Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2021 tuổi Kỷ Sửu sinh 1949 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Tỵ (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Lập Hạ 13:47 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 17:52 ngày 5/6/2021. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (12/5 – 9/6).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Nhâm Thìn — điểm 4/10, xem bài tháng 4/2021.
  • Điểm tháng Quý Tỵ cho tuổi Kỷ Sửu: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2021): 5, 10, 12, 13, 17, 19, 22, 31/5. Tốt nhất: 5/5 (điểm 10/10).
  • Tránh: 11/5, 23/5 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2021 tuổi Kỷ Sửu tốt hay xấu?

Tháng Quý Tỵ là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Kỷ Sửu sinh năm 1949 (nạp âm Tích Lịch Hỏa), chủ yếu vì chi Tỵ tam hợp với chi Sửu và can Quý là Thiên Tài của can Kỷ.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Quý Tỵ): 13:47 ngày 5/5/2021
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Giáp Ngọ): 17:52 ngày 5/6/2021
  • Tháng 4 âm lịch: 12/5 – 9/6/2021
  • Tháng 5 dương lịch: 20/3 – 20/4 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2021 với tuổi Kỷ Sửu

Yếu tốTuổi Kỷ SửuTháng Quý Tỵ
Thiên canKỷ — Âm ThổQuý — Âm Thủy
Địa chiSửu — ThổTỵ — Hỏa
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Bính (Hỏa)
Nạp âmTích Lịch Hỏa (Hỏa)Trường Lưu Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ khắc can Quý (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Quý là Thiên Tài của can Kỷ.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ TAM HỢP với chi tuổi Sửu — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Tích Lịch Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Ấn của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Sửu (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét bền bỉ, làm chắc từng bước.
  • Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu trùng chi tuổi với chi tuổi Sửu.
  • Hạn năm của người sinh 1949: Tuổi mụ 73 năm 2021: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Thiên Tài của Kỷ[4]thuận
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiTỵ tam hợp Sửu[5]thuận
Nạp âmTích Lịch Hỏa với Trường Lưu Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Hỏa ở thế Vượng trong mùa Hỏa[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Sửu) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Tân Sửu: Sửu trùng chi tuổi Sửukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 73: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng tam hợp, can tháng Thiên Tài, tàng can Chính Ấn, mệnh ở thế Vượng), 2 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, Tam Tai) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Tỵ cùng cục tam hợp với tuổi Sửu: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy) khắc nạp âm tuổi (Tích Lịch Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Bù lại, mệnh Hỏa gặp tháng Hỏa đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Sửu được mùa nuôi: nét bền bỉ, làm chắc từng bước gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2021 tuổi Kỷ Sửu đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 5/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 12/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 13/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 17/5 (Thứ 2, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Tiền của tuổi Sửu tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Trường Lưu Thủy khắc Tích Lịch Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Sửu dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 73 năm 2021 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 13, 17/5. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 10, 22/5 — đều là ngày tốt, hợp nhận tiền, gửi tiết kiệm, bắt đầu một khoản tích lũy.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tam hợp Sửu – Tỵ mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Sửu cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 73 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2021 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 12/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 13/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 19/5 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 13/5. Ngày 4, 16, 28/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2021 tuổi Kỷ Sửu có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 10, 12, 13, 17, 19, 22 và 31/5; tốt nhất là 5/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2021.

Tháng 5/2021 tuổi Kỷ Sửu nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/5 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 11/5; 23/5.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 4, 8, 9, 14, 16, 18, 21, 24, 25, 26, 28, 29/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2021.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 2, 15, 27/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2021

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2021 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.