Tử vi tháng 11/2024 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Ất Hợi (nạp âm Sơn Đầu Hỏa): từ Lập Đông 05:19 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 22:16 ngày 6/12/2024. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (1/11 – 30/11).
- Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Giáp Tuất — điểm 5/10, xem bài tháng 10/2024.
- Điểm tháng Ất Hợi cho tuổi Kỷ Hợi: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 4 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2024): 2, 4, 6, 11, 17, 19, 20, 21, 29, 30/11. Tốt nhất: 11/11 (điểm 9/10).
- Tránh: 1/11, 13/11, 25/11 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 11/2024 tuổi Kỷ Hợi tốt hay xấu?
Tháng Ất Hợi là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959 (nạp âm Bình Địa Mộc), chủ yếu vì can Ất là Thất Sát của can Kỷ và chi Hợi tự hình với chi Hợi.
- Công việcđiểm 4/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Đông (mở tháng Ất Hợi): 05:19 ngày 7/11/2024
- Tiết Đại Tuyết (sang tháng Bính Tý): 22:16 ngày 6/12/2024
- Tháng 10 âm lịch: 1/11 – 30/11/2024
- Tháng 11 dương lịch: 1/10 – 30/10 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2024 với tuổi Kỷ Hợi
| Yếu tố | Tuổi Kỷ Hợi | Tháng Ất Hợi |
|---|---|---|
| Thiên can | Kỷ — Âm Thổ | Ất — Âm Mộc |
| Địa chi | Hợi — Thủy | Hợi — Thủy |
| Tàng can chính | Nhâm (Thủy) | Nhâm (Thủy) |
| Nạp âm | Bình Địa Mộc (Mộc) | Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Ất khắc can Kỷ — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Ất là Thất Sát của can Kỷ.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi trùng và TỰ HÌNH với chi tuổi Hợi — hay tự làm khó mình: cân nhắc quá lâu rồi lại quyết vội.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa với Bình Địa Mộc: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Chính Tài của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Hợi (Thủy) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — điềm đạm, rộng lượng.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Hợi.
- Hạn năm của người sinh 1959: Tuổi mụ 66 năm 2024: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Ất là Thất Sát của Kỷ[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Hợi tàng Nhâm (chính khí) — Chính Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Hợi tự hình Hợi[5] | nghịch |
| Nạp âm | Bình Địa Mộc với Sơn Đầu Hỏa — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Tướng trong mùa Thủy[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Hợi) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 66: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (tàng can Chính Tài, mệnh ở thế Tướng), 3 lớp nghịch (chi tháng tự hình, nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thất Sát) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)
Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Tài: việc gắn với tiền, số liệu, khách hàng chạy đều.
Tháng Hợi tự hình với tuổi Hợi: dễ ôm việc rồi tự tạo áp lực; chia nhỏ mục tiêu, đừng đòi hoàn hảo ngay lần đầu. Nạp âm tuổi (Bình Địa Mộc) sinh cho nạp âm tháng (Sơn Đầu Hỏa): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Bù lại, mệnh Mộc ở thế TƯỚNG, được khí Thủy của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Hợi gặp đúng mùa của mình: nét điềm đạm, rộng lượng phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2024 tuổi Kỷ Hợi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 2/11 (Thứ 7, điểm 10/10); 11/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 17/11 (Chủ nhật, điểm 10/10); 29/11 (Thứ 6, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Chính Tài: tài chính ổn định, hợp tích lũy, trả nợ, mua đồ dùng lâu bền.
Tuổi Hợi tránh quyết định tài chính theo cảm xúc nhất thời trong tháng Hợi, nhất là mua sắm để giải tỏa. Bình Địa Mộc tiết khí sang Sơn Đầu Hỏa: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Hợi đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 66 năm 2024 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 17, 29/11. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 2, 14, 26/11; trong đó 2/11 là ngày tốt, còn 14, 26/11 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ, Trùng Tang).
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Chính Tài: hợp tính chuyện thực tế — nhà cửa, chi tiêu chung, kế hoạch dài.
Tự hình khiến tuổi Hợi hay suy diễn một mình; hỏi thẳng thay vì đoán ý người kia. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Hợi được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 66 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 11/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 17/11 (Chủ nhật, điểm 10/10); 29/11 (Thứ 6, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 11/11. Ngày 10, 22/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 11/2024 tuổi Kỷ Hợi có những ngày tốt nào?
Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 4, 6, 11, 17, 19, 20, 21, 29 và 30/11; tốt nhất là 11/11 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2024.
Tháng 11/2024 tuổi Kỷ Hợi nên tránh ngày nào?
Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/11 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 1/11 (ngày này còn là Trùng Tang); 13/11 (ngày này còn là Tam Nương); 25/11.
- Bách Kỵ: 1, 3, 5, 7, 12, 13, 14, 16, 18, 22, 23, 24, 27, 28/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 15/11.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 11/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 11/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 11/2024 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2024 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2024 tuổi Nhâm Dần sinh 1962 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2024 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2024 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2024 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.