Tử vi tháng 12/2024 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Bính Tý (nạp âm Giản Hạ Thủy): từ Đại Tuyết 22:16 ngày 6/12 đến trước Tiểu Hàn 09:32 ngày 5/1/2025. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (1/12 – 30/12).
- Ngày 1–5/12 còn thuộc tháng Ất Hợi — điểm 7/10, xem bài tháng 11/2024.
- Điểm tháng Bính Tý cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2024): 1, 6, 10, 11, 19, 26, 30, 31/12. Tốt nhất: 30/12 (điểm 9/10).
- Tránh: 3/12, 15/12, 27/12 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 12/2024 tuổi Kỷ Mùi tốt hay xấu?
Tháng Bính Tý là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979 (nạp âm Thiên Thượng Hỏa), chủ yếu vì can Bính là Chính Ấn của can Kỷ và chi Tý lục hại với chi Mùi.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Đại Tuyết (mở tháng Bính Tý): 22:16 ngày 6/12/2024
- Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Đinh Sửu): 09:32 ngày 5/1/2025
- Tháng 11 âm lịch: 1/12 – 30/12/2024
- Tháng 12 dương lịch: 1/11 – 1/12 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2024 với tuổi Kỷ Mùi
| Yếu tố | Tuổi Kỷ Mùi | Tháng Bính Tý |
|---|---|---|
| Thiên can | Kỷ — Âm Thổ | Bính — Dương Hỏa |
| Địa chi | Mùi — Thổ | Tý — Thủy |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Quý (Thủy) |
| Nạp âm | Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) | Giản Hạ Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Bính của tháng SINH cho can Kỷ — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Bính là Chính Ấn của can Kỷ.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý HẠI chi tuổi Mùi — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Giản Hạ Thủy với Thiên Thượng Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Thiên Tài của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Mùi (Thổ) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét đôn hậu, giữ được lòng người khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Mùi.
- Hạn năm của người sinh 1979: Tuổi mụ 46 năm 2024: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Ất Quý Nhân: Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Kỷ: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
- Đào Hoa: Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Mùi: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Bính là Chính Ấn của Kỷ[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tý tàng Quý (chính khí) — Thiên Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Tý lục hại Mùi[5] | nghịch |
| Nạp âm | Thiên Thượng Hỏa với Giản Hạ Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tử trong mùa Thủy[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Mùi) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Thiên Ất Quý Nhân[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Đào Hoa[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 46: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (can tháng Chính Ấn, tàng can Thiên Tài, Thiên Ất Quý Nhân, Đào Hoa), 3 lớp nghịch (chi tháng lục hại, nạp âm tháng khắc tuổi, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.
Tháng Tý hại tuổi Mùi: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tháng (Giản Hạ Thủy) khắc nạp âm tuổi (Thiên Thượng Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Kỷ: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Mệnh Hỏa ở thế TỬ — bị khí Thủy của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Mùi bị mùa giữ chân: nét đôn hậu, giữ được lòng người khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2024 tuổi Kỷ Mùi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 10/12 (Thứ 3, điểm 10/10); 30/12 (Thứ 2, điểm 10/10); 6/12 (Thứ 6, điểm 9/10); 1/12 (Chủ nhật, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.
Thế hại Tý – Mùi dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Giản Hạ Thủy khắc Thiên Thượng Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Mùi dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 46 năm 2024 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 11/12 (Thứ 4, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 8, 20/12 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.
Tuổi Mùi tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Mùi: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Mùi dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 46 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 30/12 (Thứ 2, điểm 10/10); 6/12 (Thứ 6, điểm 9/10); 19/12 (Thứ 5, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1/12. Ngày 8, 20/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.
Tháng 12/2024 tuổi Kỷ Mùi có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 6, 10, 11, 19, 26, 30 và 31/12; tốt nhất là 30/12 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2024.
Tháng 12/2024 tuổi Kỷ Mùi nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/12 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):
- Xung tuổi (ngày Sửu): 3/12 (ngày này còn là Tam Nương); 15/12 (ngày này còn là Trùng Tang); 27/12 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 3, 4, 5, 7, 9, 13, 14, 15, 17, 18, 21, 22, 23, 25, 27, 29/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 12, 20, 24/12.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 12/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2025 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 12/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Quý Hợi sinh 1983 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Giáp Tý sinh 1984 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.