Tử vi tháng 11/2020 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Đinh Hợi (nạp âm Ốc Thượng Thổ): từ Lập Đông 06:13 phút ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 23:09 phút ngày 6/12/2020. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (15/11 – 13/12).
- Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Bính Tuất — điểm 4/10, xem bài tháng 10/2020.
- Điểm tháng Đinh Hợi cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 7 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2020): 1, 4, 11, 14, 16, 20, 26/11. Tốt nhất: 1/11 (điểm 8/10).
- Tránh: 6/11, 18/11, 30/11 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 11/2020 tuổi Kỷ Mùi tốt hay xấu?
Tháng Đinh Hợi là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979 (nạp âm Thiên Thượng Hỏa), chủ yếu vì chi Hợi tam hợp với chi Mùi và can Đinh là Thiên Ấn của can Kỷ.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 7/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Đông (mở tháng Đinh Hợi): 06:13 phút ngày 7/11/2020
- Tiết Đại Tuyết (sang tháng Mậu Tý): 23:09 phút ngày 6/12/2020
- Tháng 10 âm lịch: 15/11 – 13/12/2020
- Tháng 11 dương lịch: 16/9 – 16/10 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2020 với tuổi Kỷ Mùi
| Yếu tố | Tuổi Kỷ Mùi | Tháng Đinh Hợi |
|---|---|---|
| Thiên can | Kỷ — Âm Thổ | Đinh — Âm Hỏa |
| Địa chi | Mùi — Thổ | Hợi — Thủy |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Nhâm (Thủy) |
| Nạp âm | Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) | Ốc Thượng Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh của tháng SINH cho can Kỷ (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Đinh là Thiên Ấn của can Kỷ.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi TAM HỢP với chi tuổi Mùi — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Ốc Thượng Thổ với Thiên Thượng Hỏa: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Chính Tài của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Mùi (Thổ) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét đôn hậu, giữ được lòng người khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý lục hại với chi tuổi Mùi.
- Hạn năm của người sinh 1979: Tuổi mụ 42 năm 2020: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Đinh là Thiên Ấn của Kỷ[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Hợi tàng Nhâm (chính khí) — Chính Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Hợi tam hợp Mùi[5] | thuận |
| Nạp âm | Thiên Thượng Hỏa với Ốc Thượng Thổ — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tử trong mùa Thủy[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Mùi) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Canh Tý: Tý lục hại Mùi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 42: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng tam hợp, tàng can Chính Tài), 2 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Tài: việc gắn với tiền, số liệu, khách hàng chạy đều.
Tháng Hợi cùng cục tam hợp với tuổi Mùi: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Thiên Thượng Hỏa) sinh cho nạp âm tháng (Ốc Thượng Thổ): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Mệnh Hỏa ở thế TỬ — bị khí Thủy của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Mùi bị mùa giữ chân: nét đôn hậu, giữ được lòng người khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2020 tuổi Kỷ Mùi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 1/11 (Chủ nhật, điểm 10/10); 20/11 (Thứ 6, điểm 10/10); 26/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 14/11 (Thứ 7, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Chính Tài: tài chính ổn định, hợp tích lũy, trả nợ, mua đồ dùng lâu bền.
Tiền của tuổi Mùi tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Thiên Thượng Hỏa tiết khí sang Ốc Thượng Thổ: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Mùi dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 42 năm 2020 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 14, 26/11. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 11, 23/11; trong đó 11/11 là ngày tốt, còn 23/11 không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Chính Tài: hợp tính chuyện thực tế — nhà cửa, chi tiêu chung, kế hoạch dài.
Tam hợp Mùi – Hợi mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Mùi dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 42 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2020 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 1/11 (Chủ nhật, điểm 10/10); 20/11 (Thứ 6, điểm 10/10); 26/11 (Thứ 5, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 4, 11, 16, 20/11. Ngày 23/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.
Tháng 11/2020 tuổi Kỷ Mùi có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 4, 11, 14, 16, 20 và 26/11; tốt nhất là 1/11 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2020.
Tháng 11/2020 tuổi Kỷ Mùi nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/11 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):
- Xung tuổi (ngày Sửu): 6/11 (ngày này còn là Sát Chủ); 18/11; 30/11.
- Bách Kỵ: 2, 3, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 15, 17, 19, 21, 25, 27, 28/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2020.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 22, 24/11.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 11/2020
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 12/2020 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2021 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 11/2020 con giáp khác
- Tử vi tháng 11/2020 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2020 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2020 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2020 tuổi Quý Hợi sinh 1983 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2020 tuổi Giáp Tý sinh 1984 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2020 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.