Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 03/2024 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Đinh Mão (nạp âm Lư Trung Hỏa): từ Kinh Trập 09:22 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 14:02 ngày 4/4/2024. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (10/3 – 8/4).
  • Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Bính Dần — điểm 8/10, xem bài tháng 2/2024.
  • Điểm tháng Đinh Mão cho tuổi Kỷ Mão: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 6 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2024): 4, 8, 11, 15, 24, 25, 28/3. Tốt nhất: 8/3 (điểm 10/10).
  • Tránh: 10/3, 22/3 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 3/2024 tuổi Kỷ Mão tốt hay xấu?

Tháng Đinh Mão là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999 (nạp âm Thành Đầu Thổ), chủ yếu vì nạp âm Lư Trung Hỏa sinh cho Thành Đầu Thổ và chi Mão trùng chi tuổi với chi Mão.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Kinh Trập (mở tháng Đinh Mão): 09:22 ngày 5/3/2024
  • Tiết Thanh Minh (sang tháng Mậu Thìn): 14:02 ngày 4/4/2024
  • Tháng 2 âm lịch: 10/3 – 8/4/2024
  • Tháng 3 dương lịch: 21/1 – 22/2 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2024 với tuổi Kỷ Mão

Yếu tốTuổi Kỷ MãoTháng Đinh Mão
Thiên canKỷ — Âm ThổĐinh — Âm Hỏa
Địa chiMão — MộcMão — Mộc
Tàng can chínhẤt (Mộc)Ất (Mộc)
Nạp âmThành Đầu Thổ (Thổ)Lư Trung Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Đinh của tháng SINH cho can Kỷ (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Đinh là Thiên Ấn của can Kỷ.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão TRÙNG chi tuổi — tháng "bản mệnh": việc dồn về một lúc, dễ bận mà cũng dễ nóng vội.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Lư Trung Hỏa với Thành Đầu Thổ: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Thất Sát của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Mão (Mộc) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — khéo léo, biết dung hòa.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục hại với chi tuổi Mão.
  • Hạn năm của người sinh 1999: Tuổi mụ 26 năm 2024: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángĐinh là Thiên Ấn của Kỷ[4]trung tính
Tàng can chi thángMão tàng Ất (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiMão trùng chi tuổi Mão[5]trung tính
Nạp âmThành Đầu Thổ với Lư Trung Hỏa — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thổ ở thế Tử trong mùa Mộc[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Mão) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn lục hại Mãokhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 26: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi), 2 lớp nghịch (tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Mão là tháng bản mệnh của tuổi Mão: việc dồn dập, nhiều đầu mối cùng lúc — sắp thứ tự ưu tiên ngay từ đầu tháng. Nạp âm tháng (Lư Trung Hỏa) sinh cho nạp âm tuổi (Thành Đầu Thổ): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Tuy vậy, mệnh Thổ ở thế TỬ — bị khí Mộc của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Mão gặp đúng mùa của mình: nét khéo léo, biết dung hòa phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2024 tuổi Kỷ Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 8/3 (Thứ 6, điểm 10/10); 24/3 (Chủ nhật, điểm 10/10); 4/3 (Thứ 2, điểm 9/10); 25/3 (Thứ 2, điểm 6/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Tháng bản mệnh thu và chi cùng tăng: nhận thêm việc thì cũng thêm khoản phải chi — lập ngân sách tháng cho rõ. Khí Lư Trung Hỏa nuôi mệnh Thành Đầu Thổ — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Mão đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 26 năm 2024 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 8, 24/3. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 7, 19, 31/3 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tuổi Mão dễ gặp người giống mình trong tháng Mão, hợp nhau nhanh nhưng cũng dễ va vì cùng cái tôi. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Mão được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 26 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 25/3 (Thứ 2, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8, 11, 24/3. Ngày 23/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 3/2024 tuổi Kỷ Mão có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 8, 11, 15, 24, 25 và 28/3; tốt nhất là 8/3 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2024.

Tháng 3/2024 tuổi Kỷ Mão nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/3 (ngày Dậu xung tuổi Mão):

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 10/3; 22/3 (ngày này còn là Tam Nương, Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 7, 12, 14, 16, 17, 20, 22, 23, 26, 27, 29, 31/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 18, 30/3.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 3/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 03/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.