốt nhất: 2/5 (điểm 9/10).
  • Tránh: 3/5, 15/5, 27/5 (ngày Mão xung tuổi), cùng 12 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2024 tuổi Kỷ Dậu tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Tỵ là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969 (nạp âm Đại Trạch Thổ), chủ yếu vì chi Tỵ tam hợp với chi Dậu và nạp âm Đại Lâm Mộc khắc Đại Trạch Thổ.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Kỷ Tỵ): 07:10 ngày 5/5/2024
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Canh Ngọ): 11:09 ngày 5/6/2024
  • Tháng 4 âm lịch: 8/5 – 5/6/2024
  • Tháng 5 dương lịch: 23/3 – 24/4 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2024 với tuổi Kỷ Dậu

Yếu tốTuổi Kỷ DậuTháng Kỷ Tỵ
Thiên canKỷ — Âm ThổKỷ — Âm Thổ
Địa chiDậu — KimTỵ — Hỏa
Tàng can chínhTân (Kim)Bính (Hỏa)
Nạp âmĐại Trạch Thổ (Thổ)Đại Lâm Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ cùng hành, cùng tính với can Kỷ — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Kỷ là Tỷ Kiên của can Kỷ.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ TAM HỢP với chi tuổi Dậu — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Đại Lâm Mộc với Đại Trạch Thổ: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Ấn của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Dậu (Kim) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét chỉn chu, đâu ra đó dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục hợp với chi tuổi Dậu.
  • Hạn năm của người sinh 1969: Tuổi mụ 56 năm 2024: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Tỷ Kiên của Kỷ[4]thuận nhẹ
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiTỵ tam hợp Dậu[5]thuận
Nạp âmĐại Trạch Thổ với Đại Lâm Mộc — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Thổ ở thế Tướng trong mùa Hỏa[5]thuận
Chi tuổi trong mùaKim (chi Dậu) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn lục hợp Dậukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 56: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng tam hợp, can tháng Tỷ Kiên, tàng can Chính Ấn, mệnh ở thế Tướng), 1 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 7/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Tỵ cùng cục tam hợp với tuổi Dậu: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Đại Lâm Mộc) khắc nạp âm tuổi (Đại Trạch Thổ): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Bù lại, mệnh Thổ ở thế TƯỚNG, được khí Hỏa của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Dậu ở thế yếu trong mùa này: nét chỉn chu, đâu ra đó dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2024 tuổi Kỷ Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 2/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 7/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 13/5 (Thứ 2, điểm 10/10); 6/5 (Thứ 2, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Tiền của tuổi Dậu tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Đại Lâm Mộc khắc Đại Trạch Thổ: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Dậu tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 56 năm 2024 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 7, 13/5. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 6, 18, 30/5; trong đó 6, 18/5 là ngày tốt, còn 30/5 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tam hợp Dậu – Tỵ mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Dậu dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 56 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 2/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 9/5 (Thứ 5, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 13, 16/5. Ngày 4, 28/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2024 tuổi Kỷ Dậu có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 6, 7, 9, 13, 16 và 18/5; tốt nhất là 2/5 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2024.

Tháng 5/2024 tuổi Kỷ Dậu nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/5 (ngày Mão xung tuổi Dậu):

  • Xung tuổi (ngày Mão): 3/5; 15/5; 27/5.
  • Bách Kỵ: 1, 5, 10, 12, 14, 17, 20, 21, 22, 25, 29, 30/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 11, 23/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.