Tử vi tháng 06/2025 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Nhâm Ngọ (nạp âm Dương Liễu Mộc): từ Mang Chủng 16:56 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7/2025. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (27/5 – 24/6).
- Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Tân Tỵ — điểm 9/10, xem bài tháng 5/2025.
- Điểm tháng Nhâm Ngọ cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 10 điểm · Tình duyên 9 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2025): 3, 4, 5, 6, 10, 11, 14, 19, 21, 23, 26, 30/6. Tốt nhất: 3/6 (điểm 9/10).
- Tránh: 1/6, 13/6, 25/6 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 6/2025 tuổi Kỷ Mùi tốt hay xấu?
Tháng Nhâm Ngọ là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979 (nạp âm Thiên Thượng Hỏa), chủ yếu vì can Nhâm là Chính Tài của can Kỷ và chi Ngọ lục hợp với chi Mùi.
- Công việcđiểm 9/10
- Tài lộcđiểm 10/10
- Tình duyênđiểm 9/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Mang Chủng (mở tháng Nhâm Ngọ): 16:56 ngày 5/6/2025
- Tiết Tiểu Thử (sang tháng Quý Mùi): 03:04 ngày 7/7/2025
- Tháng 5 âm lịch: 27/5 – 24/6/2025
- Tháng 6 dương lịch: 6/5 – 6/6 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2025 với tuổi Kỷ Mùi
| Yếu tố | Tuổi Kỷ Mùi | Tháng Nhâm Ngọ |
|---|---|---|
| Thiên can | Kỷ — Âm Thổ | Nhâm — Dương Thủy |
| Địa chi | Mùi — Thổ | Ngọ — Hỏa |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Đinh (Hỏa) |
| Nạp âm | Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) | Dương Liễu Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Kỷ khắc can Nhâm — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can Nhâm là Chính Tài của can Kỷ.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ LỤC HỢP với chi tuổi Mùi — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Dương Liễu Mộc với Thiên Thượng Hỏa: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Thiên Ấn của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Mùi (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét đôn hậu, giữ được lòng người.
- Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ bán hội với chi tuổi Mùi.
- Hạn năm của người sinh 1979: Tuổi mụ 47 năm 2025: phạm Tam Tai năm thứ 1, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Lộc Thần: Chi Ngọ là Lộc của can Kỷ: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Nhâm là Chính Tài của Kỷ[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Ngọ tàng Đinh (chính khí) — Thiên Ấn[4] | trung tính |
| Quan hệ chi | Ngọ lục hợp Mùi[5] | thuận |
| Nạp âm | Thiên Thượng Hỏa với Dương Liễu Mộc — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Vượng trong mùa Hỏa[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Mùi) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Lộc Thần[4] | thuận |
| Nền năm | năm Ất Tỵ: Tỵ bán hội Mùi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 47: phạm Tam Tai năm thứ 1, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Tài, Lộc Thần, mệnh ở thế Vượng), 1 lớp nghịch (Tam Tai) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 10/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 9/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)
Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.
Tháng Ngọ lục hợp với tuổi Mùi: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Dương Liễu Mộc) sinh cho nạp âm tuổi (Thiên Thượng Hỏa): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Mệnh Hỏa gặp tháng Hỏa đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Mùi được mùa nuôi: nét đôn hậu, giữ được lòng người gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2025 tuổi Kỷ Mùi đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 3/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 26/6 (Thứ 5, điểm 10/10); 10/6 (Thứ 3, điểm 9/10); 14/6 (Thứ 7, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 10/10)
Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.
Nhờ thế lục hợp Mùi – Ngọ, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Khí Dương Liễu Mộc nuôi mệnh Thiên Thượng Hỏa — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy. Chi Ngọ là Lộc của can Kỷ: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Mùi dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 47 năm 2025 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 14, 26/6. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 6, 18, 30/6; trong đó 6, 30/6 là ngày tốt, còn 18/6 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)
Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.
Tình cảm tuổi Mùi gắn bó hơn trong tháng Ngọ, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Mùi cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 47 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 3/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 10/6 (Thứ 3, điểm 9/10); 21/6 (Thứ 7, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3, 6, 11, 23, 30/6. Ngày 18/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 6/2025 tuổi Kỷ Mùi có những ngày tốt nào?
Có 12 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 4, 5, 6, 10, 11, 14, 19, 21, 23, 26 và 30/6; tốt nhất là 3/6 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2025.
Tháng 6/2025 tuổi Kỷ Mùi nên tránh ngày nào?
Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/6 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):
- Xung tuổi (ngày Sửu): 1/6; 13/6 (ngày này còn là Tam Nương); 25/6.
- Bách Kỵ: 2, 7, 8, 9, 12, 13, 16, 17, 18, 22, 24, 27, 28, 29/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 15/6.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 6/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 07/2025 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2025 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 06/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 06/2025 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2025 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2025 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2025 tuổi Quý Hợi sinh 1983 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2025 tuổi Giáp Tý sinh 1984 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2025 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.